SUY NIỆM LỄ SUY TÔN THÁNH GIÁ [CN tuần 24 tn_c]

14-09-2025 718 lượt xem

[Ds 21,4b-9; Pl 2,6-11; Ga 3,13-17]

Mục Lục

TÌNH YÊU CHỮA LÀNH, TÌNH YÊU THA THỨ, TÌNH YÊU CỨU ĐỘ - + ĐGM. Phêrô Nguyễn Văn Khảm

NGƯỚC NHÌN THÁNH GIÁ, TÌM THẤY TÌNH YÊU - Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng

THẬP GIÁ: TÌNH YÊU CỨU ĐỘ - Phêrô Phạm Văn Trung

DỤ NGÔN VỀ ƠN CỨU ĐỘ - Lm. Phêrô Phan Văn Lợi

"TÌNH YÊU CHỮA LÀNH, TÌNH YÊU THA THỨ, TÌNH YÊU CỨU ĐỘ."

+ ĐGM. Phêrô Nguyễn Văn Khảm

NGƯỚC NHÌN THÁNH GIÁ, TÌM THẤY TÌNH YÊU

Thánh giá – lối mở cho ai khổ đau, cánh cửa cho ai tìm hy vọng.

Trong các gia đình Công giáo Việt Nam, có lẽ không có gia đình nào mà không treo Thánh giá. Tuy ngày nay, người ta ít thấy các gia đình ngồi lại bên nhau trước bàn thờ, trước Thánh giá để lo các giờ kinh sớm chiều, nhưng chắc chắn vẫn còn những người mẹ, những người cha, khi phải mệt mỏi vì gánh vác, khi nhớ nhung con cái mình ở xa nhà, vẫn lặng lẽ nhìn lên Thánh giá và thì thầm: "Chúa ơi, xin giúp con vượt qua".

Thánh giá trở thành chỗ nương tựa của biết bao phận đời. Nhưng hôm nay, khi Hội Thánh suy tôn Thánh giá, ta cần đi xa hơn: không chỉ tôn kính như một biểu tượng, mà còn để nhận ra nơi đó, tột đỉnh của tình yêu Thiên Chúa dành cho nhân loại.

1. THÁNH GIÁ - DẤU CHỈ TÌNH YÊU KHÔNG THỂ LAY CHUYỂN.

Trong nhịp sống thường ngày, con người vốn rất sợ thập giá. Đau khổ, bệnh tật, mất mát, phản bội, cô đơn… đều làm ta run rẩy. Nhưng thật lạ lùng, chính một dụng cụ hành hình ghê rợn và ô nhục, lại trở thành điểm tựa hy vọng cho nhân loại. Bởi trên thập giá ấy, chính Con Một Thiên Chúa đã dang tay chịu đóng đinh để nói cho nhân loại lời chung quyết: "Không ai yêu con hơn Ta".

Thánh giá, trong mắt đức tin, không còn là nhục hình, mà là tột đỉnh của tình yêu tự hiến. Ở đó, một Đức Kitô vâng phục trọn vẹn, yêu mến trọn vẹn, trung tín trọn vẹn. Chúa chấp nhận "thảo kính" với Chúa Cha đến mức hoàn toàn phó dâng, và "thảo hiếu" với nhân loại đến mức sẵn sàng chết để cứu chuộc.

2. VÂNG PHỤC TRONG TÌNH YÊU THẢO HIẾU

Con Thiên Chúa đã từng run sợ trong vườn Cây Dầu. Máu và mồ hôi đẫm ướt đất, và lời cầu thốt ra đầy run rẩy: "Xin đừng theo ý con, mà theo ý Cha" (Lc 22, 42). Ở đó, ta thấy sự giằng co tận cùng của một trái tim nhân loại, nhưng cũng là sự thảo hiếu tuyệt đối của Người Con với Cha mình.

Thánh giá không phải là sự tình cờ, càng không phải là thất bại. Thánh giá là con đường của tình yêu vâng phục. Chúa Giêsu không chọn con đường dễ dàng, nhưng chọn con đường hiến thân, để chứng tỏ rằng, tình yêu không bao giờ thoái lui trước đau khổ.

Vâng phục này không phải là khuất phục mù quáng, nhưng là một tình yêu hiếu thảo bừng sáng: hiếu thảo với Cha trên trời, hiếu thảo với kế hoạch cứu độ, hiếu thảo với cả nhân loại lạc loài cần được ôm lấy.

