SUY NIỆM LỄ CUNG HIẾN ĐỀN THỜ LATÊRANÔ (tuần 32 TN_C)

07-11-2025 331 lượt xem

Mục Lục

THANH TẨY "ĐỀN THỜ TÂM HỒN" - + ĐGM. Phêrô Nguyễn Văn Khảm

THÂN XÁC TA LÀ NƠI CHÚA NGỰLm. Yuse Mai Văn Thịnh, DCCT

NHỜ BÍ TÍCH THÁNH TẨY, CHÚNG TA TRỞ NÊN ĐỀN THỜ CỦA THIÊN CHÚA Lm. An-tôn Nguyễn Văn Độ

VINH QUANG VĨNH CỬU+ ĐTGM. Giuse Vũ Văn Thiên

HÃY LO CHUẨN BỊ CHO ĐỜI SAULm. Đaminh Phạm Tĩnh, SDD

KHÔNG TUYỆT VỌNG TRƯỚC CÁI CHẾTLm. An-tôn Nguyễn Văn Độ

THẾ GIỚI BÊN KIALm. Phêrô Phan Văn Lợi

THANH TẨY "ĐỀN THỜ TÂM HỒN"

+ ĐGM. Phêrô Nguyễn Văn Khảm

CHÚNG TA LÀ NHỮNG VIÊN ĐÁ SỐNG TRONG ĐỀN THỜ CHÚA KITÔ

Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng

HÃY HƯỚNG VỀ “PHÍA ĐÔNG” CỦA TÂM HỒN

Trong bài đọc I trích sách ngôn sứ Êdêkien (x. Ed 47,1–12), chỉ năm câu ngắn gọn mà từ “hướng đông” xuất hiện đến bốn lần. Sự lặp lại ấy không phải ngẫu nhiên: đó là tiếng gọi của Thiên Chúa mời con người quay về phía Đông, nơi mặt trời mọc, nơi khởi nguồn của ánh sáng và sự sống, nơi Thiên Chúa ngự trị.

Bên cạnh hình ảnh “phía đông”, ngôn sứ còn vẽ nên bức tranh tràn đầy sinh khí: Đền Thờ – nước – cây cối – hoa trái – sự sống – thuốc chữa lành – lương thực. Ở trung tâm bức tranh là Đền Thờ, nơi Thiên Chúa hiện diện; từ đó, dòng nước chảy ra từ phía phải Đền Thờ, mang lại sức sống và ơn chữa lành cho muôn loài.

“Nước ấy chảy đến đâu, mọi sinh vật ở đó đều được sống.” (Ed 47,9)

Nhưng còn có một bí ẩn sâu hơn ẩn sau các hình ảnh ấy: bí ẩn về Đền Thờ thiêng liêng, nơi không chỉ là chỗ cư ngụ của Thiên Chúa, mà là nơi tình yêu Thiên Chúa tuôn chảy như dòng nước sự sống.

1. Đền Thờ thật chính là Đức Kitô

“Các ông cứ phá hủy Đền Thờ này đi, nội trong ba ngày Ta sẽ xây dựng lại.” (Ga 2,19) Và thánh Gioan giải thích: “Đền Thờ mà Người nói ở đây chính là thân thể Người.” (Ga 2,21)

Như thế, Đức Giêsu chính là Đền Thờ đích thực: nơi Thiên Chúa hiện diện trọn vẹn giữa nhân loại. Từ cạnh sườn bị đâm thâu của Người, nước và máu tuôn trào (x. Ga 19,34), như dòng sông sự sống từ Đền Thờ tuôn ra để ban ơn cứu độ cho thế giới.

Khi Hội Thánh mừng lễ cung hiến Đền Thờ Latêranô – ngôi Thánh đường Mẹ của mọi nhà thờ trên thế giới – chúng ta không chỉ tạ ơn vì một công trình nguy nga, nhưng chiêm ngắm mầu nhiệm Đền Thờ sống động là Đức Kitô.

Chính Người là nơi Thiên Chúa và con người gặp nhau, và Người mời gọi chúng ta trở nên những viên đá sống, cùng Người xây nên Đền Thờ thiêng liêng cho Thiên Chúa.

2. Chúng ta là Đền Thờ của Thiên Chúa

Thánh Phaolô nhắc nhở: “Anh em chẳng biết rằng anh em là Đền Thờ của Thiên Chúa, và Thánh Thần Thiên Chúa ngự trong anh em sao?” (1 Cr 3,16)

Đây không phải là biểu tượng, mà là một thực tại thiêng liêng. Mỗi tín hữu, dù sang hèn, học thức hay đơn sơ, đều mang trong mình sự hiện diện của Thiên Chúa. Thân xác ta là Đền Thờ của Chúa Thánh Thần (x. 1 Cr 6,19).

Mỗi khi ta sống yêu thương, tha thứ, và quảng đại, Đền Thờ ấy được rực sáng. Ngược lại, mỗi khi ta để cho tội lỗi, ích kỷ hay hận thù xâm chiếm, ngôi Đền Thờ thiêng liêng trong ta bị rạn nứt.

Mừng lễ cung hiến Đền Thờ Latêranô, ta hãy tự hỏi: “Đền Thờ trong tâm hồn tôi hôm nay ra sao? Có còn trong sạch không? Có để cho nước hằng sống từ cạnh sườn Đức Kitô chảy vào và thanh tẩy tôi mỗi ngày không?”

3. Chỉ có một “hướng Đông” để quay về

Ngôn sứ Êdêkien nhắc đến “hướng Đông” không chỉ như phương trời vật lý, mà là hướng của Thiên Chúa, hướng của phục sinh và niềm hy vọng.

Trong hành trình đức tin, ta cũng chỉ có một hướng Đông duy nhất để quay về: đó là Đức Kitô, Đền Thờ đích thực, nguồn mạch sự sống và ánh sáng.

Khi ta quay về với Chúa, mọi sự tìm lại được trật tự và ý nghĩa. Khi rời xa Chúa, đời ta khô cạn như dòng sông bị cắt khỏi nguồn nước.

Vì thế, mừng lễ hôm nay, ta được mời gọi xây dựng phần của mình trong Đền Thờ Chúa Kitô – bằng việc lành nhỏ bé, tình yêu trong gia đình, sự trung thực trong công việc, lòng cảm thông với người nghèo, và kiên trì cầu nguyện mỗi ngày.

Mỗi khi ta yêu thương, là ta thêm một viên đá vào Đền Thờ Chúa Kitô.
Mỗi khi ta tha thứ, là ta trát lại những vết nứt nơi tường thành thiêng liêng.
Mỗi khi ta dấn thân, là ta dựng thêm một cột trụ vững vàng cho Nước Trời giữa thế giới.

