75 năm sau khi tuyên bố tín điều, Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vẫn nâng đỡ Giáo Hội
Đức Giáo hoàng Pius XII công bố định nghĩa mang tính giáo điều về Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, ngày 1 tháng 11 năm 1950. (ảnh: Miền công cộng)
- WĐBĐM - Với sự tôn vinh thân xác trên thiên đàng, Đức Maria đảm nhận vai trò làm Mẹ không chỉ đối với Chúa Kitô, mà còn đối với tất cả những ai là thành viên của Giáo Hội, Nhiệm Thể Chúa Kitô.
Trong một Năm Thánh khác cách đây 75 năm, Đức Piô XII đã long trọng tuyên bố tín điều Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời. Đức Piô XII — hiện được Giáo Hội tôn kính là “Đấng Đáng Kính” để ghi nhận các nhân đức anh hùng của ngài — đã công bố rằng khi kết thúc cuộc đời trần thế, Đức Maria “đã được đưa cả hồn lẫn xác lên hưởng vinh quang thiên quốc.”
Thật đáng chú ý khi khía cạnh then chốt này trong cuộc đời Đức Maria lại được công bố cách bất khả ngộ vào một thời điểm quan trọng trong lịch sử Giáo Hội. Tín điều Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vốn đã ăn sâu trong niềm tin chung của các mục tử và tín hữu từ thời xa xưa. Đồng thời, khi chính thức định tín, Giáo Hội cũng đã nhận ra ý nghĩa sâu xa của giáo huấn này đối với xã hội hiện đại.
Đức Piô XII, vị Giáo Hoàng đã dẫn dắt Giáo Hội qua Thế chiến II và thời kỳ đầu Chiến tranh Lạnh, nhận thấy đời sống đạo đức của Giáo Hội vẫn bền vững và mạnh mẽ, ngay cả giữa sự phát triển của chủ nghĩa thế tục và các ý thức hệ toàn trị. Trước đó, vào năm 1854, Đức Piô IX đã công bố tín điều Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội, nhờ đó khơi dậy niềm mong đợi nơi nhiều tín hữu rằng Giáo Hội cũng sẽ sớm ban bố một định tín long trọng về sự kết thúc cuộc đời trần thế của Đức Maria.
Ngày 1 tháng 5 năm 1946, chưa đầy một năm sau khi Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc tại châu Âu, Đức Piô XII đã gửi thư cho tất cả các giám mục trên thế giới, yêu cầu họ thông báo cho Tòa Thánh về “lòng sùng kính của hàng giáo sĩ và giáo dân… đối với lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời” và liệu niềm tin này có thể được công bố như một tín điều hay không. Sau khi nhận được sự hưởng ứng rất tích cực, Đức Giáo Hoàng đã công bố tín điều vào ngày 1 tháng 11 năm 1950 qua Tông hiến Munificentissimus Deus.
Trong tiến trình định tín này, Giáo Hội đã biểu lộ đức tin sống động và phổ quát, nhận ra nhu cầu cấp thiết phải chạy đến với Mẹ Thiên Chúa trước những bất hạnh nặng nề của xã hội. Chính trong bối cảnh ấy, sự thật rằng Đức Maria đã được rước vào vinh quang thiên đàng cả hồn lẫn xác trở thành một lời nhắc nhở mạnh mẽ về kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa dành cho nhân loại, được hoàn tất nơi mầu nhiệm Giáo Hội.
Phụng vụ long trọng công bố trong Lời Tựa của lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời rằng việc Đức Trinh Nữ Maria được đưa vào vinh quang là “khởi đầu và hình ảnh của Hội Thánh đang tiến đến sự viên mãn, và là dấu chỉ của niềm hy vọng chắc chắn cũng như niềm an ủi cho Dân Chúa lữ hành.” Lời Tựa này còn giải thích nền tảng của đặc ân: “Thật hợp lẽ khi Chúa không để Đấng đã cưu mang Con Một Người chịu cảnh hư nát trong mồ, vì Mẹ đã sinh ra Người một cách lạ lùng từ chính lòng mình, Người là Đấng tạo thành mọi sự.”