3. TÌNH YÊU DÀNH CHO NHÂN LOẠI ĐẾN CÙNG VÀ MÃI MÃI.

Khi bị đóng đinh, từng nhát búa nện xuống, từng mũi đinh xuyên qua, từng tiếng nhạo báng, từng giọt máu đổ ra - tất cả có thể khiến thường nhân tuyệt vọng. Nhưng Chúa Giêsu vẫn đủ sức để thốt lên: "Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm" (Lc 23, 34).

Lời ấy là bằng chứng: tình yêu Chúa không bị đóng đinh, chỉ thân xác bị đóng đinh mà thôi. Tình yêu ấy không bị nghiền nát, mà chính trong nỗ lực nghiền nát của loài người, nó mới sáng ngời.

Đỉnh cao là tiếng kêu: "Mọi sự đã hoàn tất" (Ga 19, 30). Hoàn tất - không phải như một người thất bại, mà như một người đã dốc cạn tất cả để yêu. Hoàn tất - như hạt lúa đã chịu thối đi, để nảy sinh mùa gặt cứu rỗi. Hoàn tất - để từ nay, bất cứ ai ngước nhìn Thánh giá đều nhận ra: "Có một tình yêu không bao giờ bỏ rơi tôi".

4. THÁNH GIÁ - LỐI MỞ CHO NHỮNG AI ĐAU KHỔ.

Có người tưởng thập giá là dấu chấm hết. Họ quên rằng, nơi Chúa Kitô, thập giá trở thành Thánh giá. Thập giá là đớn đau, là tủi nhục tận cùng, nhưng Thánh giá sẽ vượt trên mọi thử thách ấy để trở thành Thánh giá phúc, Thánh giá làm hồi sinh, cửa ngõ của ơn Phục Sinh. Chính vì thế, với ai đang chịu thử thách, đang mang nỗi buồn như không còn cứu vãn, trong Chúa Kitô, thập giá của họ trở thành lời hứa phục hồi.

Với người mẹ mất con, thập giá thì thầm: "Con của ngươi không mất, Cha Ta ôm lấy nó".

Với người cha thất nghiệp, thập giá nhắn gửi: "Ta đã mang gánh nặng nghèo khó cùng ngươi".

Với người trẻ bị phản bội, thập giá trao lời: "Đừng sợ, Ta vẫn thủy chung khi mọi người quay lưng".

Với người tội lỗi, thập giá khẳng định: "Không một vết nhơ nào lớn hơn tình thương của Ta".

Thánh giá không loại trừ một ai. Nó mở ra cho hết thảy, ngay cả với kẻ đã từng đóng đinh Con Thiên Chúa. Chính vì thế, ai ôm lấy Thánh giá sẽ tìm lại ánh sáng, ai cúi đầu dưới Thánh giá sẽ thấy lại hy vọng.

5. LỜI MỜI GỌI CHO CHÚNG TA HÔM NAY.

Tôn vinh Thánh giá không chỉ là treo một cây gỗ trên tường, hay đi rước long trọng trong phụng vụ. Tôn vinh Thánh giá là để ánh sáng của tình yêu hiến tế thấm vào máu mình, nhắc nhở ta rằng:

* Tình yêu thật sự không né tránh khổ đau, nhưng biến khổ đau thành hy lễ.

* Sự vâng phục không làm mất tự do, nhưng làm nên một tự do cao cả hơn: tự do để yêu đến cùng.

* Sự tha thứ không phải là yếu đuối, mà là sức mạnh cứu rỗi.

Trong một thế giới đầy ích kỷ, chia rẽ, bạo lực, Thánh giá trở thành chiếc cầu nối yêu thương. Nó mời gọi ta không dừng lại ở oán hận, không chôn chặt trong thương tích, nhưng cùng với Chúa Giêsu, dang tay ra để đón lấy và trao đi yêu thương.

Cần ghi nhớ:

Nơi đau khổ hóa thành hiến tế, tình yêu không bao giờ gãy đổ.

Từ Thánh giá của Chúa, mở ra hy vọng cho mọi phận đời.

Dấu chỉ tình yêu vĩnh cửu giữa những yếu đuối phàm nhân.

Ở cuối con đường thử thách, luôn có vòng tay Giêsu dang rộng. mục lục

Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng

THẬP GIÁ: TÌNH YÊU CỨU ĐỘ

“Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy, để ai tin vào Ngài thì được sống muôn đời” (Ga 3:14-15)

Lời Chúa Giêsu trên đây trong cuộc đối thoại giữa Ngài và Nicôđêmô, một người Pharisêu, được thánh Gioan kể lại, là một trong những lời mặc khải sâu sắc nhất về ý nghĩa của Thập giá, kết nối một sự kiện lịch sử trong Cựu Ước với mầu nhiệm cứu độ của Tân Ước. Lời này của Chúa Kitô mời gọi chúng ta chiêm ngắm Thập giá không chỉ như một biểu tượng của đau khổ, mà còn là đỉnh cao của tình yêu Thiên Chúa, là ơn cứu độ dẫn vào sự sống muôn đời được ban tặng cho nhân loại.