XÂY ĐỀN THỜ TỪ TÌNH YÊU

  • Chúng ta có thể dựng hàng ngàn ngôi thánh đường bằng gạch đá, nhưng nếu Đền Thờ tâm hồn không để Chúa chiếm ngự, tất cả chỉ là vật vô tri.

  • Ta có thể thắp bao ngọn nến lung linh, nhưng nếu không hướng về “hướng Đông”, nơi Chúa Kitô đang đợi, ánh sáng ấy cũng sẽ tàn.

Mừng lễ hôm nay là để đánh thức trong ta một ngôi đền sống, nơi mỗi hơi thở, nhịp tim, nước mắt và niềm vui đều là lời cầu nguyện.

Và có lẽ, điều Chúa mong nhất nơi chúng ta không phải là dựng thêm đền thờ bằng đá cẩm thạch, mà là dựng lên trong lòng một đền thờ bằng tình yêu – tình yêu phát sinh từ cạnh sườn Đức Kitô, để dòng sông sự sống chảy mãi giữa thế giới khô cạn này.

“Này là Đền Thờ của Ta, nơi Ta hằng vui sống giữa con người.” (x. Ed 43,7) mục lục

THÂN XÁC TA LÀ NƠI CHÚA NGỰ

Lm. Yuse Mai Văn Thịnh, DCCT

TỪ ĐỀN THỜ ĐÁ ĐẾN ĐỀN THỜ SỐNG

Sau khi Chúa Giêsu lên trời, Hội Thánh tiên khởi trải qua một thời kỳ đầy thử thách và bách hại. Các tín hữu bị cấm cách, phải cử hành phụng vụ trong nhà riêng, nơi hang toại đạo, hầm mộ hay bên mồ các Thánh Tử Đạo.

Mãi đến khi Hoàng đế Constantinô ban hành sắc lệnh cho phép các Kitô hữu được tự do sống đức tin, Giáo Hội mới được công khai sinh hoạt. Để đáp ứng nhu cầu ấy, hoàng đế đã nhượng cho Giáo Hội một khu đất ở Rôma để xây dựng ngôi thánh đường đầu tiên, và năm 324, Thánh Giáo hoàng Silvêtrô đã cử hành lễ cung hiến ngôi đền mang tước hiệu Đền Thờ Chúa Cứu Thế (San Giovanni in Laterano).

Đó chính là Thánh Đường LateranôNhà thờ chính tòa của Đức Giám mục Rôma, tức là Đức Thánh Cha, và được gọi là “nhà thờ mẹ của mọi nhà thờ trên thế giới.”

Vì thế, lễ cung hiến Thánh Đường Lateranô không chỉ là dịp tưởng nhớ một công trình kiến trúc linh thánh, mà còn là dấu chỉ hiệp nhất và thánh thiện của toàn thể Hội Thánh – được xây trên nền tảng vững chắc là Đức Kitô, và hiệp nhất dưới quyền kế vị Thánh Phêrô là Đức Giáo Hoàng đương thời.

CHÚNG TA LÀ ĐỀN THỜ CỦA THIÊN CHÚA

1. Đền thờ – Nguồn mạch sự sống

Bài đọc I trích sách Êdêkien (x. Ed 47,1–12) cho thấy ngôn sứ nhìn thấy dòng nước chảy ra từ Đền Thờ, và nước ấy làm cho mọi nơi đi qua đều được sống. Hình ảnh ấy mang ý nghĩa sâu xa: Đền Thờ là nguồn mạch của sự sống, là nơi Thiên Chúa tuôn đổ ơn cứu độ cho nhân loại.

2. Đền thờ thiêng liêng – Chính là chúng ta

Thánh Phaolô Tông đồ khẳng định: “Anh em là Đền Thờ của Thiên Chúa, và Thánh Thần Thiên Chúa ngự trong anh em.” (1 Cr 3,16)

Để trở nên đền thờ của Thiên Chúa, ta phải đứng vững trên nền tảng duy nhất là Đức Giêsu Kitô. Khi ta xây dựng Giáo Hội bằng việc chia sẻ đức tin, dẫn người khác đến với Chúa, ta cần bảo đảm rằng mình đang đưa họ đến Đền Thờ được xây trên Đức Kitô, chứ không phải một “công trình tôn giáo” do con người tự lập nên.

Phaolô còn cảnh báo: “Nếu ai phá hủy đền thờ Thiên Chúa, thì Thiên Chúa sẽ hủy diệt người ấy, vì đền thờ Thiên Chúa là thánh, và đền thờ ấy chính là anh em.” (1 Cr 3,17)

3. Đức Giêsu – Đền Thờ mới và thật

Trong Tin Mừng (x. Ga 2,13–22), Đức Giêsu thanh tẩy Đền Thờ Giêrusalem, xua đuổi những kẻ buôn bán và đổi tiền ra khỏi nơi thánh. Nhưng hành động ấy không chỉ là việc thanh tẩy hình thức; Người muốn thanh luyện cả tâm hồn con người, phục hồi ý nghĩa đích thực của việc thờ phượng: tôn vinh Thiên Chúa trong tinh thần và chân lý.

Khi nói: “Các ông cứ phá hủy Đền Thờ này đi, nội trong ba ngày, Ta sẽ dựng lại.” Người ám chỉ đến chính thân thể Người – Đền Thờ mới của Giao ước vĩnh cửu.

Từ nay, việc thờ phượng không còn gói gọn trong không gian vật chất, mà là gặp gỡ Thiên Chúa nơi chính con người Đức Kitô, Đấng đã chết và sống lại để làm cho nhân loại trở nên đền thờ của Thiên Chúa.

4. Đền thờ không chỉ là kiến trúc

Những ngôi nhà thờ nguy nga, tráng lệ thật cần thiết, nhưng nếu thiếu tình yêu và sự hiện diện của Thiên Chúa, thì chúng chỉ còn là những công trình trống rỗng. Nếu đời sống đạo chỉ còn là hình thức – nặng nghi thức mà thiếu lòng thương xót – thì tôn giáo ấy đã đánh mất linh hồn.

Đức Giêsu dạy chúng ta rằng: “Đạo” không chỉ là hệ thống tế tự, mà là lối sống tình yêu, lòng thương xót và công bình.

Tôn giáo đích thực chính là mối tương quan sống động giữa con người với Thiên Chúa và với nhau, trong đó mọi người đều được đón nhận, không bị loại trừ, vì tất cả đều là anh chị em trong Đức Kitô.

HÃY TRỞ NÊN NHÀ TẠM SỐNG ĐỘNG CỦA CHÚA

Đức Giêsu đã sống cho và sống với con người, đặc biệt là những người bị bỏ rơi, bị khinh miệt. Người mời gọi mọi người đồng bàn trong bữa tiệc Thánh Thể, để được hiệp thông và biến đổi trong tình yêu của Người.

