SUY NIỆM CHÚA NHẬT III MÙA CHAY NĂM A
Lời Chúa: Xh 17,3-7; Rm 5,1-2.5-8; Ga 4,5-42
"NƯỚC HẰNG SỐNG": LIỀU THUỐC CHO CƠN KHÁT" – + ĐGM Phêrô Nguyễn Văn Khảm giảng thuyết
NGUỒN SUỐI TRƯỜNG SINH – + ĐTGM. Giuse Vũ Văn Thiên
ĐỪNG THAN NỮA – Lm. Đaminh Phạm Tĩnh, SDD
GẶP GỠ CHÚA KITÔ LÀM VỌT LÊN MẠCH NƯỚC SỰ SỐNG – Phêrô Phạm Văn Trung
CUỘC GẶP GỠ ÂN TÌNH – Lm. Yuse Mai Văn Thịnh, DCCT
NƯỚC TRONG TÂM HỒN – Bông hổng nhỏ
TỪ SA MẠC KHÔ CẰN ĐẾN MẠCH NƯỚC HẰNG SỐNG – Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ
BÀI HỌC TRUNG THÀNH – Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng
"NƯỚC HẰNG SỐNG": LIỀU THUỐC CHO CƠN KHÁT DANH VỌNG VÀ TIỀN BẠC?
+ ĐGM Phêrô Nguyễn Văn Khảm
Nước là sự sống. Đó là một lời quảng cáo rất ấn tượng của một hãng sản xuất nước uống đóng chai. Quả thực, con người không thể tồn tại nếu không có nước. Nếu đời sống thể xác cần đến nước, thì đời sống tâm hồn cũng cần đến một nguồn nước khác – nước trường sinh.
Chúa Giêsu Kitô là Đấng ban cho con người nguồn nước ấy. Theo giáo huấn của Người, nước trường sinh là sự sống thiêng liêng Thiên Chúa ban, giúp con người được sống đời đời. Khi khẳng định điều này, đức tin Kitô giáo không giới thiệu một thứ bùa ngải mê tín nhằm mê hoặc con người, nhưng dựa trên chính lời khẳng định của Đức Giê-su: “Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống” (Ga 14,6).
Vì thế, khái niệm “nước” ở đây không phải chỉ là một ý niệm trừu tượng, nhưng là một lời mời gọi cá nhân rất gần gũi: hãy đến với Đức Kitô để lãnh nhận sự sống của Thiên Chúa.
Nước từ tảng đá và nước hằng sống
Bài đọc I và bài Tin Mừng hôm nay đều nói về nước. Bài đọc I kể lại việc dân Ít-ra-en khát nước trong sa mạc và được Thiên Chúa ban nước từ tảng đá (x. Xh 17,1-7). Đó là nguồn nước nuôi sống họ trên hành trình tiến về Đất Hứa.
Trong Tin Mừng, Đức Giê-su cũng nói đến nước, nhưng là một nguồn nước thiêng liêng. Người khởi đi từ nước vật chất – nước của giếng Gia-cóp – để dẫn người nghe đến một thực tại cao hơn: ân sủng Thiên Chúa ban cho những ai tin vào Người.
Thánh Gio-an là tác giả duy nhất thuật lại cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và người phụ nữ Sa-ma-ri (x. Ga 4,5-42). Khi chủ động bắt chuyện với người phụ nữ này, Đức Giê-su đã phá vỡ những rào cản truyền thống giữa hai dân tộc Do Thái và Sa-ma-ri – vốn mang mối hận thù kéo dài nhiều thế kỷ.
Qua câu chuyện ấy, Đức Giê-su cho thấy rằng mọi người đều là con cái Thiên Chúa, và nơi thâm sâu của họ vẫn có những điều tốt lành. Người phụ nữ Sa-ma-ri, từ sự ngỡ ngàng ban đầu, đã dần dần nhận ra Đức Giê-su là Đấng Mê-si-a, và cuối cùng trở nên một môn đệ loan báo Tin Mừng.
Cách trình bày của Tin Mừng dẫn người đọc đi từ ngạc nhiên này đến ngạc nhiên khác. Sau cuộc gặp gỡ, người phụ nữ quên luôn việc múc nước, bỏ vò lại bên giếng và chạy vào làng nói với mọi người về Đức Giê-su. Bà và dân thành Sa-ma-ri thực sự đã kín múc được nước trường sinh.
Nước hằng sống là Chúa Thánh Thần
Trong Tin Mừng thánh Gio-an (x. Ga 7,37-39), “nước hằng sống” được giải thích chính là Chúa Thánh Thần – Đấng ban sự sống, đổi mới và thánh hóa con người.
Chúa Thánh Thần làm cho những tâm hồn khô cạn được hồi sinh, những rạn nứt được chữa lành. Cũng như nước làm cho đất đai màu mỡ và cây cối sinh hoa kết trái, Chúa Thánh Thần đem lại niềm vui nội tâm, thúc đẩy con người hăng say thực hành điều thiện.
Người phụ nữ Sa-ma-ri đã được Đức Giê-su dẫn dắt từ nước vật chất đến nước thiêng liêng. Bà đã được Người chinh phục. Ở phần cuối của trình thuật, bà quên cả mục đích ban đầu của mình là đi kín nước. Bỏ vò lại đó, bà chạy vào thành để giới thiệu Đức Giê-su cho mọi người.
Người phụ nữ ấy đã nhận được nước trường sinh mà Đức Giê-su ban tặng. Bà không còn khát nữa, đúng như lời Người đã nói: “Ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa; nước tôi cho sẽ trở thành nơi người ấy một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời.” (Ga 4,14)
Nước trường sinh và đời sống Kitô hữu
Qua bài Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su mời gọi chúng ta đến với Người, tin vào Người để đón nhận sự sống mới. Khi lãnh nhận ân sủng ấy, chúng ta sẽ cảm nghiệm niềm vui thiêng liêng và sự bình an nội tâm.
Từ đời sống của mỗi Kitô hữu, hương thơm của các nhân đức sẽ lan tỏa trong môi trường xung quanh.
Thánh Phaolô đã diễn tả điều này trong bài đọc II: “Một khi đã được nên công chính nhờ đức tin, chúng ta được bình an với Thiên Chúa nhờ Đức Giê-su Ki-tô, Chúa chúng ta.” (Rm 5,1)
Vị Tông đồ dân ngoại hướng chúng ta đến niềm hy vọng đặt nơi quyền năng của Thiên Chúa. Người luôn yêu thương nhân loại, và bằng chứng của tình yêu ấy là việc sai Con Một đến cứu độ chúng ta, đồng thời ban Thánh Thần để hướng dẫn chúng ta trong mọi hành động.
Nước trường sinh và Bí tích Thanh tẩy
Trong khi người Do Thái khinh miệt và tách biệt với người Sa-ma-ri, Đức Giê-su lại khẳng định rằng họ cũng là mảnh đất tốt để Lời Chúa được gieo vào. Cuộc gặp gỡ giữa Người và người phụ nữ Sa-ma-ri chính là minh chứng rõ ràng cho điều ấy.