Rắn Độc và Rắn Đồng trong Cựu Ước

Câu chuyện trong Cựu Ước mô tả dân Israel gánh chịu bao gian nan trong cuộc hành trình nơi sa mạc. Sự thiếu kiên nhẫn, mệt mỏi và than phiền đã khiến họ phạm tội, kêu trách Thiên Chúa và ông Môsê: “Tại sao lại đưa chúng tôi ra khỏi đất Ai Cập, để chúng tôi chết trong sa mạc, một nơi chẳng có bánh ăn, chẳng có nước uống?” (Ds 21:5). Lời than phiền này không chỉ là sự bất mãn với hoàn cảnh, mà còn là sự thiếu lòng tin vào Thiên Chúa, Đấng đã giải thoát họ khỏi ách nô lệ Ai Cập. Hậu quả là rắn độc đến cắn họ, khiến nhiều người phải chết: “Bấy giờ Chúa cho rắn độc đến hại dân. Chúng cắn họ, khiến nhiều người Israel phải chết” (Ds 21:6).

Hình ảnh con rắn là biểu tượng của sự dữ, của tội lỗi và sự chết, từ khi Ađam và Evà bất tuân trong Vườn Địa Đàng. Bị rắn cắn, dân Israel nhận ra tội lỗi của mình và đến cầu xin ông Môsê: “Chúng tôi đã phạm tội, vì đã kêu trách Chúa và kêu trách ông. Xin ông khẩn cầu Chúa để Ngài xua đuổi rắn xa chúng tôi” (Ds 21:7). Lòng thương xót của Thiên Chúa đã đáp lại lời cầu xin đó. Ngài không hủy diệt họ, nhưng ban cho họ một phương thế cứu chữa kỳ lạ: “Ngươi hãy làm một con rắn bằng đồng và treo lên một cây cột. Tất cả những ai bị rắn cắn mà nhìn lên con rắn đó, sẽ được sống” (Ds 21:8).

Con rắn đồng được giương lên không phải để thờ lạy, mà để nhắc nhở dân chúng về hậu quả của tội lỗi. Điều quan trọng là hành động nhìn lên con rắn đồng đòi hỏi một thái độ tin tưởng và vâng phục tuyệt đối. Họ phải nhìn lên, vượt qua nỗi đau và sự sợ hãi của vết cắn, để đặt trọn niềm tin vào lời hứa của Thiên Chúa. Và quả thực, “Hễ ai bị rắn cắn mà nhìn lên con rắn đồng, thì được sống” (Ds 21:9).

Thánh Augustinô đã giải thích việc này một cách sâu sắc: “Rắn cắn nghĩa là gì? Là tội lỗi, gây ra cái chết của xác thịt. Con rắn treo lên nghĩa là gì? Là cái chết của Chúa trên thập tự giá. Vết cắn của con rắn gây chết người, còn cái chết của Chúa Kitô ban sự sống... Chẳng phải Chúa Kitô là sự sống sao? Vậy mà Chúa Kitô đã bị treo trên thập tự giá, đã chịu chết. Nhưng trong cái chết của Chúa Kitô, sự chết đã bị giết chết. Sự sống vốn đã bị giết chết nay giết chết sự chết; sự sống viên mãn đã nuốt chửng sự chết; sự chết đã bị hút hết sức mạnh của nó nơi thân xác của Chúa Kitô…Hỡi sự chết, chiến thắng của ngươi ở đâu? Hỡi sự chết, nọc độc của ngươi ở đâu?” [1]. Bị rắn độc cắn là hình ảnh của con người sa ngã vào tội lỗi. Nhưng giống như con rắn đồng không có độc, Chúa Giêsu, Đấng vô tội, đã tự nguyện mang lấy “thân xác tội lỗi” của phàm nhân để chịu chết, chịu lấy nọc độc của tội lỗi thay cho chúng ta: “Điều mà Lề Luật không thể làm được, vì bị tính xác thịt làm cho ra suy yếu, thì Thiên Chúa đã làm: khi sai chính Con mình đến mang thân xác giống như thân xác tội lỗi chúng ta để đền tội chúng ta, Thiên Chúa đã lên án tội trong thân xác Con mình” (Rm 8: 3).