Mỗi khi chúng ta đón nhận Thánh Thể, chính khi ấy Đức Kitô cư ngụ trong thân xác ta. Như thế, thân xác ta trở nên Đền Thờ sống động của Thiên Chúa.

Trong ngày lễ cung hiến Thánh Đường Lateranô, Mẹ Giáo Hội nhắc nhở chúng ta rằng: Thiên Chúa không chỉ ngự trong nhà thờ bằng gạch đá, nhưng Người muốn ngự trong chính thân xác, trong tâm hồn mỗi người.

Xin cho Đức Kitô – Đền Thờ thật của Thiên Chúa – luôn ngự trị trong lòng chúng ta, tuôn chảy dòng nước sự sống và niềm vui cho toàn thế giới.

“Ai tin vào Ta, thì từ lòng họ sẽ tuôn chảy những dòng nước hằng sống.” (Ga 7,38)

Và mỗi lần đến nhà thờ, chúng ta được mời gọi trở nên nhà tạm sống động của Chúa giữa lòng đời. Amen. mục lục

NHỜ BÍ TÍCH THÁNH TẨY, CHÚNG TA TRỞ NÊN ĐỀN THỜ CỦA THIÊN CHÚA

Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ

“Anh em là Đền Thờ của Thiên Chúa, và Thánh Thần Thiên Chúa ngự trong anh em” (1 Cr 3,16)

1. Đền Thờ – dấu chỉ hữu hình của Thiên Chúa vô hình

Từ ngàn xưa, con người đã dành những nơi đặc biệt để cầu nguyện và thờ phượng Thiên Chúa. Tuy nhiên, mãi đến khoảng năm 1000 trước Công nguyên, ngôi Đền Thờ đầu tiên mới được vua Salômôn xây dựng tại Giêrusalem để dâng kính Thiên Chúa. Công trình ấy kéo dài hơn bảy năm, và lễ cung hiến Đền Thờ được cử hành trong tám ngày, trở thành ngày kỷ niệm trọng thể hằng năm của người Do Thái.

Trong thời kỳ đầu của Kitô giáo, khi Giáo Hội còn bị bách hại, các tín hữu chưa thể xây dựng đền thờ công khai. Họ phải cử hành các mầu nhiệm thánh trong nhà riêng, trong hầm mộ, hoặc trên mộ các thánh tử đạo.

Sau khi Hoàng đế Constantinus ban hành sắc chỉ Milan năm 313, cho phép Kitô hữu tự do hành đạo, ngôi đền thờ đầu tiên của Giáo Hội được xây dựng. Ông đã hiến tặng cho Đức Giáo hoàng Melchiade khu đất của dòng họ Laterani và truyền xây Đền Thờ.

Năm 324, Thánh Giáo hoàng Silvestro cử hành lễ cung hiến Đền Thờ kính Chúa Cứu Thế, sau này được dâng kính hai Thánh Gioan – Tiền Hô và Thánh Sử, nên được gọi là Đền Thờ Thánh Gioan Lateranô. Từ đó, công trình này được xem là “Mẹ của mọi nhà thờ ở Rôma và trên toàn thế giới”.

Việc mừng lễ cung hiến Đền Thờ Lateranô không chỉ là một biến cố lịch sử, mà là hành vi đức tin, biểu tượng cho việc con người dâng hiến tài năng, trí tuệ và vật chất của mình để tôn vinh Thiên Chúa – nguồn mạch của mọi vẻ đẹp và ánh sáng.

2. Đền Thờ thật – chính là Thân Thể Đức Kitô

Thánh Kinh cho thấy Đền Thờ bằng đá chỉ là hình bóng của một Đền Thờ thiêng liêng vĩnh cửu. Thánh Têphanô đã nói trước Công nghị: “Salômôn đã xây nhà cho Người. Nhưng Đấng Tối Cao không ngự trong những vật do tay phàm làm ra, như lời ngôn sứ đã nói.” (Cv 7,47-48)

Thánh Augustinô (354–430) chú giải: “Đền Thờ được xây dựng để tiên báo thân thể Đức Kitô. Đền Thờ đầu tiên chỉ là ‘bóng’ của các điều sẽ đến, còn Đức Kitô mới là ‘thực tại’. Khi ánh sáng xuất hiện, bóng tối rút lui.” (Bài giảng số 3,4 – PLS 2,664)

Chính Đức Giêsu đã khẳng định: “Các ông cứ phá huỷ Đền Thờ này đi, nội trong ba ngày, Ta sẽ xây dựng lại.” (Ga 2,19)

Và Thánh Gioan chú giải: “Đền Thờ mà Người nói ở đây chính là thân thể Người.” Như vậy, Đức Kitô chính là Đền Thờ đích thực, nơi Thiên Chúa hiện diện giữa nhân loại, nơi tình yêu và ơn cứu độ tuôn trào như dòng nước sự sống từ cạnh sườn Người.

3. Nhờ Bí tích Thánh Tẩy – chúng ta trở nên Đền Thờ của Thiên Chúa

Thánh Phaolô dạy: “Anh em không biết sao? Thân xác anh em là những chi thể của Đức Kitô!” (1 Cr 6,15)

Khi được rửa tội, chúng ta liên kết với Đức Kitô, Đầu của Thân Mình Người (x. Cl 1,18), và nhờ đó, mỗi tín hữu trở thành Đền Thờ sống động của Thiên Chúa.

Trước khi được thanh tẩy, linh hồn chúng ta còn bị bóng tối chiếm ngự; nhưng nhờ nước và Thánh Thần, chúng ta được tái sinh trong Đức Kitô, trở nên nơi cư ngụ của Thiên Chúa Ba Ngôi.

“Anh em chẳng biết rằng anh em là Đền Thờ của Thiên Chúa, và Thánh Thần Thiên Chúa ngự trong anh em sao? Vì Đền Thờ của Thiên Chúa là thánh, và chính anh em là Đền Thờ ấy.” (1 Cr 3,16–17)

Thiên Chúa không chỉ ngự trong những ngôi đền bằng gỗ, đá hay cẩm thạch, mà đặc biệt ngự trong linh hồn con người, được tạo dựng theo hình ảnh của Người.

4. Gia đình – Đền Thờ nhỏ của Thiên Chúa giữa trần gian

Như Thánh Gia ở Nadarét, mỗi gia đình Kitô hữu cũng được mời gọi trở nên Đền Thờ của tình yêu, của sự sống và của ơn thánh. Giữa một thế giới biến động, nơi con người đạt nhiều tiến bộ về kỹ thuật, xã hội và văn hóa, sự thánh thiện của đời sống gia đình vẫn là cột trụ luân lý cần được chăm sóc và bảo vệ.

Nơi nào có tình yêu chung thủy, nơi đó tự do đích thực nảy sinh. Gia đình – hiệp nhất trong Đức Kitô – là đền thờ của lòng thương xót, là nơi ươm mầm nhân đức, sự sống và ơn cứu độ.