Kitô hữu là những người đã được nước trường sinh thanh tẩy khi gia nhập Hội Thánh, tức là trong Bí tích Thánh tẩy.
Trong bí tích này, hình ảnh nước mang ý nghĩa rất sâu xa: nước vừa là dấu chỉ của sự chết, vừa là dấu chỉ của sự sống. Khi được dìm vào nước hoặc được đổ nước trên đầu, người lãnh nhận bí tích chết đi cho con người cũ và sống lại trong Đức Kitô.
Đó chính là sự tái sinh thiêng liêng, đúng như lời Đức Giê-su nói với ông Ni-cô-đê-mô: “Không ai có thể vào Nước Thiên Chúa nếu không sinh ra bởi nước và Thánh Thần.” (Ga 3,5)
Mùa Chay – thời gian của nguồn nước ân sủng
Mùa Chay giúp chúng ta mở lòng đón nhận ân sủng Thiên Chúa như dòng nước trường sinh tưới mát tâm hồn. Đồng thời, Mùa Chay cũng mời gọi chúng ta thay đổi cái nhìn về tha nhân.
Thực vậy, nhiều khi chúng ta đánh giá người khác theo cái nhìn chủ quan của mình. Nhưng cái nhìn ấy dễ sai lạc vì bị chi phối bởi nhiều yếu tố.
Cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và người phụ nữ Sa-ma-ri nhắc chúng ta rằng nơi mỗi con người luôn có một chiều sâu tốt lành mà chỉ Thiên Chúa mới thấy rõ. Vì thế, chúng ta được mời gọi nhìn tha nhân bằng ánh mắt của lòng thương xót và hy vọng. mục lục
+ ĐTGM. Giuse Vũ Văn Thiên
Bạn có biết tại sao cơn thịnh nộ của Thiên Chúa bừng lên, lửa của Đức Chúa bốc cháy thiêu hủy nơi ở của dân Israel, và họ bị rắn độc cắn khiến nhiều người phải chết không? Thưa, bởi tội than trách.
I. Dân Israel và tội than trách trong sa mạc
Sách Xuất Hành 16,3 kể lại: “Sau khi băng qua Biển Đỏ ráo chân, họ bắt đầu than trách: Phải chi chúng tôi chết bởi tay Đức Chúa bên đất Ai Cập, khi còn ngồi bên nồi thịt và ăn bánh no nê! Còn hơn là đưa cả đám này vào sa mạc để làm cho chúng tôi chết đói.” (Xh 16,3)
Rồi khi đi trong sa mạc, sách Dân Số 11,4–6 tường thuật: “Ai sẽ cho chúng ta có thịt ăn? Nhớ thuở nào ta ăn cá bên Ai Cập mà không phải trả tiền, rồi dưa leo, dưa hấu, hẹ, hành và tỏi! Còn bây giờ cổ họng ta khô cạn, chẳng còn gì cả, ngoài thứ manna này!” (Ds 11,4–6)
Chưa hết, sau khi than vãn với Đức Chúa, họ còn trách móc vị đại ân nhân của mình là ông Môsê: “Tại sao ông lại đưa chúng tôi ra khỏi Ai Cập để chúng tôi phải chết trong sa mạc? Ở đây không có bánh ăn, không có nước uống, và chúng tôi đã chán ngấy thứ lương thực vô vị này.” (x. Ds 21,5)
Dân Israel đã không ngừng than vãn, than trách và than thân trách phận.
II. Bản chất tiêu cực của sự than phiền
Nói đến “than”, người ta nghĩ ngay đến bi quan, chán chường, buồn bã, phiền muộn. Đằng sau chữ “than” thường kèm theo những hệ quả tiêu cực.
Than phiền: hễ mở miệng than là kéo theo phiền — phiền muộn, phiền hà, phiền toái, phiền lụy, phiền lòng, phiền não, phiền phức, phiền nhiễu.
Than trách: hễ mở miệng than là có trách — trách cứ, trách mắng, trách móc, trách người, trách ta. “Tại sao phận mình bạc bẽo, vô duyên, bất hạnh như thế?”
Than van: khi than là bắt đầu van — van xin, van lạy, van nài lòng thương hại của người khác.
Trong cuộc đời, không ít lần — nếu không muốn nói là rất nhiều lần — chúng ta đã than phiền, than trách và than van, khiến ông bà, cha mẹ, bề trên, cha xứ, cha phó, con cái, anh chị em và cả những người chung quanh phải phiền lòng. Thậm chí, chúng ta còn than trách Chúa: “Chúa ơi, sao con khổ thế này? Con ốm, bố đau, mẹ nằm viện, vợ thất nghiệp, không có bảo hiểm, nghèo túng. Tại sao Chúa trao Thập giá cho con quá nặng nề như vậy?”
Có những người vợ than thân trách phận vì gặp phải người chồng lười biếng, say xỉn, nghiện ngập. Có những người chồng than trách vì lấy phải người vợ lắm điều, không biết quán xuyến, tiêu xài hoang phí, hay cằn nhằn chồng con. Có những người con than trách cha mẹ khó tính, khó chịu; có những gia đình than phiền về bên nội, bên ngoại. Và còn nhiều chuyện khác nữa: chúng ta hay than lắm.
III. Hậu quả của sự than trách
Việc mở miệng than không đem lại ích lợi; trái lại, chỉ gây tác hại.
Khi than được đốt lên, nó thiêu đốt khí ôxy và tạo ra khí độc. Cũng vậy, khi chúng ta mở miệng than, chúng ta làm cho người chung quanh ngột ngạt, chán chường, bi quan, căng thẳng và ưu sầu.
Khi than được tung ra khỏi bao, bụi bặm bao trùm và làm căn phòng trở nên ô uế. Tương tự như thế, khi chúng ta than thở, than phiền và than trách, bầu khí trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ trở nên u ám, nặng nề.
IV. Lời mời gọi hoán cải
Nếu than gây ra nhiều tai hại như vậy, chúng ta có nên tiếp tục than không?
Khi gặp ưu sầu, phiền muộn, khó khăn, thử thách và nghịch cảnh, thay vì mở miệng than thân trách phận, chúng ta được mời gọi noi gương Đức Maria và thánh Giuse: thinh lặng ghi nhớ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng (x. Lc 2,19).
Chúng ta hãy cầu nguyện cho nhau. Xin Chúa trợ giúp để trong Mùa Chay thánh này, chúng ta cố gắng hết sức tránh để bất cứ “loại than” nào len lỏi vào tâm hồn, và nhất là đừng để nó bùng cháy trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ.
Chỉ khi biết loại trừ mọi thứ than trách khỏi tâm hồn, biết thinh lặng chấp nhận những thử thách trong cuộc đời, thì đời sống cá nhân, gia đình, cộng đoàn và giáo xứ mới có bầu khí lành mạnh, trong sáng, lạc quan và tràn đầy sức sống.