Thập Giá của Chúa Kitô, Rắn Đồng Mới

Điều này dẫn chúng ta đến mầu nhiệm Thập giá. Thánh Phaolô đã vẽ nên một bức tranh tuyệt vời về sự hạ mình của Chúa Giêsu. Người vốn dĩ là Thiên Chúa, nhưng không cố giữ lấy địa vị ngang hàng với Thiên Chúa. Thay vào đó, Ngài “đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân” (Pl 2:7). Hành động “trút bỏ vinh quang – kénosis – tự hủy mình ra không - của Ngài không phải là sự mất mát, nhưng là một sự tự nguyện hạ mình đến tột cùng vì tình yêu. Tình yêu đó đã dẫn Ngài đến sự vâng phục tuyệt đối, “vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự” (Pl 2:8).

Thập giá, vốn là biểu tượng của nhục nhã và nguyền rủa, đã trở thành nơi vinh quang Thiên Chúa tỏa rạng. Thánh Phaolô giải thích rằng chính vì sự vâng phục và hạ mình này, Thiên Chúa Cha đã “siêu tôn Ngài và tặng ban danh hiệu trổi vượt trên muôn ngàn danh hiệu” (Pl 2:9). Danh thánh của Chúa Giêsu, Đấng “đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân, sống như người trần thế” (Pl 2:7) trở thành danh hiệu cao cả nhất, khiến mọi thụ tạo “cả trên trời dưới đất và trong nơi âm phủ, muôn vật phải bái quỳ” (Pl 2:10).

Như vậy, cái chết của Chúa Giêsu trên Thập giá không chỉ là cái chết của một người công chính, mà là đỉnh cao của tình yêu Thiên Chúa. Chúa Giêsu đã mặc khải trọn vẹn mầu nhiệm này: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời” (Ga 3:16). Những lời như thế này “đưa chúng ta đến với một yếu tố chỉ Kitô giáo mới thực sự có”, như lời Đức Bênêđictô XVI đã nói: “thành tố cốt yếu của Thiên Chúa là tình yêu và do đó, mọi hoạt động của Thiên Chúa đều sinh ra từ tình yêu và thấm đẫm tình yêu: mọi điều Thiên Chúa làm, Ngài đều làm vì tình yêu và với tình yêu, ngay cả khi chúng ta không phải lúc nào cũng có thể hiểu ngay rằng đây là tình yêu, tình yêu đích thực” [2]. Thập giá là bằng chứng hữu hình và tối cao của tình yêu đó.

Thiên Chúa không sai Con của Ngài đến để lên án thế gian, mà để cứu độ. Đây là một điều cực kỳ quan trọng. Thập giá không phải là một hình phạt, mà là một phương thế cứu độ. Trên Thập giá đó Chúa Kitô để cho “máu cùng nước chảy ra” từ cạnh sườn Ngài (Ga 19:34) để tưới mát những hoang mạc khô cằn không sự sống trong lòng dạ con người, xua tan những bóng tối ẩn khuất nơi đó, đem lại cho họ khả năng   “nhìn lên Đấng họ đã đâm thâu” (Ga 19:37). Đức Phanxicô đã nhiều lần nhấn mạnh điều này: “Kể từ khi Chúa Giêsu mang trên mình những vết thương của nhân loại và cả cái chết, tình yêu của Thiên Chúa đã tưới mát những sa mạc của chúng ta, đã soi sáng bóng tối của chúng ta” [3].

Nhìn lên Thập giá là hành động của đức tin giúp chúng ta nhận ra sự tàn phá của tội lỗi và tình yêu vô biên của Thiên Chúa. Chỉ bằng cách nhìn lên Chúa Giêsu chịu đóng đinh, chúng ta mới tìm thấy sự tha thứ và chữa lành.

Rắn đồng và Thập giá

Rắn đồng của Môsê và Thập giá của Chúa Giêsu là biểu tượng của quyền năng cứu sống. Dân Israel bị rắn độc cắn; nọc độc của rắn là biểu tượng của tội lỗi. Giống như vậy, nhân loại bị nọc độc của tội lỗi và sự chết cắn vào. Con rắn đồng được giương cao là hình ảnh của phương thuốc cứu chữa. Chúa Giêsu được giương cao trên Thập giá đã biến đổi lời chúc dữ của sự chết thành lời chúc lành cứu độ: “Chúa Giêsu, Con Thiên Chúa, cũng đã chịu chết vì chết là đặc điểm của thân phận nhân loại. Nhưng chính Ngài, tuy run sợ khi đối diện với sự chế , đã đảm nhận nó trong một hành vi suy phục thánh ý Cha Ngài cách trọn vẹn và tự nguyện. Sự vâng phục của Chúa Giêsu đã biến đổi lời chúc dữ của sự chết thành lời chúc lành” (GLHTCG, số 1009). 