5. Giữ gìn Đền Thờ sống động trong tâm hồn

Mừng lễ cung hiến Đền Thờ, chúng ta được mời gọi tự vấn về chính ngôi Đền Thờ thiêng liêng trong lòng mình.
Mỗi khi đến nhà thờ, ta muốn thấy thánh đường sạch đẹp, thì tâm hồn ta cũng phải tinh tuyền trước Thiên Chúa.
Nếu ta làm ô uế linh hồn bằng tội lỗi, ích kỷ, gian dối, thì chính ta đang phá huỷ Đền Thờ của Thiên Chúa nơi mình.

Thiên Chúa phán: “Ta sẽ ngự giữa họ và sẽ đi lại giữa họ.” (x. 2 Cr 6,16)

Vì thế, hãy thanh tẩy tâm hồn, sống trong ân sủng, để Đền Thờ ấy luôn rực sáng ánh hiện diện của Thiên Chúa.

Mừng lễ cung hiến Đền Thờ Thánh Gioan Lateranô, chúng ta không chỉ chiêm ngưỡng một công trình vĩ đại bằng đá, mà còn được mời gọi xây dựng Đền Thờ thiêng liêng trong chính tâm hồn mình – nơi Thiên Chúa hằng ngự trị.

Nhờ Bí tích Thánh Tẩy, chúng ta được biến đổi, trở nên chi thể sống động của Thân Mình Đức Kitô, và được mời gọi giữ gìn Đền Thờ ấy trong thánh thiện, yêu thương và chân lý. mục lục

 

CHÚA NHẬT XXXII THƯỜNG NIÊN – NĂM C
(Lc 20,27-38)

VINH QUANG VĨNH CỬU

+ ĐTGM. Giuse Vũ Văn Thiên

THÁNG MƯỜI MỘT: HÀNH TRÌNH VỀ CÕI VĨNH HẰNG

Phụng vụ tháng Mười Một giúp chúng ta hiểu sâu hơn mầu nhiệm sự sống đời sau, điều được diễn tả qua các Chúa Nhật cuối năm Phụng vụ.

Tháng này mở đầu với Lễ Các Thánh Nam Nữ, tiếp đến là Ngày cầu cho các tín hữu đã qua đời, rồi Lễ kính trọng thể Các Thánh Tử Đạo Việt Nam, và kết thúc bằng Lễ Đức Giêsu Kitô – Vua vũ trụ, hướng tâm trí ta về ngày cánh chung, tức ngày tận thế.

Tất cả những cử hành ấy cùng diễn tả một chân lý trung tâm của đức tin: Con người không hiện hữu để rồi trở về hư vô, nhưng để bước vào sự sống đời đời. Thân phận vinh hay nhục ở thế giới bên kia tùy thuộc vào lòng trung thành và tình yêu mến của chúng ta đối với Thiên Chúa và tha nhân.

VINH QUANG DÀNH CHO NHỮNG AI TRUNG TÍN

1. Niềm tin dẫn đến trung thành

Bài đọc I (x. 2 Mcb 7,1–14) kể lại tấm gương can đảm của một người mẹ Do Thái và bảy người con trong thời vua An-ti-ô-khô Êpiphane bách hại đạo. Khi Đền Thờ Giêrusalem bị xúc phạm, bà mẹ đã khích lệ các con trung thành với đức tin, thà chết chứ không phản bội Lề Luật.

Mẫu gương ấy trở thành biểu tượng của lòng trung kiên và là niềm khích lệ cho mọi tín hữu ở mọi thời đại. Đó cũng là ơn gọi tử đạo gắn liền với đời sống Kitô hữu.

Chính Đức Giêsu đã nói: “Ai muốn theo Tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” (Mc 8,34) và “Ai không vác thập giá mình mà theo Thầy, thì không xứng đáng với Thầy.” (Mt 10,38)

Thập giá là điều kiện để trở nên môn đệ đích thực của Đức Kitô. Mỗi người đều có thập giá riêng. Những ai cậy trông vào Chúa, thập giá của họ sẽ trở nên nhẹ nhàng; còn những ai tự mãn, kiêu căng, thập giá của họ lại trở nên gánh nặng.

Ngày xưa, Đức Giêsu đã vác thập giá; hôm nay, Người vẫn tiếp tục vác đỡ thập giá cùng chúng ta.

2. Thiên Chúa – Đấng trung tín và nguồn hy vọng

Trong bài đọc II (x. 2 Tx 2,16–3,5), thánh Phaolô khẳng định: “Thiên Chúa là Đấng trung tín; Người sẽ củng cố anh em và bảo vệ anh em khỏi ác thần.”

Những ai tin tưởng và trung tín với Thiên Chúa sẽ không bao giờ phải thất vọng. Hành trình đức tin là hành trình kiên vững, liên lỉ suốt đời. Chính niềm xác tín vào quyền năng và lòng nhân hậu của Thiên Chúa giúp ta can đảm vượt thắng gian nan, để đạt tới vinh quang Nước Trời.

Đức tin còn là nền tảng cho tình huynh đệ và sự hiệp nhất trong Hội Thánh, vì chúng ta cùng chia sẻ một đức tin, một phép Rửa, một Giáo Hội.

Trong Năm Thánh Hy Vọng, mỗi Kitô hữu được mời gọi duyệt xét đời mình: Ta đang đặt niềm hy vọng vào ai? – Đức Kitô, hay một thứ “ngẫu thần” nào đó trong thế giới hôm nay?

3. Niềm hy vọng phục sinh – Câu trả lời của Đức Giêsu

Bài Tin Mừng (x. Lc 20,27–38) thuật lại cuộc đối thoại giữa Đức Giêsu và nhóm Xađốc, những người không tin có sự sống lại. Họ nêu ra câu chuyện giả định về người phụ nữ lấy bảy anh em, để chất vấn Đức Giêsu về đời sống mai hậu.

Người đáp: “Con cái đời này cưới vợ lấy chồng; chứ những ai được xét là đáng hưởng phúc đời sau và sống lại từ cõi chết, thì không cưới vợ cũng chẳng lấy chồng.”

Qua lời ấy, Đức Giêsu mạc khải mầu nhiệm phục sinh: sự sống mai hậu không còn lệ thuộc vào thực tại trần thế, nhưng là sự hiệp thông viên mãn trong vinh quang của Thiên Chúa.

Mục đích của đời người là chiêm ngắm và ca tụng Thiên Chúa đến muôn đời, hưởng hạnh phúc vô biên mà Người dành cho những ai trung tín và yêu mến. Không ai trong chúng ta có thể diễn tả trọn vẹn hạnh phúc Nước Trời, nhưng như thánh Phaolô đã nói: “Tôi biết có một người được cất lên tới tận trời thứ ba, được nghe những lời khôn tả mà loài người không được phép nói ra.” (2 Cr 12,2–4)

Đó chính là vinh quang vĩnh cửu dành cho người công chính.