Chúc anh chị em một tuần mới an bình, mạnh khỏe, vui tươi và luôn sống trong ân sủng của Chúa. mục lục
Lm. Đaminh Phạm Tĩnh, SDD
GẶP GỠ CHÚA KITÔ LÀM VỌT LÊN MẠCH NƯỚC SỰ SỐNG
Giữa trưa nắng gắt, Chúa Giêsu ngồi bên giếng Giacóp: “Ngài đi đường mỏi mệt, nên ngồi ngay xuống bờ giếng” (Ga 4: 6). Chi tiết rất “đời” ấy lại mở ra một trong những mạc khải sâu xa nhất về Thiên Chúa. Mặc khải ấy không diễn ra trong Đền Thờ Giêrusalem, không phải giữa khung cảnh phụng vụ long trọng, nhưng bên một giếng nước, với một phụ nữ Samari mang đầy vết thương đời trong sâu thẳm lòng mình.
1. Cơn khát của con người và cơn khát của Thiên Chúa
Người phụ nữ Samari đến giếng “khoảng mười hai giờ trưa” (Ga 4: 6), cái giờ ít ai đi lấy nước. Có lẽ chị tránh ánh nhìn, tránh lời dị nghị. Cuộc đời “đã năm đời chồng rồi, và người hiện đang sống với chị không phải là chồng chị” (Ga 4: 18) khiến chị mang một lý lịch phức tạp đầy tai tiếng. Nhưng điều gây ngạc nhiên là Chúa Giêsu không bắt đầu bằng lời kết án. Ngài bắt đầu bằng một lời xin: “Chị cho tôi xin chút nước uống!” (Ga 4: 7). Thánh sử Gioan đặt cuộc gặp này trong dòng chảy lịch sử cứu độ: giếng của Giacóp, trong vùng đất của tổ phụ, gắn liền với ký ức về lời hứa. Chính nơi đó, Chúa Giêsu, “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta” (Ga 1: 14), đang ngồi chờ. Ngài chờ chính nhân loại đang trong cơn khát, để đổ đầy tình yêu thương của Ngài qua những cuộc trò chuyện trong đời thường với họ.
Ngài chủ động đi tìm, vượt qua mọi rào cản văn hóa và tôn giáo: “Quả thế, người Do thái không được giao thiệp với người Samari” (Ga 4: 9). Thế nhưng, Chúa Giêsu đã bước qua biên giới ấy. Cơn khát của Chúa Giêsu không chỉ là khát nước thể lý. Cũng như trên thập giá, Ngài sẽ kêu: “Tôi khát!” (Ga 19: 28). Theo thánh Têrêsa Calcutta, tiếng “Tôi khát” ấy là khát tình yêu con người. Cơn khát ở giếng Giacóp báo trước cơn khát trên đồi Canvê. Một mầu nhiệm được tỏ lộ: Thiên Chúa khao khát yêu thương con người. Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng Chúa Kitô “nhờ sự Nhập Thể của Ngài, Con Thiên Chúa, bằng một cách nào đó, đã kết hợp với mỗi người” (Thông điệp Redemptor Hominis, số 08).
Người phụ nữ ban đầu hiểu Lời Chúa Giêsu theo nghĩa vật chất. Chị nghĩ đến việc khỏi phải ra giếng lấy nước: “Thưa ông, xin ông cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước” (Ga 4: 15). Nhưng Chúa Giêsu nói đến nước hằng sống: “Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị: Cho tôi chút nước uống, thì hẳn chị đã xin, và người ấy đã ban cho chị nước hằng sống” (Ga 4: 10). Đó là thứ nước trở thành “một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời” (Ga 4: 14).
Hình ảnh này gợi nhớ đến biến cố trong sách Xuất Hành. Dân Israel khát nước trong sa mạc và kêu trách: “Có Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17: 7). Tảng đá bị đập vỡ, và nước chảy ra: “Ngươi sẽ đập vào tảng đá. Từ tảng đá, nước sẽ chảy ra cho dân uống” (Xh 17: 6). Thánh Phaolô sau này giải thích: “Tất cả cùng uống một thức uống linh thiêng, vì họ cùng uống nước chảy ra từ tảng đá linh thiêng vẫn đi theo họ. Tảng đá ấy là Chúa Kitô” (1 Cr 10: 4).
Nơi sa mạc Maxa và Mơriva, “con cái Israel đã gây sự và thử thách Thiên Chúa” (Xh 17: 7). Nơi giếng Xykha, một người phụ nữ được mời gọi đón nhận ân huệ Thiên Chúa. Nước tự nhiên làm dịu cơn khát thể xác. Còn ân sủng, là nước hằng sống, chữa lành cơn khát sâu xa nhất của linh hồn.
Ngày nay, con người vẫn tìm đến nhiều thứ “giếng” để thỏa mãn cơn khát của họ: giếng tiền bạc, giếng quyền lực, giếng khoái lạc, giếng thành công…Nhưng không có gì trên trần gian này có thể thỏa mãn “khát khao vô biên” của con người, như Thánh Augustinô tự thú: “Lạy Chúa, Ngài đã tạo dựng chúng con cho chính Ngài, và lòng chúng con không yên nghỉ cho đến khi tìm được sự bình an trong Ngài” (Confessiones 1,I,1). Mọi giếng trần gian đều để lại cơn khát mới, vì “Ai uống nước này sẽ còn khát” (Ga 4: 13). Đó là sự bất lực của những thứ giếng cũ. Chỉ nơi Chúa Kitô, mạch nước mới vọt lên chan chứa từ bên trong: “Còn ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa” (Ga 4:14), như thánh trẻ Carlo Acutis nói: “Mục tiêu của chúng ta phải là vô hạn, chứ không phải hữu hạn. Vô hạn chính là quê hương của chúng ta. Thiên đường đã chờ đợi chúng ta từ rất lâu rồi.” [*]
2. Đối diện với quá khứ để cho sự thật giải phóng
Người phụ nữ lên tiếng xin: “Cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước” (Ga 4: 15). Chúa Giêsu nói: “Chị hãy gọi chồng chị, rồi trở lại đây” (Ga 4: 16). Khi chị thú nhận: “Tôi không có chồng”, Chúa Giêsu xác nhận biết rõ chuyện ấy, không phải để làm chị xấu hổ, không phải để kết án chị, cũng không né tránh vết thương sâu kín nhất trong cõi lòng của chị, nhưng để chữa lành nó, vì người ta chỉ có thể nhận được ân sủng trong sự thật.
Chúa Giêsu yêu thương chị, nhưng cũng dẫn chị đến ánh sáng sự thật. Tình yêu mà không có sự thật sẽ trở thành cảm tính rỗng tuếch. Sự thật mà không có tình yêu sẽ dễ trở thành kết án. Chính thánh Phaolô khẳng định: “Thế mà Chúa Kitô đã chết vì chúng ta, ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi; đó là bằng chứng Thiên Chúa yêu thương chúng ta” (Rm 5: 8). Chính khi ta dám nhìn nhận sự thật tội lỗi của mình, mạch nước ân sủng thanh tẩy mới có chỗ để tuôn trào, dẫn con người đến sự thờ phượng Thiên Chúa cách đích thực.