Tuy nhiên, câu chuyện chưa dừng lại ở đó. Chúa Giêsu không chỉ được giương cao trên Thập giá, mà còn được giương cao khi Ngài “chỗi dậy từ cõi chết” và “lên trời”. Sự giương cao trên Thập giá là con đường dẫn đến sự giương cao trong vinh quang: “Không ai đã lên trời, ngoại trừ Con Người, Đấng từ trời xuống” (Ga 3:13).

Thập giá không còn là biểu tượng của cái chết, nhưng là khởi điểm của sự sống mới. Ai tin vào Chúa Giêsu, Đấng đã được giương cao, sẽ không phải chết, nhưng được sống muôn đời: “Như ông Môsê đã giương cao con rắn trong sa mạc, Con Người cũng sẽ phải được giương cao như vậy, để ai tin vào Ngài thì được sống muôn đời” (Ga 3:14-15). Đức tin đó không chỉ là sự chấp nhận của lý trí, mà là một sự gắn bó trọn vẹn với Chúa Kitô. Đó là một sự hoán cải, một sự thay đổi cuộc sống tận gốc rễ, từ bỏ con đường của tội lỗi để bắt đầu bước đi trên con đường dẫn đến sự sống vĩnh cửu: “Do sự chết, linh hồn bị tách biệt khỏi thân xác, nhưng khi phục sinh, Thiên Chúa sẽ trả lại sự sống bất hoại cho thân xác đã được biến đổi của chúng ta, Ngài lại kết hợp nó với linh hồn chúng ta. Cũng như Chúa Kitô đã phục sinh và sống muôn đời, tất cả chúng ta sẽ sống lại trong ngày sau hết” (GLHTCG, số 1016).

Rắn Độc và Thập Giá trong Đời Sống Kitô Hữu

Ngày nay, chúng ta vẫn sống trong một thế giới đầy dẫy “rắn độc” tội lỗi: tham lam, thù hận, dối trá, bất công, vô cảm...Lời Chúa mời gọi chúng ta hãy nhìn lên Thập giá, *khiêm tốn thừa nhận, như dân Israel, rằng chúng ta đã bị “rắn độc cắn” và nhiễm nọc độc của tội lỗi, *nhận ra và tin rằng Thập giá là bằng chứng cao nhất của tình yêu Thiên Chúa dành cho chúng ta “đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự” (Pl 2:8) để cứu chuộc chúng ta, *đặt trọn niềm tín thác vào Chúa Giêsu, và sống một cuộc đời vâng phục ý Chúa, vì: “Ai tin vào Ngài thì được sống muôn đời” (Ga 3:15). 

Sự sống vĩnh cửu này là hồng ân của Thiên Chúa, không phải phần thưởng cho công sức riêng. Chúng ta đón nhận hồng ân này bằng đức tin và tình yêu, theo gương Chúa Kitô, Đấng vẫn chịu khổ nạn trong những người đang đau khổ, như Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II suy ngẫm: “Khi chiêm ngắm Chúa Kitô chịu chết trên Thánh Giá, tâm trí chúng ta hướng về vô số bất công và đau khổ kéo dài cuộc khổ nạn của Ngài trên khắp thế giới. Tôi nghĩ đến những nơi con người bị sỉ nhục và hạ nhục, bị chà đạp và bóc lột. Trong mỗi con người đang đau khổ vì hận thù và bạo lực, hoặc bị ích kỷ và thờ ơ ruồng bỏ, Chúa Kitô vẫn tiếp tục chịu đau khổ và chịu chết. Trên khuôn mặt của những người đã "bị cuộc sống đánh bại", hiện lên những nét mặt của Chúa Kitô hấp hối trên Thánh Giá. Ave, Crux, spes unica! Kính chào Thánh Giá, niềm hy vọng duy nhất! Hôm nay cũng vậy, từ Thánh Giá, hy vọng lại nảy sinh cho tất cả mọi người” [4]mục lục

Phêrô Phạm Văn Trung

Chú thích:

[1] Tractate 12, John 3: 6-21, số 11 https://www.newadvent.org/fathers/1701012.htm