Như Đức Piô XII đã nhấn mạnh trong Munificentissimus Deus, tín điều Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời dựa trên sự kết hợp mật thiết giữa Đức Maria và Chúa Giêsu, được thực hiện nơi mầu nhiệm Thiên Chúa Nhập Thể. Ngài khẳng định, thật “khó mà tưởng tượng” rằng Đức Maria, “người đã cưu mang Đức Kitô, sinh hạ Người, cho Người bú mớm, ẵm bồng và ôm ấp Người trong lòng, lại có thể bị tách lìa Người về thể xác sau cuộc đời trần thế này.”
Nhờ sự tôn vinh thân xác trên trời, Đức Maria trở thành Mẹ không chỉ của Chúa Kitô mà còn của tất cả những ai thuộc về Nhiệm Thể Người là Giáo Hội. Nhà thần học Pháp René Laurentin nhận định: trong lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, Đức Maria ý thức đảm nhận cách trọn vẹn vai trò làm Mẹ thiêng liêng mà Mẹ đã lãnh nhận từ biến cố Truyền Tin, được chính thức hóa dưới chân thập giá và trở nên hiệu lực trong ngày Lễ Hiện Xuống.
Ngay từ thời Kitô giáo sơ khai, các tín hữu đã sẵn sàng nhìn nhận thiên chức làm Mẹ này. Lời cầu nguyện xưa nhất dâng lên Đức Maria mà chúng ta biết đến — một bản văn tiếng Hy Lạp từ thế kỷ thứ ba — đã khẩn nài Mẹ Chúa Kitô dưới tước hiệu Theotokos (“Mẹ Thiên Chúa”). Đến thế kỷ thứ tư, tước hiệu này đã được chấp nhận rộng rãi và gắn liền với tín điều Nixêa về thần tính của Đức Kitô. Công đồng Êphêsô (431) sau đó long trọng xác quyết danh hiệu này để chống lại những ngộ nhận của Thượng phụ Nestôriô.
Từ nhận thức ngày càng sâu xa về căn tính độc nhất của Đức Maria, Giáo Hội bắt đầu suy tư về biến cố kết thúc cuộc đời Mẹ. Dù Tân Ước không đề cập trực tiếp, lòng đạo đức bình dân đã tìm thấy câu trả lời trong các văn bản sùng kính được gọi là Transitus Mariae (“Sự chuyển tiếp của Đức Maria”). Dù không mang giá trị lịch sử, những bản văn này cho thấy niềm tin vào việc Đức Maria Hồn Xác Lên Trời đã xuất hiện ít nhất từ thế kỷ thứ năm.
Cũng trong thế kỷ này, ngôi thánh đường kính Đức Maria cổ nhất tại Giêrusalem được xây dựng trên nền nghĩa trang thế kỷ thứ nhất, nơi lưu truyền là mộ Đức Trinh Nữ. Ngôi mộ trống ấy ngày nay trở thành một phần của Đền thờ Mộ Thánh Đức Maria.
Đến thế kỷ thứ VI, lễ kính Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời — với danh xưng tương tự trong Giáo Hội Tây Phương — đã phổ biến trong các Giáo Hội Đông Phương. Từ đó, niềm tin về cùng đích của Đức Maria trở thành một điểm hiệp thông quan trọng giữa Công Giáo và Chính Thống Giáo. Như cha Aidan Nichols, O.P., nhận xét: việc tôn kính Đức Maria chính là phương thế gìn giữ đức tin chân chính vào Đức Kitô và mầu nhiệm Ba Ngôi khỏi những sai lầm.