Người phụ nữ hỏi Chúa Giêsu: “Thưa ông, tôi thấy ông thật là một ngôn sứ. Cha ông chúng tôi đã thờ phượng Thiên Chúa trên núi này; còn các ông lại bảo: Giêrusalem mới chính là nơi phải thờ phượng Thiên Chúa” (Ga 4:19-20). Chúa Giêsu chỉ cho chị một cách nhìn mới mẻ và cao cả: “Những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong thần khí và sự thật” (Ga 4:23), vì “Thiên Chúa là thần khí, và những kẻ thờ phượng Ngài phải thờ phượng trong thần khí và sự thật” (Ga 4:24). Thờ phượng không còn bị giới hạn bởi địa điểm, không phải chỉ là môi miệng đọc kinh, nhưng là cõi lòng mở ra cho một tương quan sống động với Thiên Chúa trong Thánh Thần. Chính Thánh Thần làm cho việc thờ phượng trở nên sống động, tham dự vào đời sống Ba Ngôi, nhờ Thánh Thần, như Thánh Phaolô viết: “Thiên Chúa đã đổ tình yêu của Ngài vào lòng chúng ta, nhờ Thánh Thần mà Ngài ban cho chúng ta” (Rm 5: 5).
Lúc đó, người phụ nữ liền nói về Đấng Mêsia mà họ đang mong chờ: “Tôi biết Đấng Mêsia, gọi là Kitô, sẽ đến. Khi Ngài đến, Ngài sẽ loan báo cho chúng tôi mọi sự” (Ga 4: 25). Chúa Giêsu công bố: “Đấng ấy chính là tôi” (Ga 4,26). Điều đáng kinh ngạc: Ngài không tỏ mình cho giới lãnh đạo, nhưng cho một phụ nữ Samari bị coi thường. Đức Phanxicô viết: “Niềm vui Tin Mừng dành cho mọi người: không ai bị loại trừ” (Tông huấn Evangelii Gaudium, số 3). Người phụ nữ Samari là biểu tượng cho nhân loại được tìm thấy, được chữa lành và được sai đi.
3. Từ người khát nước thành nhà truyền giáo
Điều tuyệt vời nhất là sự biến đổi: “Người phụ nữ để vò nước lại, vào thành và nói với người ta…” (Ga 4: 28). Chị để lại vò nước, bỏ lại cơn khát cũ, bỏ lại những say mê quá khứ. Khi đã gặp được nguồn nước hằng sống, chị không còn bị trói buộc bởi quá khứ. Chị trở thành chứng nhân. Người tội lỗi một khi đã hối cải dễ thuyết phục người khác về sự hoàn lương của mình. Chính vì thế, nhiều người Samari tin vì lời chị: “Có nhiều người Samari trong thành đó đã tin vào Chúa Giêsu, vì lời người phụ nữ làm chứng: ông ấy nói với tôi mọi việc tôi đã làm” (Ga 4: 39). Nhưng để niềm tin cá nhân được chắc chắn, người ta muốn và cần cảm nhận nguồn động lực của sự hoán cải ấy bằng mắt thấy tai nghe: “Đến gặp Ngài, dân Samari xin Ngài ở lại với họ, và Ngài đã ở lại đó hai ngày. Số người tin vì lời Chúa Giêsu nói còn đông hơn nữa” (Ga 4: 40-41). Sau đó họ bảo người phụ nữ: “Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin. Quả thật, chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Ngài thật là Đấng cứu độ trần gian” (Ga 4: 42).
Chúa Kitô không chỉ là Đấng cứu độ của một dân tộc, nhưng của toàn thế giới. Sứ mạng truyền giáo bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ riêng tư với Chúa Giêsu, Đấng đã đến để thi hành ý muốn cứu độ của Chúa Cha. Chúa Giêsu sống vì điều đó: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy, và hoàn tất công trình của Ngài” (Ga 4: 34). Tất cả cuộc đời của Chúa Giêsu là sự khát khao cứu độ con người theo thánh ý của Chúa Cha. Mỗi Kitô hữu, sau khi gặp được Chúa Kitô, đều được mời gọi “thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy”.
4. Từ sa mạc đến mạch nước ân sủng
Biến cố Maxa và Mơriva là một khoảnh khắc rất thật của dân Israel. Giữa sa mạc khô cằn, họ khát nước, khát đến mức hoảng sợ, và rồi bật lên câu hỏi: “Có Thiên Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17,7). Đó không chỉ là một câu hỏi của quá khứ. Hôm nay, giữa những sa mạc của chiến tranh, bệnh tật, mất mát, đổ vỡ trong gia đình hay chính nội tâm mình, chúng ta cũng dễ lặp lại câu hỏi ấy: Chúa có thật sự ở đây không, hay tôi chỉ có một mình?
Trong hoàn cảnh ấy, lời của Thánh Phaolô như một ánh sáng dẫn đường: “Một khi đã được nên công chính nhờ đức tin, chúng ta được bình an với Thiên Chúa” (Rm 5: 1). Nghĩa là bình an không đến chỉ khi mọi sự thuận lợi, nhưng đến từ niềm tin rằng chúng ta đang ở trong mối tương quan chân thật với Thiên Chúa. Và chính đức tin ấy phát sinh niềm hy vọng “không làm chúng ta thất vọng” (Rm 5: 5). Sa mạc có thể còn đó, nhưng lòng ta không còn tuyệt vọng nữa.
Hình ảnh nước chảy từ tảng đá một cách nhiệm mầu báo trước mạch nước từ cạnh sườn Chúa Kitô trên thập giá: “Máu cùng nước chảy ra” (Ga 19: 34). Đó là dấu chỉ của bí tích và sự sống mới. Nếu ở Maxa dân nghi ngờ sự hiện diện của Thiên Chúa, thì trên thập giá, Ngài hiện diện ngay trong đau khổ và cái chết của con người.
Mỗi người có một “giếng Giacóp” riêng, công việc, thành công hay thú vui, để lấp đầy những cơn khát. Nhưng như người phụ nữ Samari, chúng ta có thể đã thử nhiều cách mà vẫn chưa hết khát. Chúa Giêsu vẫn ngồi đó, kiên nhẫn chờ ta bên giếng đời, biết rõ cõi lòng ta bất toàn. Chỉ cần ta dám thú nhận với Ngài sự thiếu thốn tình yêu đích thực, Ngài sẽ ban nguồn nước mới, vì Ngài là Nguồn nước giải khát đời đời.
Xin Chúa Giêsu giúp mỗi người chúng con, sau khi gặp Chúa, cũng “để vò nước lại” bên những cái giếng cũ và “vào thành nói với người ta đến mà xem, có một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm…” (Ga 4: 28), và trở thành chứng nhân cho mạch nước không bao giờ cạn là chính Chúa. mục lục
Phêrô Phạm Văn Trung
I. Cuộc gặp gỡ bên bờ giếng Gia-cóp
Bài Tin Mừng Chúa nhật III Mùa Chay năm nay thuật lại cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và người phụ nữ xứ Sa-ma-ri bên bờ giếng Gia-cóp (x. Ga 4,5–42). Người phụ nữ đi lấy nước vào giữa trưa, giờ nắng gắt nhất. Không ai đi lấy nước vào lúc giữa trưa trong một ngày nóng bức, trừ phi người ấy không muốn gặp ai. Chi tiết này giúp chúng ta đoán rằng có lẽ chị muốn tránh ánh mắt của người đời, vì trong lòng đang mang những vết thương và mặc cảm.