[2] Buổi tiếp kiến chung tại Hội trường Phaolô VI, thứ Tư, 9 tháng 8 năm 2006 https://www.vatican.va/content/benedict xvi/en/audiences/2006/documents/hf_ben-xvi_aud_20060809.html

[3] Buổi tiếp kiến chung, 31 tháng 3 năm 2021 https://www.vaticannews.va/en/pope/news/2021-03/pope-at-audience-the-cross-of-christ-like-a-beacon-of-hope.html

[4] Bài giảng thứ Sáu Tuần Thánh, 10 tháng 4 năm 1998 https://www.vatican.va/content/john-paul-ii/en/speeches/1998/april/documents/hf_jp-ii_spe_10041998_via-crucis.html

DỤ NGÔN VỀ ƠN CỨU ĐỘ

            Lễ Suy tôn Thánh giá (cử hành ngày 14 tháng 9, hôm nay trùng vào Chúa nhật 24 Thường niên năm C) cho chúng ta nghe hai đoản văn tuy ngắn nhưng nổi tiếng và quan trọng. Đó là Thư thánh Phao-lô gởi tín hữu Phi-lip-phê 2,6-11 và Tin Mừng theo thánh Gio-an 3,13-17. Thiết tưởng nên tìm hiểu cả hai bài đọc để thấy vì sao lễ này được phụng vụ Giáo hội gọi là lễ “Suy tôn Thánh giá.”

            1. Tự hạ nơi thập giá để được siêu tôn trên cõi trời.

            Thư Phi-líp-phê 2,6-11 là một thánh thi danh tiếng, thuộc loại có vị trí nổi bật trong Tân Ước và các thư Phao-lô, một bản văn đã tạo nên cả một thư mục đồ sộ, chứng minh cho thấy nó phong phú vô cùng. Nét tương phản giữa "sự hạ mình" trong cái chết và "sự siêu tôn" trong vinh quang phục sinh cho phép chúng ta hiểu tại sao đoạn văn này của Phao-lô được chèn vào hôm nay : thập giá trong Gio-an là dấu chỉ của sự tôn vinh ; cái chết trên thập giá, đối với Phao-lô, cũng là khởi đầu của sự siêu tôn vinh hiển. Đó là một cách diễn tả biến cố Vượt qua, khác với cách truyền thống là nói "sống lại". Giờ đây, chúng ta sẽ cố gắng theo dõi bản văn của thánh Phao-lô trong những dữ kiện cốt lõi của nó, xem nó như "một viên ngọc quý đính vào Thư gửi tín hữu Phi-líp-phê" theo kiểu nói của một nhà chú giải.

            Đức Ki-tô bước vào sân khấu với "bản tính thần linh" của Người, rạng ngời vinh quang. Tuy nhiên, Người không coi ưu phẩm tối cao này như một "kho báu đáng ghen tị" cần bảo vệ chặt chẽ. Thay vào đó, Người gần như để nó rơi xuống, tự tước bỏ nó như thể đấy là một chiếc áo choàng, để chọn con đường nghèo khó của nhân loại. Đây là cách mô tả sự nhập thể, được diễn đạt thông qua một động từ Hy-lạp mạnh mẽ, kenoun, ám chỉ việc Đức Kitô "tự hủy", tự diệt cách tự do để trở nên con người khả tử. Thật vậy, bằng cách đảm nhận bản chất nô lệ, phẩm tính thể xác và ngoại diện khốn cùng ! Nghệ thuật của những thế kỷ Ki-tô giáo đầu tiên, khi tìm cách thể hiện hình ảnh Đức Kitô, đã bóp méo Người, chính vì trong Người tập trung sự hạ mình của việc nhập thể.

            Và "tự hạ" là điểm đến của việc Đức Kitô xuống từ cõi trời của thần tính. Trên thực tế, mục tiêu của nó là cái chết, là ngã xuống đất, thể hiện qua việc đóng đinh thập tự. Khi nói rõ rằng cái chết của Đức Ki-tô là cái chết trên thập giá, khổ hình của những nô lệ, Phao-lô cho thấy số phận cay đắng mà Con Thiên Chúa đã muốn dành cho mình, để qua đó trở thành anh em với những kẻ hèn mạt nhất trên thế gian. "Thập giá là một cớ vấp ngã đối với người Do-thái và một sự điên rồ đối với dân ngoại" (1Cr 1,23). Nghịch lý Ki-tô giáo nằm ở việc Thiên Chúa từ bỏ vinh quang thần linh để chia sẻ trọn vẹn nỗi khốn khổ của tạo vật Người. Thật thế, trên thập giá, "Đức Ki-tô đã trở nên bị nguyền rủa vì chúng ta" (Gl 3,13), để gánh lấy tội lỗi của thế trần.