Trong truyền thống cầu nguyện, Giáo Hội tiếp tục tôn kính Đức Maria trong kinh Kính mừng Nữ Vương (Salve Regina), được phổ biến từ thế kỷ XI, gọi Mẹ là “sự sống, sự ngọt ngào và niềm hy vọng của chúng ta.” Dù một số Kitô hữu — kể cả Martin Luther — từng băn khoăn với cách diễn đạt này, cần nhấn mạnh rằng mọi tôn kính đối với Đức Maria đều quy hướng về Chúa Kitô. Lời kinh cổ kính ấy hướng chúng ta đến Mẹ như một “Đấng bầu cử nhân từ nhất” trước tòa Thiên Chúa, để rồi chính nhờ sự chuyển cầu của Mẹ, ta đạt tới cùng đích: “Sau cuộc lưu đày này, xin cho chúng con được thấy Đức Giêsu, Con lòng Mẹ, chí ái.”
Nhờ những đặc ân Chúa Kitô ban cho Mẹ và nhờ quyền năng của sự chuyển cầu từ mẫu, Đức Maria trở thành niềm hy vọng vững chắc cho chúng ta. Khi chiêm ngắm Mẹ, Dân Chúa thêm xác tín rằng tội lỗi và sự chết sẽ không bao giờ có tiếng nói sau cùng.
Niềm tin vào vinh quang của Đức Maria cũng giúp ta ý thức sâu xa hơn về sự thánh thiện trọn hảo mà Thiên Chúa muốn tỏ bày nơi Mẹ và trong Giáo Hội. Trong một thế giới nhuốm màu chủ nghĩa duy vật và sự suy thoái luân lý, như Đức Piô XII đã dạy trong Tông hiến của mình, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời nhắc nhớ chúng ta về “cùng đích cao cả” mà toàn thể nhân loại được kêu gọi đạt tới, cả hồn lẫn xác.
Do đó, tín điều Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là một chân lý cổ xưa nhưng vẫn mang ý nghĩa khẩn thiết cho thời đại hôm nay. Củng cố bởi niềm tin này, các tín hữu có thể can đảm “hãy vui mừng trong niềm hy vọng” (Rm 12,12), không làm ngơ trước những khó khăn mà Giáo Hội và thế giới đang đối diện. Bởi vì, “nơi Đức Trinh Nữ Maria,” như Đức Giáo Hoàng Phanxicô khẳng định khi triệu tập Năm Thánh hiện tại, “chúng ta thấy rằng hy vọng không phải là sự lạc quan ngây thơ, nhưng là một ân sủng, một món quà được ban giữa những thực tại của cuộc sống.”

“Thiên Chúa muốn thiết lập lòng sùng kính Trái Tim Vô Nhiễm trên thế giới, vì thế giới phải ghi nhận với lòng biết ơn sâu sắc những gì Trái Tim này đã làm cho nhân loại.”
Đó là lời khẳng định của cha Alessandro Maria Apollonio, OFM, một nhà Thánh Mẫu học (Mariologist – chuyên ngành thần học nghiên cứu về Đức Maria) người Ý, hiện đang sống tại Slovakia. Theo ngài, lòng sùng kính Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria không chỉ cấp bách hơn bao giờ hết, mà còn là điều kiện thiết yếu để nhân loại thoát khỏi nền văn hóa sự chết và bước vào mầu nhiệm tình yêu đích thực của Thiên Chúa.
Hội nghị Thánh Mẫu tại London
Trong cuộc phỏng vấn gần đây với tờ Register, bên lề hội nghị “Một ngày với Đức Mẹ” tại London (6–8/8), cha Apollonio cho biết: lời mời gọi của Thiên Chúa về việc thiết lập lòng sùng kính Trái Tim Vô Nhiễm Đức Mẹ trên toàn cầu vẫn chưa được đáp ứng một cách xứng hợp. Đây là thách đố lớn mà Giáo Hội và thế giới hôm nay phải đối diện.
Lễ kính Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria theo lịch Rôma được cử hành vào thứ Bảy liền sau lễ Thánh Tâm Chúa Giêsu. Năm nay, lễ rơi vào ngày 28/6. Theo Nghi lễ Rôma truyền thống, lễ này được cử hành vào ngày 22/8.
Những vấn đề trọng tâm của lòng sùng kính
1. Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria là gì?