Nhưng điều quan trọng là chính lúc ấy, Đức Giê-su đang chờ chị.
Dựa vào tình tiết câu chuyện, chúng ta biết chị đã từng sống với năm người đàn ông, và người hiện đang sống cùng cũng không phải là chồng chị (x. Ga 4,18). Đó là sự thật chị cần đối diện, chứ không thể mãi tránh né. Xét cho cùng, phải chăng một người phụ nữ, do hoàn cảnh, đã chung sống với năm người đàn ông mà không ai là chồng mình, lại bị kết án hoàn toàn do lỗi của chị?
Người ta dùng lề luật để lên án, buộc tội rồi xa lánh chị. Chị bị coi thường và sống trong cô độc. Chị cố gắng tìm kiếm tình yêu để lấp đầy nỗi trống vắng và tâm hồn cô đơn. Thế nhưng, cũng chính chị lại làm tổn thương và đánh mất tình yêu ấy bằng một lối sống dò dẫm, vụng về trong yêu thương.
Sau cùng, như bao người khác, trong đau khổ tột cùng của cuộc sống, chị rơi vào chán nản, không còn nhận ra giá trị của mình nữa. Cho đến hôm ấy, lần đầu tiên trong đời, chị gặp một con người tên là Giê-su — Đấng chỉ biết yêu thương và trao ban.
II. Đức Giê-su mở ra con đường sự thật
Về phía Đức Giê-su, Người muốn dùng cuộc gặp gỡ này để mở cho chị một con đường mới: con đường của sự thật, con đường dẫn đến việc nhận ra Thiên Chúa là Đấng Cứu Độ.
Đằng sau quá khứ của chị, Đức Giê-su nhìn thấy hình ảnh đẹp đẽ của một con người. Người mong muốn hình ảnh ấy được tái tạo. Người không đòi chị đền đáp hay trả ơn, nhưng trao ban cho chị món quà nhưng không.
Đức Giê-su bắt đầu cuộc đối thoại bằng một lời xin rất thực tế: “Chị cho tôi xin chút nước uống!” (Ga 4,7). Thay vì ở vị thế ban ơn, Người lại ngỏ lời xin. Bằng cách ấy, Đức Giê-su đặt mình vào một tương quan với chị.
Điều đó giúp chị nhận ra rằng sự hiện diện của mình trên cõi đời này có giá trị. Lần đầu tiên, chị cảm thấy mình đáng quý, vì có người cần đến mình.
Đức Giê-su ở trước mặt chị, không ở xa. Người hiện diện và mời chị bước vào mối tương quan do chính Người thiết lập. Người biết rõ quá khứ của chị và vẫn chấp nhận chị. Không cần lo lắng hay tìm cách bào chữa nữa.
Người yêu thương chị. Chính tình yêu ấy mở ra cho chị một cuộc sống mới. Người không lên án (x. Ga 3,17), nhưng mời chị nhìn nhận sự thật, trao cho chị can đảm để đối diện với nỗi khát khao sâu thẳm trong lòng. Chỉ khi đó, Người mới có thể lấp đầy nỗi khát ấy bằng “nước hằng sống” (x. Ga 4,10).
III. Lời mời gọi dành cho chúng ta trong Mùa Chay
Anh chị em thân mến,
Cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và người phụ nữ Sa-ma-ri được công bố trong Mùa Chay nhắc chúng ta rằng Đức Giê-su mong muốn gặp gỡ mỗi người. Điều cần thiết là chúng ta mở cửa lòng để đón nhận lời mời gọi của Người hôm nay.
Mùa Chay là thời gian ân sủng, khi Thiên Chúa dùng để thu hút chúng ta trở về với nguồn suối tình yêu của Người. Chúng ta không dán mắt vào quá khứ, chìm trong ân hận và mặc cảm tội lỗi đến độ không thể vươn lên. Trái lại, khi đặt đời mình trong quỹ đạo tình yêu của Thiên Chúa, chúng ta nhận ra Người yêu thương ta dường nào. “Đức Kitô đã chết vì chúng ta, ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi” (Rm 5,8).
Chúa đang nói với mỗi người: hãy nhìn lên Người. Đừng để cảm giác tội lỗi làm chúng ta sợ hãi và khép kín. Hãy bước vào vòng tay yêu thương của Thiên Chúa để cảm nghiệm tình yêu chan chứa của Người.
Thiên Chúa chờ đợi và mời gọi chúng ta đi vào mối tương quan gắn kết với Người. Chúng ta được dựng nên cho Thiên Chúa, và chỉ nơi Người, nỗi khát khao sâu xa của con tim mới được thỏa lấp.
Thiên Chúa yêu thương và tuyển chọn chúng ta trước khi chúng ta đáp trả. Đức Giê-su chủ động thiết lập tương quan với ta. Quá khứ tội lỗi hay cuộc sống lộn xộn không làm Người thay đổi ý định. Trái lại, chúng ta càng yếu đuối, càng cần tình yêu của Người, và Người càng muốn đến gần hơn.
Đức Giê-su khao khát ở bên chúng ta, để chúng ta đối thoại và chia sẻ đời mình với Người. Đó chính là kinh nghiệm của người phụ nữ Sa-ma-ri. Hôm nay, Người cũng mời chúng ta bước vào hành trình gặp gỡ và cảm nhận tình yêu Thiên Chúa.
Chúa đang đợi ta bên những “giếng nước” của cuộc đời. Và chính tại đó, còn biết bao người đang khát khao “nước hằng sống” mà Thiên Chúa muốn chúng ta chia sẻ cho họ.
Như người phụ nữ Sa-ma-ri, chúng ta được mời gọi đến với Chúa, để không còn vất vả kiếm tìm những của ăn hay hư nát (x. Ga 6,27), vì chính Người là suối nguồn ân huệ nhưng không của Thiên Chúa, là cùng đích của đời ta.
Và khi đã được no thỏa ân tình của Chúa, chúng ta sẽ mau mắn “để vò nước lại” (x. Ga 4,28), ra đi trong niềm hân hoan mà loan báo và chia sẻ tình yêu của Người cho tha nhân. Amen. mục lục
Lm. Yuse Mai Văn Thịnh, DCCT
Ai trong chúng ta cũng đã từng trải qua cơn khát. Giữa trưa hè nóng nực, đi đường mỏi mệt, chúng ta thèm một ly nước mát cho thỏa lòng, cho quên đi mỏi mệt. Có một cơn khát của tâm hồn còn mãnh liệt hơn cơn khát của thể lý. Tâm hồn chúng ta đang khao khát điều gì?