            Sau khi đạt đến sự bỏ mình cùng tột, sự tự hiến trọn vẹn, sự vâng phục tuyệt đối, trở nên kẻ rốt cùng, phép lạ vĩ đại đã nổ ra cho Đức Giê-su. Chúa Cha hướng về Chúa Con nhập thể và "tôn vinh" Người. Và từ khoảnh khắc này, trên trục thẳng đứng của thập giá, một chuyển động đi lên bắt đầu, ngược với chuyển động hạ mình xuống. Đức Ki-tô trở về với cương vị vinh quang của "danh" Người, tức cương vị Kyrios, nghĩa là Đức Chúa, một thuật ngữ trong Kinh Thánh tiếng Hy-lạp chỉ thần danh không phát âm được, JHWH. Và toàn thể vũ trụ phủ phục tôn thờ vị Chúa của mình. Thật vậy, Thiên Chúa đã tuyên bố trong sách I-sai-a: "Ta lấy chính Ta mà thề : mọi người sẽ quỳ gối và mở miệng tuyên xưng" (45,23). Vâng, điều này giờ đây đã trở thành sự thật đối với Đức Ki-tô được tôn vinh đang lên trời, đạt đến sự viên mãn của thần tính Người, mà trước đây đã "bị hạ thấp" trong việc nhập thể.

            Thập giá của Đức Ki-tô, do đó, là hiệu kỳ của sự chết và sự sống, của khiêm nhường và vinh quang, của đau khổ và hoan lạc, của nhân tính và thần tính. Cương vị của chúng ta, tạo vật khả vong và tội lỗi, từ khi được Đức Ki-tô đảm nhận, đã trải qua một sự biến đổi triệt để. Thập giá của Đức Ki-tô là sự tổng hợp của việc biến đổi này : sự nghèo khó của chúng ta đã được chia sẻ và giải thoát, tội lỗi của chúng ta đã được gánh chịu và xóa bỏ, nỗi thống khổ của chúng ta đã được chấp nhận và chữa lành, nhân tính của chúng ta đã được đảm nhận và cứu chuộc. A-đam đã thách thức Thiên Chúa, leo lên chóp đỉnh của lòng kiêu căng ; Đức Ki-tô đã từ thiên đàng xuống để nắm tay chúng ta và dẫn chúng ta lên đấy, cùng với Người. Và vì thế, "chúng ta chớ hãnh diện về điều gì ngoài thập giá của Chúa chúng ta là Đức Giê-su Ki-tô ; nhờ thập giá, thế gian đã bị đóng đinh vào thập giá đối với chúng ta và chúng ta đối với thế gian" (Gl 6,14).

            2- Giương cao trên thập giá để kéo ơn cứu độ xuống trần gian.

            Có một câu nói đầy ẩn ý của văn sĩ kiêm phi công người Pháp Antoine de Saint-Exupéry, có thể xem như lối viết tắt cho cuộc cử hành hôm nay : "Lạy Chúa, xin cho con gắn liền với cây mà con thuộc về : nếu con ở một mình thì thật vô nghĩa." Cây nói trong lời cầu khẩn này có thể phiên thành "cây thập tự", một cụm từ được sử dụng trong truyền thống Kitô giáo để chỉ thánh giá của Chúa Kitô. Lịch sử nhân loại dường như bị treo lơ lửng giữa hai cây : một bên là cây biết thiện ác trong Vườn Địa Đàng, dưới nó hoàn tất bi kịch của tội lỗi ; bên kia là cây Đồi Can-vê, thập giá của Đức Giê-su, dưới nó mở ra thiên hùng sử của ơn cứu chuộc. Đấy là điều vừa được tổng hợp trong lời tiền tụng hôm nay : "Cha dùng cây thập giá để ban ơn cứu độ cho loài người. Thật vậy, xưa vì cây trái cấm loài người chúng con phải tử vong, nay nhờ cây thập giá lại được sống muôn đời ; và ma quỷ xưa chiến thắng nhờ cây trái cấm, nay thảm bại vì cây thập giá của Đức Ki-tô."