HƯỚNG VỀ TRỜI, SỐNG GIỮA ĐỜI

Hướng về trời không làm ta quên trần thế, trái lại, vinh quang Nước Trời là kết quả của những cố gắng sống yêu thương và công chính hôm nay. Mỗi ngày, ta được mời gọi chiến thắng cái tôi ích kỷ, từ bỏ tham vọng, để sống khiêm tốn và quảng đại hơn.

Đức Kitô là Trưởng tử trong số những người từ cõi chết trỗi dậy (x. Cl 1,18). Người mời gọi chúng ta bước theo con đường của Người: “Nếu ta cùng chết với Người, ta sẽ cùng sống với Người; nếu ta kiên tâm chịu đựng, ta sẽ cùng hiển trị với Người.” (2 Tm 2,11–12)

Đó là niềm tin và niềm hy vọng của người Kitô hữu – sống ở đời này, nhưng hướng về vinh quang vĩnh cửu trong đời sau. mục lục

HÃY LO CHUẨN BỊ CHO ĐỜI SAU

Lm. Đaminh Phạm Tĩnh, SDD

Có bao giờ bạn tự hỏi: “Sau khi chết, chuyện gì sẽ xảy ra?” – Câu hỏi tưởng chừng giản đơn, nhưng lại là điều hệ trọng nhất của kiếp người. Dù khoa học tiến bộ đến đâu, con người vẫn không thể trả lời dứt khoát, bởi sự chết luôn mở ra một bí nhiệm mà chỉ đức tin mới soi sáng được.

Theo ước tính, trong hơn 7,7 tỷ người đang sống trên hành tinh này, có khoảng 500 triệu người vô thần, nghĩa là vẫn còn trên 7 tỷ người tin vào Thượng Đế. Mà đã tin có Thiên Chúa, ắt là tin có sự sống đời sau.

Như vậy, có thể nói từ 5 đến 7 tỷ người trên thế giới tin rằng chết không phải là hết. Nhưng trong số ấy, có bao nhiêu người thật sự chuẩn bị cho đời sau của mình? Con số này, e rằng, rất nhỏ bé – nếu không muốn nói là đáng lo ngại.

Tin rằng có đời sau mà không chuẩn bị gì cả thì quả thật không khôn ngoan, thậm chí là dại dột. Còn bạn, bạn đã chuẩn bị gì cho đời sau chưa?

1. Chuẩn bị như người đi định cư

Khi còn ở Việt Nam, trước khi đi định cư tại Hoa Kỳ, tôi đã chuẩn bị ba điều căn bản:

Thứ nhất, học ngôn ngữ.

Ở Mỹ, tiếng Anh là ngôn ngữ chính. Muốn hòa nhập, tôi phải biết đọc, viết và nghe hiểu tiếng Anh.

Thứ hai, học văn hóa.

Phải tập thích ứng với môi trường mới: không xả rác ra đường, không chen lấn khi xếp hàng, và luôn dùng những lời lịch sự như “xin lỗi”, “làm ơn”, “cảm ơn”, “xin vui lòng”.

Thứ ba, chuyển ngân.

Tiền Vietnam đem qua Mỹ chỉ là những tờ giấy vụn. Tôi phải chuyển tiền hợp pháp sang Mỹ trước khi đi, để có phương tiện sinh sống.

Cũng thế, để được “định cư” trên Thiên Quốc, ta cần chuẩn bị với tinh thần đức tin tương tự.

2. Ba việc cần chuẩn bị cho Thiên Quốc

Thứ nhất, học ngôn ngữ của Thiên Quốc – ngôn ngữ của Yêu Thương.

Trên Thiên Quốc, không ai nói tiếng Anh, Pháp, Đức hay Việt, nhưng tất cả đều nói chung một ngôn ngữ duy nhất: ngôn ngữ của Yêu Thương. Vì Thiên Chúa là Tình Yêu (x. 1 Ga 4,8), nên yêu thương chính là ngôn ngữ chính thức của Nước Trời.

Thứ hai, học văn hóa của Thiên Quốc.

Trong Nước Trời, mọi cư dân sống với nhau bằng lòng chân thành, lịch sự và nhã nhặn. Sách Khải Huyền mô tả: “Những kẻ hèn nhát, bất trung, đáng ghê tởm, sát nhân, gian dâm, phù thủy, thờ ngẫu tượng và nói dối đều không được vào Thành Thánh” (x. Kh 21,8).

Bởi thế, ngay từ hôm nay, ta hãy tập sống theo lời khuyên của Thánh Phaolô Tông đồ“Hoa quả của Thần Khí là bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa và tiết độ.” (Gl 5,22–23)

Thứ ba, chuyển ngân lên Thiên Quốc.

Ở Nước Trời chỉ có một loại tiền tệ duy nhất, gọi là “tiền cho đi.” Chúa Giêsu đã dạy cách “chuyển ngân” an toàn này: “Hãy dùng tiền của bất chính mà tạo lấy bạn bè, để khi hết tiền, họ sẽ đón tiếp anh em vào nơi ở vĩnh cửu” (Lc 16,9); “Hãy bán tài sản của anh em mà bố thí. Hãy sắm lấy những túi tiền không hề cũ rách, một kho tàng không thể hao hụt ở trên trời, nơi kẻ trộm không bén mảng, mối mọt không đục phá.” (Lc 12,33)

Cho đi là cách đầu tư vĩnh cửu, là chuyển khoản tình yêu từ trần thế lên Thiên Quốc.

Nếu mỗi ngày bạn và tôi học ngôn ngữ yêu thương, sống văn hóa Thiên Quốc, và chuyển ngân bằng lòng quảng đại, thì việc “định cư” trên Trời sẽ chẳng có gì đáng lo. Còn nếu ta chần chờ, trì hoãn, thì đến lúc ra đi, có hối tiếc cũng đã muộn màng.

Hãy bắt đầu ngay hôm nay – khi còn thời giờ, còn cơ hội – để chuẩn bị cho sự sống đời đời. “Anh em hãy sẵn sàng, vì chính giờ phút anh em không ngờ, Con Người sẽ đến.” (Mt 24,44)

Xin cho bạn, cho tôi, và cho mọi người thân yêu, được ơn khôn ngoan và biết lo liệu, để chuẩn bị cho cuộc sống vĩnh cửu một cách chu đáo và đầy yêu thương. Have a blessed weekend. mục lục

KHÔNG TUYỆT VỌNG TRƯỚC CÁI CHẾT

Lm. An-tôn Nguyễn Văn Độ

Phụng vụ Chúa Nhật XXXII Thường niên C diễn ra trong Tháng Các Linh Hồn, mời gọi chúng ta suy niệm về một chủ đề quan trọng và nền tảng trong đức tin Ki-tô giáo là: sự sống lại và niềm tin vào Chúa. Cả ba bài đọc hôm nay dẫn chúng ta từ câu chuyện nhân loại về sự sống và cái chết, đến lời hứa sống lại mà Chúa ban cho những ai tin vào Chúa.