Thầy Giêsu vừa đi đường mỏi mệt, lúc ấy vào khoảng mười hai giờ trưa, Người ngồi ngay xuống bờ giếng Giacóp để nghỉ chân. Các môn đệ đã vào thành tìm mua thức ăn, chỉ còn một mình Thầy ngồi lại bên bờ giếng. Họng khát khô nhưng Người chẳng có gầu để múc lấy một giọt nước. Người chờ đợi một ai đó có thể cho Người chút nước hay Người cố tình chờ sẵn ở đây, vì biết rằng, có một tâm hồn đang khao khát Nước Hằng Sống?
Thấp thoáng một người phụ nữ đang tiến lại, tay chị cầm vò và cả gầu để múc nước. Chị là một phụ nữ Samari. Khuôn mặt chị sắc sảo nhưng lại phảng phất một chút gì đó lo âu. Tại sao chị lại chọn lấy nước vào lúc giữa trưa, lúc mà mọi người đã về nhà để nghỉ ngơi, để tránh cái nắng nóng đến rát mặt? Thầy Giêsu ngỏ lời với chị: “Chị cho tôi xin chút nước uống!” (Ga 4, 7). Thầy ngỏ lời xin chị chút nước vì chính Thầy đang khát khô cả họng. Thầy chẳng ngần ngại xin chị nước, chẳng ngần ngại mở đầu câu chuyện với một phụ nữ Samari. Thầy chẳng khinh miệt chị nhưng trò chuyện với chị như một người bình thường.
Thầy Giêsu nói với chị về nước hằng sống mà chính Người sẽ ban cho. Nước ấy sẽ làm cho muôn người không bao giờ khát nữa và nước ấy cũng sẽ trở thành nơi người ấy một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời (x. Ga 4, 10-14). Lời giới thiệu của Thầy Giêsu đã thuyết phục chị, chị thưa rằng: “Thưa ông, xin ông cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước” (Ga 4, 15). Thầy nói với chị về cuộc đời của chị bằng nỗi cảm thông sâu sắc. Thầy dẫn chị đến những khám phá mới về việc thờ phượng Thiên Chúa và cả khám phá về chính con người của chị, về nỗi khát khao ẩn giấu trong tâm hồn. Thầy Giêsu đã phá tan rào cản của tôn giáo, của sự khinh miệt bao đời giữa người Do Thái và người Samari. Khi đã bày tỏ những băn khoăn của mình về việc thờ phượng Thiên Chúa, chị cũng đã từng bước bày tỏ cho Thầy Giêsu về chính tâm hồn mình. Chính khi gặp gỡ Thầy Giêsu, người ta cũng sẽ tìm thấy một lối đường để bước đến cùng Thiên Chúa, tìm thấy một niềm hy vọng để sống dồi dào hơn, và người ta cũng sẽ tìm gặp chính mình.
Hằng ngày, Thầy Giêsu cũng ngỏ lời với từng người chúng ta. Người ngỏ lời xin chúng ta cho Người chút nước. Thầy đã xin ta chút nước, để chính khi ta cho Người chút nước, ta cũng bày tỏ với Người nỗi khát khao cháy bỏng trong tâm hồn ta. Khi trao ban “một chút nước” là những gì ta có cho những người anh chị em, ta đã trao cho chính Người chút nước quý báu của tâm hồn mình.
Ai là những người thờ phượng đích thật mà Chúa Cha đang tìm kiếm? Đó là những ai biết tìm kiếm thánh ý Người trong cầu nguyện và cả trong chính cuộc sống thường ngày của họ, trong những lúc cuộc đời đầy thử thách. Một đời sống gắn bó mật thiết với Chúa chắc hẳn sẽ mang lại nơi tâm hồn ta một mạch nước dồi dào của tình yêu và lòng tha thứ, để chính trong nơi sâu thẳm nhất của tâm hồn ta, mạch nước ấy vọt lên và mang đến cho những anh chị em ta gặp gỡ một thứ nước mát lành của tâm hồn tràn đầy tình yêu.
Lạy Chúa Giêsu là nguồn mạch sự sống. Xin Chúa ban tràn đầy Thánh Thần tình yêu trên chúng con, để mỗi ngày, chúng con biết thờ phượng Thiên Chúa trong thần khí và sự thật; để chính khi được Lời Chúa biến đổi, cuộc đời chúng con cũng chứa đựng mạch nước tình yêu là chính Chúa, để trao ban tình yêu ấy đến với những ai chúng con gặp gỡ. Ước gì Lời Chúa trở thành lương thực mỗi ngày cho cuộc đời chúng con. Xin Chúa dạy chúng con biết để vò nước là những gì chúng con có và đang tìm kiếm lại dưới chân Chúa, để hân hoan ra đi loan Tin Mừng cho anh chị em. Niềm vui là khi những người con gặp gỡ, chính họ cũng nhận được một món quà vô giá hơn từ Chúa: “Không phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin. Quả thật, chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Người thật là Đấng cứu độ trần gian (Ga 4, 42). Amen. mục lục
Bông hổng nhỏ
TỪ SA MẠC KHÔ CẰN ĐẾN MẠCH NƯỚC HẰNG SỐNG
Bước vào Chúa Nhật thứ III Mùa Chay năm A, phụng vụ Lời Chúa dẫn chúng ta vào một hành trình thiêng liêng thật sâu sắc: từ sa mạc khô cằn của dân Ít-ra-en trong Sách Xuất Hành (Xh 17,3-7), đến lời khẳng định tràn đầy hy vọng của Thánh Phao-lô Tông đồ trong thư gửi tín hữu Rô-ma (Rm 5, 1-2. 5-8), và cao điểm là cuộc gặp gỡ đầy biến đổi giữa Đức Giê-su Ki-tô với người phụ nữ Sa-ma-ri-a trong Tin Mừng theo Thánh Gio-an (Ga 4,5-42). Tất cả chung quy vào lời mời gọi tha thiết của Thiên Chúa trong (Tv 94, 1-2. 6-7. 8-9): “Ước chi hôm nay các bạn nghe tiếng Người: “Các ngươi đừng cứng lòng!”
Cơn khát
Cơn khát là hình ảnh nổi bật xuyên suốt. Dân Ít-ra-en khát nước giữa sa mạc, nên kêu trách và thử thách Thiên Chúa tại Mê-ri-ba và Ma-xa. Họ hỏi: “Chúa có ở với chúng tôi hay không?” (Xh 17,7) Đây không chỉ là cơn khát thể lý, nhưng là cơn khát niềm tin. Khi gian nan ập đến, họ quên mất những kỳ công Chúa đã làm. Tảng đá trở thành nơi thử thách lòng người: cứng như đá là trái tim nghi ngờ.
Lời Chúa trong Thánh vịnh 94, 1-2. 6-7. 8-9 nhắc lại biến cố ấy như một lời cảnh tỉnh chúng ta: “Ðừng cứng lòng như ở Mê-ri-ba, như hôm ở Ma-xa trong khu rừng vắng, nơi mà cha ông các ngươi đã thử thách Ta, họ đã thử Ta mặc dầu đã thấy công cuộc của Ta”.