            Vậy thì chúng ta hãy cố gắng tách mình ra khỏi cây bi thảm đầu tiên đó, để "liên kết" với cây cứu độ, bởi lẽ "ở một mình thì thật vô nghĩa". Thiếu gốc rễ đó, sẽ chẳng có thức ăn mà sống được. Giờ đây, chúng ta sẽ tập trung suy gẫm về những động từ mà thánh Gio-an, nơi đoạn Tin Mừng vừa nghe hôm nay trong phụng vụ, đã gắn với cây thập giá của Đức Ki-tô, nơi Con Người bị treo lên. Hãy cứ để chúng tuôn trào, bởi lẽ chính từ thập giá đau thương và vinh quang của Đức Ki-tô mà chúng có được ý nghĩa trọn vẹn.

            Động từ đầu tiên là tin ("ai tin...", được lặp lại hai lần). Để nắm bắt ý nghĩa của thập giá, tự bản thân là một cực hình khủng khiếp và là dấu hiệu của sự thất bại, cần được đức tin mạc khải nó như một dấu chỉ của vinh quang, như ngai vàng chiến thắng sự dữ.

            Hãy chuyển sang động từ thứ hai, yêu ("Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi…"). Nhờ đức tin, chúng ta khám phá ra rằng thập giá là dấu chỉ của tình yêu thần linh : nó bày tỏ lòng mong muốn của Thiên Chúa không bỏ rơi con người trong đau khổ và sự điên rồ tội lỗi của họ. Tình yêu của Chúa Cha tỏ lộ qua món quà là Chúa Con : và như thế xuất hiện động từ thứ ba, ban ("... ban Con Một"), song hành với động từ thứ tư, sai ("Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian"). Do đó, việc Nhập thể biểu hiện như một món quà thần linh và một sứ mệnh cứu độ có mục tiêu là hy lễ chuộc tội của Chúa Con. Đức Ki-tô đến giữa chúng ta với một nhiệm vụ rất rõ ràng. Đây chính là điều xác định một loạt động từ khác.

            Đó là lên án, động từ thứ năm, nhưng được trình bày theo cách phủ định ("không phải để lên án thế gian"). Thiên Chúa đâu ưa phán xét cái xấu của nhân loại ; Người chẳng phải là một hoàng đế nghiệt ngã muốn áp dụng công lý cách nghiêm khắc. Vậy mong ước đích thực của Thiên Chúa là gì ? Điều này được diễn tả trong động từ thứ sáu, cứu độ ("để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ"), một thành ngữ sáng ngời về việc Thiên Chúa cúi xuống trên tạo vật mỏng manh và tội lỗi của Người để nâng nó lên tới chính mình, lên tới vinh quang và ánh sáng. Như thế, một chân trời mới mở ra cho tạo vật, được xác định kiểu tiêu cực lẫn tích cực bởi hai động từ khác. Đó là khỏi phải chết ("để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết"), kiểu nói "tiêu cực" về số phận của chúng ta : chúng ta sẽ không còn bị buộc phải rơi xuống hỏa ngục, vắng bóng ánh sáng, sự gần gũi của Thiên Chúa và hy vọng.

            Đối lại động từ thứ bảy tối tăm ấy là một động từ tích cực, đóng dấu toàn bộ câu chuyện về thập giá của Chúa Kitô : đó là được sống muôn đời, lặp lại hai lần. Theo ngôn ngữ của Gio-an, "được sống muôn đời" chả phải là bất tử về mặt tinh thần cách mờ mờ ảo ảo mang hơi hướng Platon, mà là tham dự vào chính sự sống của Thiên Chúa. Đó không phải là sự sống còn như bóng ma bên kia cái chết (theo quan niệm dân ngoại), mà là sự hiệp thông tràn đầy và vĩnh viễn với Chúa. Thập giá của Đức Ki-tô mô tả theo cách ấy toàn bộ dụ ngôn về ơn cứu rỗi. Nó hiện thân cho việc Thiên Chúa bước vào lịch sử, thậm chí đến tận ranh giới khủng khiếp là sự chết và tội lỗi. Nhưng để phá vỡ sự quyến rũ sai trái của nó và đưa chúng ta lên tới vô biên, sự sống và ánh sáng. Thập giá "được giương cao", nghĩa là được đặt ở trung tâm lịch sử và vươn lên trời cao, là dấu chỉ vĩ đại được dựng lên giữa các dân tộc để mọi người có thể tin tưởng, hy vọng và được cứu độ. Đức Giê-su sẽ phán: "Một khi được giương cao lên khỏi mặt đất, tôi sẽ kéo mọi người lên với tôi" (Ga 12:32).

Viết theo Gianfranco Ravasi, Secondo le Scritture. Doppio commento alle letture della dominica. Anno C. Piemme. Pagine 389-392. mục lục

Lm. Phêrô Phan Văn Lợi

Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.

Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.

Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.

Tin liên quan