Bài đọc trích sách Ma-ca-bê quyển thứ II nói với chúng ta về việc sống lại ngày sau: “Vua vũ trụ sẽ làm cho chúng tôi được sống lại trong cuộc sống đời đời” (x. 2 Mcb 7,1-2.9-14); Tin Mừng khẳng định: “Thiên Chúa không phải là Thiên Chúa của kẻ chết, mà là của kẻ sống” (Lc 20,27-38). Chuyện bảy anh em và người vợ của họ nhằm trả lời câu hỏi về sự sống lại: ai sẽ là chồng của người phụ nữ sau khi cả bảy người anh em đều qua đời? Chúa Gisu trả lời: “Con cái đời này cưới vợ, lấy chồng, song những ai sẽ xét đáng được dự phần đời sau và được sống lại từ cõi chết, thì sẽ không cưới vợ lấy chồng. Họ sẽ không thể chết nữa: vì họ giống như thiên thần. Họ là con cái Thiên Chúa: vì họ là con cái của sự sống lại” (Lc 20, 34-36). Câu trả lời trên khiến chúng ta suy ngẫm: sự sống lại không phải là sự tiếp tục của đời sống trần thế, mà là một đời sống mới, một đời sống vĩnh cửu trong Chúa, vượt lên mọi ràng buộc trần gian. Còn thánh Phao-lô khuyên bảo chúng ta một vài công việc cụ thể phải làm trong khi chờ đợi ngày Ðức Giê-su Ki-tô trở lại.

Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại

Đối với một số người, chết như là dấu chấm hết. Họ không tin có Thiên Chúa hay đời sau, với họ con người chỉ là một hiện tượng sinh học: sinh ra, tồn tại trong một thời gian ngắn ngủi rồi tan biến vào hư vô. Chết là sự chấm dứt mọi ý thức, mọi hy vọng và mọi liên hệ. Không có linh hồn, không còn sự sống sau cái chết, không có “bên kia” để hướng tới.

Đức tin Ki-tô giáo dạy chúng ta rằng: chết không phải là dấu chấm, mà là dấu phẩy trong câu chuyện đời ta. Bởi vì nơi tận cùng của sự chết, Thiên Chúa đã gieo hạt mầm của sự sống lại. Khi Đức Giê-su phục sinh từ cõi chết, Người không chỉ chiến thắng cái chết cho riêng mình, mà còn mở cho toàn thể nhân loại một con đường bước vào sự sống mới trong Thiên Chúa. Tin vào sự sống lại là tin rằng thân xác yếu hèn của ta hôm nay sẽ được biến đổi, được phục sinh trong vinh quang của Đấng Phục Sinh. Đó là niềm hy vọng của chúng ta. Khi ta đứng trước nấm mồ, thắp một nén nhang, đọc một kinh nguyện, chính là ta đang tuyên xưng: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại. Tôi tin hằng sống vậy.” (Kinh Tin Kính)

Tin vào Thiên Chúa, Đấng Hằng Sống

Tin vào Thiên Chúa không chỉ là chấp nhận một mớ giáo lý, nhưng là tin vào Thiên Chúa, Đấng Hằng Sống đã yêu ta, đã chết và sống lại vì ta, cho ta được phục sinh.

Thiên Chúa “Đấng Hằng Sống” đã từng tỏ mình cho ông Môisê qua bụi gai cháy bừng khi ông Môisê hỏi Chúa: “Ngài là ai?” Thiên Chúa phán: “Ta là Đấng Tự hữu” (Xh 3,14). “Tự hữu”, có nghĩa Ngài là Đấng vô thủy vô chung, phép tắc vô cùng, là “Thiên Chúa Hằng Sống”.

Tin vào Thiên Chúa Hằng Sống là niềm tin căn bản của người Do Thái. Chúa là Đấng sáng tạo mọi loài và ban cho chúng sức sống. Dù trời đất có qua đi, Thiên Chúa vẫn tồn tại, bởi Ngài là Đấng Hằng Sống. Niềm tin ấy giúp con người vượt lên mọi khó khăn nghiệt ngã của cuộc đời.

Ông Gióp, trong cảnh khốn cùng, đã không mất niềm hy vọng vào Chúa. Cuộc sống đang an lành, bỗng nhiên ông mất hết mọi sự: con cái, tài sản, người thân… Bản thân ông phải ngồi trên đống tro, bạn bè xa lánh. Người vợ cũng nặng lời nguyền rủa ông là đồ vô phúc. Dù vậy, ông vẫn xác tín một niềm: “Tôi biết rằng Đấng Cứu chuộc tôi hằng sống” (G 19,25). Ông là mẫu mực cho những người tín hữu thánh thiện trung thành.

Niềm tin vào Đấng Hằng sống cũng ban sức mạnh cho biết bao vị tử đạo Do Thái, vào thời đất nước bị Hy Lạp hóa và Do Thái giáo bị bách hại. Người mẹ can đảm mẫu mực được kể lại trong sách Ma-ca-bê đã khuyên các con: “Chính Đấng Tạo Hóa càn khôn đã nắn đúc nên loài người, và đã sáng tạo nguồn gốc muôn loài. Chính Người do lòng thương xót, cũng sẽ trả lại cho các con hơi thở và sự sống, bởi vì bây giờ các con trọng Luật Lệ của Người hơn bản thân mình” (2 Mcb 7,23). Người mẹ đạo đức và các con đã vui lòng chấp nhận sự chết, vì họ tin rằng, Chúa sẽ cho họ sống lại và hưởng phúc vinh quang. Ngài cũng luôn trọng thưởng cho những ai trung tín với Ngài.