Mùa Chay chính là sa mạc thiêng liêng, nơi Thiên Chúa dẫn chúng ta đi vào cõi thinh lặng để đối diện với chính mình. Ở đây, chúng ta khám phá ra những khô cằn trong tâm hồn như: ích kỷ, nóng giận, ganh tị, hay những thói quen tội lỗi. Có lúc bệnh tật hay thất bại ập đến, chúng ta cầu xin mà dường như vô vọng. Ta cũng có thể tự hỏi: “Chúa có ở với con không?”
Thiên Chúa làm thoả mãn cơn khát
Nhưng giữa sa mạc ấy, Thiên Chúa vẫn cho nước vọt lên từ tảng đá. Thánh Phao-lô khẳng định: “Lòng mến Chúa đổ vào lòng chúng ta nhờ Thánh Thần.” (Rm 5,5) Thiên Chúa không đợi chúng ta nên hoàn hảo mới yêu thương. “Trong lúc chúng ta còn là tội nhân, thì theo kỳ hẹn, Chúa Ki-tô đã chết vì chúng ta.” (Rm 5,8) Thập giá chính là bằng chứng hùng hồn nhất chứng tỏ rằng Chúa đang ở với ta, và ở vì ta.
Cao điểm của mạc khải ấy là cuộc gặp gỡ bên giếng Gia-cóp. Người phụ nữ Sa-ma-ri-a mang trong mình một cơn khát sâu xa hơn nước giếng: khát yêu thương, khát được chấp nhận, khát một đời sống mới. Chị đã tìm hạnh phúc nơi nhiều mối tương quan, nhưng vẫn không thỏa mãn. Đức Giê-su nói: “Ai uống nước Ta sẽ cho thì không bao giờ còn khát nữa.”(Ga 4,14) Nước ấy chính là ân sủng, là sự sống thần linh, là tình yêu Thiên Chúa đổ vào lòng ta. Đấng Cứu Thế giả vờ khát nước đến xin người đàn bà nước để trao ban thứ nước ân sủng khỏi khát đời đời.
Thánh Ephrem viết: “Khi khát nước, Chúa chúng ta đã ngó đầu vào miệng giếng; Ngài xin người đàn bà nước uống. Từ giếng nước, Ngài đã câu được một tâm hồn. Nhưng tâm hồn ấy đã lại câu tiếp được cả dân trong thành” (Thánh Thi Giáng sinh số 4,43-44).
Đúng như lời Kinh Tiền Tụng Thánh Lễ hôm nay diễn tả: “Khi người phụ nữ xứ Sa-ma-ri-a cho nước uống, Người đã ban cho bà đức tin. Vì Người tha thiết ước mong bà tin vững mạnh, nên đã đốt lên trong lòng bà ngọn lửa yêu mến Chúa…”
Điều đáng chú ý: Chúa không lên án chị, nhưng dẫn chị đến sự thật. Người chạm vào vết thương của chị, không để làm chị xấu hổ, mà để chữa lành. Và khi được chạm đến bởi lòng thương xót, chị bỏ vò nước lại, trở thành người loan báo Tin Mừng. Từ một tâm hồn khô cằn, mạch nước đã vọt lên.
Hãy mở lòng mình ra cho mạch nước vọt lên
Lời nguyện nhập lễ hôm nay chỉ cho ta “cách chữa lành những vết thương tội lỗi” là: ăn chay, cầu nguyện, chia cơm sẻ áo. Ba việc ấy không phải là hình thức bên ngoài, nhưng là con đường mở lòng cho mạch nước ân sủng tuôn trào.
Ăn chay giúp ta nhận ra cơn khát thật của mình. Khi tự nguyện từ bỏ một điều gì đó, ta ý thức rằng chỉ mình Chúa mới làm ta no thỏa. Cầu nguyện là ngồi lại bên “giếng” với Đức Giê-su, để nghe tiếng Người. Và chia cơm sẻ áo là để mạch nước tình yêu không bị giữ lại cho riêng ta, nhưng chảy ra cho anh chị em.
“Ước chi hôm nay các bạn nghe tiếng Người.” Chữ “hôm nay” thật quan trọng. Không phải ngày mai, không phải khi ta hoàn hảo hơn, mà là hôm nay. Hôm nay, giữa bao bận rộn, giữa những khô khan, Chúa vẫn nói. Vấn đề là ta có cứng lòng không? Trái tim cứng cỏi giống như tảng đá chưa được đập vỡ. Nhưng khi ta để Lời Chúa chạm vào, tảng đá ấy có thể trở thành nguồn nước.
Mùa Chay không phải là thời gian buồn bã, nhưng là thời gian của hy vọng. Vì Thiên Chúa của chúng ta là “Đá Tảng cứu độ”. Đá không còn là biểu tượng của cứng lòng, nhưng là nền tảng vững chắc. Từ cạnh sườn Đức Ki-tô trên thập giá, nước và máu đã chảy ra mạch nước cứu độ cho nhân loại.
Ước mong sao, khi chúng ta quỳ gối trước nhan Chúa, ta thật sự nghe tiếng Người, dám mang những khát vọng, yếu đuối và tội lỗi của mình đến với Chúa. Và ước gì, sau khi được uống nước hằng sống, mỗi người chúng ta cũng biết để “vò nước” lại, bỏ đi những bám víu cũ, để trở thành chứng nhân của lòng thương xót.
Xin Chúa là Đấng rất từ bi nhân hậu thương nhìn đến chúng con, nâng đỡ chúng con trong hành trình Mùa Chay này. Để từ sa mạc khô cằn của tội lỗi, mạch nước ân sủng vọt lên trong tâm hồn, dẫn chúng con đến sự sống đời đời. Amen. mục lục
Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ
Chuyện đời thường, nhiều khi rất nhỏ, lại mang sức đánh động lương tâm cách sâu xa. Câu chuyện về chú chó Hachikō là một câu chuyện như thế.
Mỗi ngày, Hachikō đều ra ga Shibuya Station để đón người chủ của mình, giáo sư Hidesaburō Ueno, sau giờ làm việc. Nhưng một ngày kia, người chủ ấy qua đời đột ngột và không bao giờ trở lại nữa.
Hachikō không biết điều đó. Ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, nó vẫn đến đứng nơi sân ga quen thuộc để chờ đợi. Nó đã chờ đợi chủ mình gần mười năm, 1925-1935, cho đến khi chết ngay tróngân ga.
Câu chuyện ấy làm nhiều người xúc động. Người ta dựng tượng Hachikō không phải để tôn vinh một con vật, nhưng để nhắc con người nhớ đến một giá trị rất căn bản của đời sống: LÒNG TRUNG THÀNH.
Chính tại đây, Hachikō trở thành biểu tượng trung thành khiến con người phải suy nghĩ.
I. BẢN NĂNG VÀ TỰ DO.
Hachikō trung thành với chủ của nó. Nhưng sự trung thành ấy thuộc về bản năng. Một con vật gắn bó với người nuôi dưỡng mình và trung thành theo cách rất tự nhiên.
Con người thì khác. Con người được Thiên Chúa ban cho tự do. Chính tự do làm nên phẩm giá cao quý của con người, vì nhờ đó con người có thể yêu thương, có thể hiến dâng và có thể trung thành một cách ý thức.
Nhưng cũng chính vì có tự do, con người lại có khả năng quên đi tình yêu đã dành cho mình.