Theo cha Apollonio, Trái Tim Vô Nhiễm tượng trưng cho mầu nhiệm tình yêu thuần khiết của Đức Maria dành cho Thiên Chúa và cho nhân loại.
Trong khi nhiều triết gia cổ đại đồng hóa “tình yêu” với đam mê hay dục vọng mù quáng, thì thần học Công giáo hiểu tình yêu đích thực là hành vi cao cả nhất của tự do và phẩm giá con người.
Điều này soi sáng mạc khải nền tảng: “Thiên Chúa là Tình Yêu” (1 Ga 4,16). Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria, cùng với Thánh Tâm Chúa Giêsu, chính là hình ảnh tuyệt hảo của mầu nhiệm tình yêu thuần khiết ấy, được chia sẻ trước hết cho những ai gần gũi nhất với Người.
2. Đức tin và lòng sùng kính
Đức tin là điều kiện cần, nhưng không phải cùng đích của mạc khải. Thánh Giacôbê đã cảnh báo: “Đức tin không có việc làm là đức tin chết” (Gc 2,17).
Cha Apollonio nhấn mạnh: người ta có thể có “đức tin lớn”, thậm chí là một thần học gia nổi tiếng, nhưng vẫn không thực sự sống nếu thiếu tình yêu tự hiến cho Thiên Chúa. Chính Trái Tim Vô Nhiễm giúp chúng ta bước vào mầu nhiệm tình yêu đích thực ấy.
3. Mối liên hệ với Thánh Tâm Chúa Giêsu
Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria không chỉ là mẫu gương của tình yêu tinh tuyền, nhưng còn cùng với Thánh Tâm Chúa Giêsu trở thành nguồn công nghiệp cho ơn cứu chuộc. Cả hai Trái Tim đã dâng lên Thiên Chúa hy lễ giao hòa nhân loại, để nhờ đó tình yêu Thiên Chúa tuôn chảy trở lại nơi tâm hồn con người.
Vì thế, chúng ta có thể cầu nguyện “Lạy Cha chúng con” (Mt 6,9) như con cái thật sự của Thiên Chúa, và cũng có thể thưa “Kính mừng Maria” (Lc 1,28) vì Đức Mẹ đã trở thành Mẹ chúng ta trong ân sủng.
4. Nước Anh và sứ mạng đặc biệt
Cha Apollonio cho rằng nước Anh quốc có sứ mạng đặc biệt trong việc phổ biến lòng sùng kính này, vì từ cuối thế kỷ XIII, tại Đại học Oxford, các thần học gia như William xứ Ware và Chân phước Duns Scotus đã khai triển nền thần học về Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội. Đây là nền thần học đặt tình yêu và sự tự do đáp trả Thiên Chúa làm trung tâm.
Ý nghĩa cho thời đại hôm nay
Trong thời đại bị thống trị bởi văn hóa sự chết, nhiều người nhầm lẫn tình yêu với khoái lạc và cảm xúc chóng qua. Nhưng hạnh phúc đích thực chỉ đến từ tình yêu đích thực, một tình yêu tự hiến và tinh tuyền.
Chính vì thế, Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria là người cộng tác mẫu tử gần gũi nhất của niềm vui chúng ta – niềm vui chỉ trọn vẹn nơi Thiên Chúa trên thiên đàng.
Kết luận
Thiên Chúa muốn thiết lập lòng sùng kính Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria trên thế giới, để nhân loại biết ơn những gì Trái Tim này đã làm cho mình: hy sinh chính mình vì ơn cứu độ đời đời.
Trong hiệp thông với Thánh Tâm Chúa Giêsu, Trái Tim Vô Nhiễm Đức Maria trở thành nguồn mạch tình yêu siêu nhiên, để thế giới hôm nay – và từng Kitô hữu – học cách yêu thương, sống tự do và bước vào hạnh phúc vĩnh cửu.
Edward Pentin – Ewtnvatican.com
con sóng nhỏ chuyển ngữ.
Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.
Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.
Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.