Xin cho các linh hồn được nghỉ yên muôn đời

Trong tháng các linh hồn, khi ta tưởng nhớ và cầu nguyện cho những người đã ra đi, niềm tin vào Chúa giúp ta nhận ra rằng họ không bị tiêu diệt, nhưng đang được thanh luyện để hưởng ánh sáng ngàn thu. Tin vào Chúa chính là tin vào tình yêu mạnh hơn sự chết, tin rằng mọi linh hồn đều được mời gọi sống trong sự bình an của Chúa muôn đời. Niềm tin này giúp ta can đảm sống giữa khổ đau, vì biết rằng cuối cùng, tình yêu và sự sống sẽ chiến thắng. Chúng ta vững tin và hy vọng vào Chúa, không tuyệt vọng trước cái chết. mục lục

THẾ GIỚI BÊN KIA

Lm. Phêrô Phan Văn Lợi

Blaise Pascal (người Pháp, 1623-1662) là một vĩ nhân của thế giới, vì ông vừa là nhà toán học, nhà vật lý, nhà phát minh, vừa là tác gia và triết gia. Đặc biệt hơn nữa, ông là một tín hữu Công giáo từng có kinh nghiệm thần bí và đã để lại nhiều suy niệm sâu sắc về đức tin. Chính ông là người đã cho chúng ta lời bình luận hay ho bậc nhất về bài Tin Mừng hôm nay. Ông đã để lại nó trong “Hồi ký” (Mémorial), một tác phẩm viết trong đêm 23-11-1654 mà ông gọi là “Đêm rực lửa”. Dù hết sức ngắn, đây là một trong những tác phẩm cổ điển của tu đức Ki-tô giáo nói chung. Bản văn viết trên giấy da, được ông khâu rồi tháo ra khâu lại vào những bộ quần áo khác nhau ông mặc. Nó đã đồng hành với cuộc sống của tín hữu vĩ đại này từ năm 1654, cho đến khi ông qua đời năm 1662. Nó mở đầu bằng câu kết của đoạn Tin Mừng ta đang suy niệm : "Thiên Chúa của Áp-ra-ham, Thiên Chúa của I-xa-ác, Thiên Chúa của Gia-cóp, chứ không phải của các triết gia và bác học. Xác tín, Xác tín, Tình cảm, Niềm vui, Bình an. Thiên Chúa của Đức Giê-su Ki-tô. Thiên Chúa của tôi và Thiên Chúa của bạn. Thiên Chúa của bạn sẽ là Thiên Chúa của tôi. Quên đi thế gian và mọi thứ ngoại trừ Thiên Chúa. Người chỉ được tìm thấy bằng những con đường được chỉ ra trong Tin Mừng."

1- Quan niệm sai lầm của phái Xa-đốc

“Quên đi thế gian và mọi thứ ngoại trừ Thiên Chúa,” Pascal nói. Nhưng thực tế, xem ra thiên hạ làm ngược lại. Cách đây nhiều năm, theo một cuộc thăm dò tại nước Pháp, quốc gia từng được gán mỹ từ “Công giáo” (France catholique), 50% dân số không còn tin vào bất cứ sự tồn tục nào sau cái chết. Đó chẳng phải là một quan niệm hiện đại như có vẻ. Vì hơn 20 thế kỷ trước, vào thời Đức Giê-su, phái Xa-đốc cũng từng chối bỏ sự sống lại sau tử vong rồi…

Đây là một phái quý tộc-bảo thủ, được ủng hộ chủ yếu bởi giới giáo sĩ Do-thái. Cái tên này gợi nhớ Xa-đốc, vị thượng tế thời Sa-lô-môn, người từng liên can đến một triều đại tư tế đích thực vốn đã đạt được quyền lực đáng kể, đặc biệt trong những thế kỷ sau cuộc lưu đày ở Ba-by-lon.

Vốn đối lập quyết liệt với người Pha-ri-sêu, phái Do-thái bình dân và "cấp tiến" hơn, phái Xa-đốc là những thần học gia duy truyền thống. Quan điểm của họ về thế giới bên kia neo chặt vào Ngũ Thư, 5 cuốn đầu của Cựu Ước. Mà ta biết Cựu Ước khá do dự về sự phục sinh, ngoại trừ một vài trực giác rời rạc (Is 26,19; Ed 37; Tv 16; 49) và một vài sách viết bằng tiếng Hy-lạp (Kn và Mcb) vốn không được chấp nhận vào Quy điển Hip-ri.

Qua "nố" thần học của mình, mấy tay Xa-đốc ấy đã cố gắng lôi Đức Giê-su vào một cuộc tranh luận tư tưởng nhằm bêu riếu và chống lại Người, kẻ được coi như một nhân vật quá nổi tiếng ở Giê-ru-sa-lem và do đó tác hại cho quyền lực của họ. Cái nhìn về thế giới bên kia mà họ trình bày đầy thô thiển, mang tính duy vật và được hình dung như một bản sao của thế trần. Đó là trường hợp kỳ lạ của bảy anh em mà theo luật thế huynh của Kinh thánh (anh em của chồng chết không con phải lấy bà góa làm vợ để sinh con cho người chồng), bị buộc phải kết hôn với cùng một phụ nữ.

2- Mạc khải của Đức Giê-su

Đứng trước trào lưu duy vật thời Người, Đức Giê-su đã trả lời như sau. Trước hết, Người bảo thế giới mai hậu là có thật và ai nấy sẽ phải đi vào. Nhưng đi vào để hưởng hạnh phúc thì chỉ “những ai được xét là xứng đáng” (thể thụ động chỉ hành động của Thiên Chúa). Điều nầy rất nghiêm trọng ! Ta không thể cứ thế bước vào như thể đó là một bãi đất trống hay một sảnh ga tàu, vì sẽ có hai số phận, hai tình trạng, hai cảnh đời trái ngược. (x. Mt 25,46)

Tiếp đến, Đức Giê-su gợi ý rằng không thể tưởng tượng ra cuộc sống phục sinh, chớ có biếm họa cảnh đời mai hậu… điều đó vượt quá sự nắm bắt kiểu khoa học hoặc kiểu thuần lý của ta. “Họ giống như các thiên thần.” Nghĩa là sinh hoạt giới tính chẳng còn, sẽ chấm dứt chuyện sinh đẻ vì người ta có chết nữa đâu ! Nên nhớ cũng có một mạc khải trong thế giới tự nhiên nữa. Có gì chung giữa con sâu và con bướm ? Đó là cùng một hữu thể tiếp tục tồn tại, nhưng trong một sự sống khác hoàn toàn. Đây chỉ là một hình ảnh, nhưng dù sao vẫn gợi ý cho ta rằng chớ thử tưởng tượng cuộc sống vĩnh cửu, cuộc sống phục sinh, vốn sẽ biến đổi thân xác nghèo hèn khốn khổ của con người.

Thứ ba, Đức Giê-su cho thấy những người quá vãng được đưa vào sự thân tình với Chúa Cha. “Họ là con cái Thiên Chúa, vì là con cái sự sống lại.” Đấy còn đẹp hơn tất cả những gì bạn có thể tưởng tượng, Đức Giê-su xem ra bảo vậy, với kinh nghiệm riêng của mình. Đây là một tư tưởng được mạnh mẽ lấy lại và diễn tả lại bởi thánh Phao-lô : “Thiên Chúa đã tiền định cho ta làm nghĩa tử của Người, nhờ Đức Giê-su Ki-tô, trước thánh nhan Người, trong tình yêu” (Ep 1,4-5).