II. ĐOÀN DÂN TRONG SA MẠC.
Kinh Thánh kể rằng sau khi được Thiên Chúa giải thoát khỏi ách nô lệ Ai Cập, dân Israel bước vào hành trình sa mạc. Họ đã thấy bao dấu lạ của Thiên Chúa: Biển Đỏ mở ra, manna từ trời rơi xuống, cột mây và cột lửa dẫn đường...
Nhưng chỉ một cơn khát nước cũng đủ khiến họ hoang mang và kêu trách. Họ hỏi một câu hỏi đầy đau xót: "Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?.
Câu hỏi ấy được nhắc đến trong biến cố mạch nước Meribah và Massah, được kể lại trong sách Xuất hành. Đó là khoảnh khắc bộc lộ sự yếu đuối của lòng người: Con người rất dễ quên những ân huệ đã nhận được.
III. HÌNH ẢNH CỦA CHÚNG TA HÔM NAY.
Nhìn lại câu chuyện ấy, có lẽ chúng ta nhận ra phần nào hình ảnh của chính mình. Chúng ta không còn sống trong sa mạc, nhưng đang sống trong một thời đại còn được ban nhiều ân sủng hơn nữa. Chúng ta biết Chúa Kitô, được lãnh nhận bí tích Rửa tội, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Thánh Thể.
Thánh Phaolô nói rằng tảng đá trong sa mạc chính là Đức Kitô, như được nhắc đến trong thư thứ I gởi tín hữu Côrintô (1Cr 10, 4): Chúa Giêsu - từ cạnh sườn bị đâm thâu - suối nguồn cứu độ đã tuôn trào cho nhân loại.
Thế nhưng, giữa bao ân sủng ấy, con người vẫn nhiều lần yếu đuối. Có những lúc chúng ta quên mất tình yêu của Thiên Chúa, quên mất những lời hứa của chính mình, và quên cả những người được trao cho chúng ta để yêu thương.
Những lúc ấy, lòng trung thành trở thành một điều không dễ.
IV. CÚI ĐẦU TRƯỚC MỘT BÀI HỌC.
Có lẽ chính vì thế mà khi nhìn vào câu chuyện Hachikō, người ta không chỉ xúc động, mà còn thấy nơi đó một lời nhắc nhở. Không phải để so sánh con người với một con vật, vì phẩm giá con người luôn cao quý hơn muôn loài.
Nhưng câu chuyện ấy giống như một tấm gương âm thầm đặt trước lương tâm chúng ta: Nếu một con vật còn biết trung thành với người đã chăm sóc mình, thì con người - được Thiên Chúa yêu thương và cứu chuộc - lại càng được mời gọi sống lòng trung thành sâu xa hơn biết bao.
V. TRUNG THÀNH VỚI TÌNH YÊU CỦA THIÊN CHÚA.
Thiên Chúa không chỉ là Đấng tạo dựng. Chúa còn yêu thương, cứu chuộc và không ngừng nâng đỡ chúng ta trên hành trình đời mình. Dẫu con người nhiều lần yếu đuối, Thiên Chúa vẫn luôn trung tín. Chúa không ngừng chờ đợi chúng ta trở về.
Lòng trung thành của chúng ta, vì thế, không phải là một gánh nặng, nhưng là một lời đáp trả tình yêu.
VI. LỜI MỜI GỌI CHO MỖI NGƯỜI.
Câu chuyện nhỏ nơi một sân ga ở Tokyo có thể trở thành một lời nhắc nhở nhẹ nhàng cho đời sống đức tin của chúng ta hôm nay.
Lòng trung thành được xây dựng từ những điều rất nhỏ: Trung thành trong lời cầu nguyện mỗi ngày; Trung thành trong bổn phận; Trung thành trong những lời hứa; Trung thành với những người Chúa trao cho mình chăm sóc...
Đặc biệt, đối với những người được Chúa mời gọi phục vụ đoàn dân của Chúa, lòng trung thành với ơn gọi càng trở thành một hồng ân quý giá.
VI. BÀI HỌC KHÔNG PHẢI TỪ CHÚ CHÓ, NHƯNG TỪ MỘT BẢN NĂNG TRUNG THÀNH.
Hachikō, năm này qua năm khác, đợi chủ mình nơi Shibuya Station đông đúc. Nó không hiểu hết câu chuyện của cuộc đời, nhưng trái tim của nó biết chờ đợi. Nó đứng đó, lặng lẽ, kiên nhẫn, trung thành.
Ở một nơi khác, xa xôi trong sa mạc nóng bỏng, đoàn dân Israel lại đứng trước một tảng đá khô cằn. Họ khát nước, họ mệt mỏi, và trong cơn khát, họ đã buông ra một câu hỏi đau lòng: "Có Đức Chúa ở giữa chúng ta hay không?".
Một bên là sự chờ đợi trung thành của một con vật. Một bên là sự hoang mang và nghi ngờ của con người.
Một bên sống theo bản năng nhưng trung thành. Bên kia có lý trí, tự do, nhân phẩm, được chìu chuộng, được nhận làm dân riêng, thậm chí là con của Thiên Chúa, lại dễ dàng ngã về phía bất trung, vô lễ và càn quấy.
Nhưng câu chuyện của Thiên Chúa với con người không dừng lại ở đó. Nhiều thế kỷ sau, tại một giếng nước của miền Samari, có Chúa Giêsu đứng đó, mệt mỏi vì đường xa, chờ một người phụ nữ đến kín nước. Và khi chị đến, Chúa nói với chị một lời vượt xa mọi cơn khát của đời người: "Ai uống nước Ta ban sẽ không bao giờ còn khát nữa" (Ga 4, 14).
Từ tảng đá trong sa mạc, Thiên Chúa đã cho nước chảy ra để cứu dân khỏi chết khát. Nhưng nơi Chúa Kitô, Thiên Chúa còn làm hơn thế nữa: Thiên Chúa ban suối Nguồn Sự Sống, Suối Nguồn không bao giờ cạn.
Và có lẽ đó mới là câu hỏi sâu xa nhất dành cho mỗi chúng ta hôm nay: Một con vật còn biết chờ đợi người đã yêu thương nó. Còn chúng ta, những người đã biết Thiên Chúa, đã nhận biết tình yêu cứu độ của Chúa Kitô, có biết trung thành với tình yêu ấy hay không?
Mùa Chay là thời gian để chúng ta lặng lẽ nhìn lại chính mình. Không phải để thất vọng về những yếu đuối của mình, nhưng để nhớ rằng Thiên Chúa vẫn đang đứng đó, như Chúa Giêsu bên giếng nước năm xưa, kiên nhẫn chờ đợi con người đến với mình.
Bởi vì khi con người tìm đến Suối Nguồn ấy, cơn khát sâu thẳm nhất của đời mình mới được lấp đầy.
Chỉ khi ấy, trái tim con người mới học được điều mà cả một câu chuyện nhỏ ở một sân ga xa xôi đã nhắc nhở:
Trung thành với tình yêu là con đường dẫn tới sự sống. mục lục
Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng
Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.
Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.
Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.