Điều đó có nghĩa : vận mệnh của người công chính khi vượt qua ranh giới cuối cùng tức cái chết là được hiệp thông với Thiên Chúa, như bà mẹ và bảy anh em tử đạo đã trực giác trong anh hùng ca Ma-ca-bê viết vào thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên (Bài đọc I) : "Vua khai trừ chúng tôi ra khỏi cuộc đời hiện tại, nhưng bởi lẽ chúng tôi chết vì luật pháp của Vua vũ trụ, nên Người sẽ cho chúng tôi sống lại để hưởng sự sống đời đời... Chúng tôi dựa vào lời Thiên Chúa hứa mà hy vọng sẽ được Người cho sống lại." (2Mcb 7,9.13). Tương lai tối hậu của chúng ta không phải là một bản sao được cải thiện của hiện tại, mà là việc bất ngờ bước vào cõi vô biên của Thiên Chúa. Người là sự sống, và ai tin vào Người sẽ sống với Người lẫn cho Người trong một chân trời toàn hảo và mầu nhiệm.

Như những chàng trai sách Ma-ca-bê đã tuyên bố, Đức Giê-su cũng cho chúng ta hiểu rằng dây liên kết sự sống và liên kết tình yêu dệt nên giữa tín hữu với Thiên Chúa trong cuộc đời trần thế của họ không thể bị phá vỡ ; đúng hơn, nó nở bung đến mức hoàn hảo. Sự hiệp thông cuộc sống ân sủng suốt hành trình trần thế của chúng ta dẫn đến một sự hiệp thông sự sống vĩnh cửu và trọn vẹn. Theo nghĩa này, chúng ta gần như có thể sử dụng một đoạn văn hùng hồn trong tác phẩm “Lũ người quỷ ám” của Dostoevsky (đại văn hào Nga) để làm sáng tỏ bản văn Tin Mừng : "Sự bất tử của tôi là điều cần thiết, để Thiên Chúa khỏi phạm tội và dập tắt hoàn toàn ngọn lửa tình yêu mà Người đã thắp lên trong lòng tôi... Tôi đã khởi sự mến yêu Người và vui mừng trong tình yêu của Người, vốn được đặt trong tôi như một tia lửa thần thiêng. Làm sao Người có thể dập tắt tôi lẫn niềm vui của tôi và biến chúng ta thành hư vô được ? Nếu có Thiên Chúa, thì tôi cũng bất tử." Và đây là lý do tại sao một trong những lời tâm sự cuối cùng của Đức Giê-su với các môn đệ vào tối Thứ Năm Thánh tại Giê-ru-sa-lem là: "Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Và nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, thì Thầy lại đến và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó" (Ga 14,2-3).

Thứ bốn, sau khi tự mình khẳng định việc kẻ chết sống lại, giờ đây Đức Giê-su dựa vào chính Kinh thánh :“Còn về vấn đề kẻ chết sống lại, thì chính ông Mô-sê cũng đã cho thấy trong đoạn văn nói về Bụi Gai…”. Người như muốn bảo hãy tìm ý tưởng về phục sinh không phải nơi các triết gia và các tay tưởng tượng nhưng trong Mạc khải. Và để kẻ đối thoại là phái Xa-đốc dễ chấp nhận, Người chỉ xoay quanh Ngũ Thư. Đức Giê-su trích câu Thiên Chúa nói với Mô-sê (Xh 3,6) rằng Người “là Thiên Chúa của Áp-ra-ham, Thiên Chúa của I-xa-ác, và Thiên Chúa của Gia-cóp.” Người loan báo sẽ cứu dân khỏi cảnh nô lệ Ai-cập vì đã giao ước với tổ tiên của họ. Câu chuyện và lời tự xưng như vậy cho thấy : 1-Các tổ phụ đã chết nhưng không tuyệt diệt mà vẫn tồn tại nên Thiên Chúa phải giữ lời. Chẳng ai bị bó buộc giữ lời -mà cần gì hứa lời- đối với một kẻ tiêu vong mãi mãi, vì đâu có sợ “làm tủi hổ vong linh” y, đâu có sợ “chẳng còn mặt mũi nào nhìn y khi xuống suối vàng” ! 2-Áp-ra-ham, I-xa-ac, Gia-cóp không chết nhưng còn sống mãi, vì TC đã giao ước là cho tới muôn đời.

3- Nền tảng của lời mạc khải.

Và xác tín tích cực ấy, đối với Đức Giê-su, dựa trên tư tưởng căn bản : Một Thiên Chúa yêu chúng ta vượt quá cái chết. Nói cách khác, Thiên Chúa quá yêu chúng ta nên không để chúng ra rơi vào hư vô. Nếu những ai Người đã tạo dựng, Áp-ra-ham chẳng hạn, buộc phải chết (theo nghĩa tuyệt diệt), thì tình yêu Thiên Chúa thất bại. Mỗi ngày, trong “Mười tám câu chúc tụng”, dân Do-thái ngợi ca Thiên Chúa vì làm “khiên thuẫn cho Áp-ra-ham”… và từ đó họ rút ra niềm tin về sự phục sinh trong thế giới mai hậu. Vì nói “Thiên Chúa của kẻ chết” đó là như nói “khiên thuẫn của một kẻ tử vong” : nếu y chết, tức khiên thuẫn của y không có hoặc đã chẳng dùng vào việc gì cho y cả.

Quả thế, sự sống vĩnh cửu đâu chỉ đơn giản kéo dài sự sống trần gian. Con bướm không phải là một con sâu đông lạnh nhanh, được bảo quản. Cây lúa chẳng phải là hạt lúa đã to lên và kéo dài. Sự sống vĩnh cửu là một hồng ân của Thiên Chúa, “hồng ân sự sống của Người”, thành ra là một sự cứu rỗi Người ban tặng vì yêu thương ! Và chúng ta tin rằng “đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.” Những ai chối bỏ sự sống lại đều luôn bắt đầu bầng việc có một ý tưởng hẹp hòi về Thiên Chúa, khi họ không thể chối bỏ Người hoàn toàn. Phần lớn thời gian, họ chối bỏ sự “Sáng tạo” (“từ hư vô”, theo thần học). Họ chối bỏ việc Đức Giê-su thành thai cách đồng trinh (“bởi phép Chúa Thánh Thần”). Còn tín hữu, cách đơn giản, tin tưởng vào tình yêu vô địch của Thiên Chúa.

Theo chân Đức Giê-su, hãy hoàn toàn từ khước việc tưởng tượng ra thế giới bên kia. Nhưng cùng với Người, hãy tin thực vào sự sống vĩnh cửu. Và chớ gì viễn ảnh tích cực bao la này làm biến dạng trọn vẹn nét tẻ nhạt, nét vô vị nơi cuộc sống thường nhật của ta. mục lục

Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.

Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.

Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.

Tin liên quan