SUY NIỆM CHÚA NHẬT 30 THƯỜNG NIÊN_C
[Hc 35,15b-17.20-22a; 2 Tm 4,6-8.16-18; Lc 18,9-14]
XIN THƯƠNG XÓT CON! – + ĐTGM Giuse Vũ Văn Thiên
ĐỪNG KỲ THỊ – Lm. Đaminh Phạm Tĩnh, SDD
KHIÊM HẠ ĐỂ NÊN CÔNG CHÍNH TRƯỚC MẶT THIÊN CHÚA – Phêrô Phạm Văn Trung
TẠ ƠN CHÚA VÌ CON LÀ KẺ TỘI LỖI – Lm. Yuse Mai Văn Thịnh, DCCT
NHÌN VÀO CHÍNH MÌNH – Anna Cỏ May
THIÊN CHÚA YÊU KẺ KHIÊM NHƯỜNG – Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng
HƯỚNG VỀ THIÊN CHÚA – Bông hồng nhỏ
KHIÊM TỐN CẦU XIN CHÚA SẼ NHẬN LỜI – Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ
CHÍNH NHÂN VÀ TỘI NHÂN – Lm. Phêrô Phan Văn Lợi
+ ĐTGM Giuse Vũ Văn Thiên
“Xin thương xót con là kẻ tội lỗi!” — đó là lời cầu nguyện của người thu thuế, được thưa lên với tâm tình khiêm nhường, và chính lời cầu nguyện ấy đã được Chúa nhận lời.
Nhân vật người thu thuế cho chúng ta một định nghĩa sống động về cầu nguyện: Cầu nguyện là tỏ bày tình trạng yếu hèn và đáng thương của mình trước mặt Thiên Chúa.
Thật vậy, Thiên Chúa đã dựng nên chúng ta và ban cho chúng ta biết bao ân huệ. Việc chúng ta được hiện hữu trên đời đã là một ân huệ lớn lao của Người. Vì yêu thương, Thiên Chúa dạy chúng ta sống trung thực, không nói dối, không tham lam, không giận hờn; Người khuyên chúng ta làm điều thiện để được hạnh phúc đời này và đời sau.
Tuy nhiên, vì thân phận con người còn vướng nhiều đam mê và ích kỷ, nên chúng ta thường lỗi phạm, đi ngược lại ý Chúa và làm những điều trái với giáo huấn của Người. Chính vì thế, chúng ta cần nài xin lòng Chúa thương xót để được tha thứ tội lỗi.
Người Biệt phái cũng lên Đền Thờ cầu nguyện. Nhưng thay vì nói lên tình trạng yếu hèn của mình, ông lại công khai khoe khoang bản thân trước mặt người khác. Ông mãn nguyện về cuộc sống đầy đủ, tự hào về những việc lành mình đã làm, và tỏ ra là người hoàn hảo. Khi say sưa kể lể công đức, ông còn cố ý kể tội người khác qua câu nói: “Hoặc như tên thu thuế kia.”
Thực ra, sự kiêu ngạo và khoe khoang của ông đã là một tội rồi. Bởi lẽ, đứng trước nhan Thiên Chúa, không ai là vô tội. Những gì người Biệt phái đang say sưa kể lể, thực ra không phải là lời cầu nguyện, mà chỉ là lời khoe mình.
Cầu nguyện là giãi bày với Chúa những khiếm khuyết và yếu đuối của bản thân. Khi ta thể hiện lòng khiêm tốn trong cầu nguyện, những ước nguyện khác — như sức khỏe, thành đạt, việc làm, hạnh phúc gia đình… — cũng sẽ được Chúa lắng nghe và nhận lời, như lời tác giả sách Huấn Ca dạy trong Bài đọc I:
“Người phục vụ Đức Chúa theo ý Người sẽ được Người chấp nhận.
Lời cầu nguyện của người nghèo vượt qua mây thẳm.” (Hc 35,16-17)
Cần lưu ý: trong truyền thống Kinh Thánh, “người nghèo” thường đồng nghĩa với “người công chính” — tức là người biết khiêm tốn đặt trọn niềm tin cậy nơi Thiên Chúa.
Người tín hữu là người cầu nguyện — nhưng cầu nguyện như thế nào?
Chúa Giê-su đã dạy chúng ta một lời cầu nguyện duy nhất và trọn hảo, đó là Kinh Lạy Cha, mà chúng ta vẫn đọc mỗi ngày.
Nội dung kinh này là khuôn mẫu cho mọi lời cầu nguyện:
-
Trước hết, chúng ta cầu nguyện cho Danh Chúa được cả sáng, cho Vương Quốc mà Đức Giê-su đã khai mở được lan rộng trên trần gian, và cho ý Chúa được thể hiện “dưới đất cũng như trên trời”;
-
Sau đó, chúng ta cầu nguyện cho những nhu cầu vật chất hằng ngày;
-
Cầu xin đủ can đảm để tha thứ cho người khác;
-
Và xin Chúa gìn giữ chúng ta khỏi cám dỗ và mọi sự dữ vây bủa quanh mình.
Dĩ nhiên, lời cầu nguyện này chỉ sinh ơn ích khi chúng ta thực thi trong cuộc sống những gì môi miệng chúng ta đọc lên.
Thái độ của hai nhân vật trong dụ ngôn hoàn toàn khác nhau khi họ lên Đền Thờ cầu nguyện:
-
Người Biệt phái thì ưỡn ngực, đứng thẳng, với thái độ tự mãn;
-
Người thu thuế thì đứng đàng xa, không dám ngước mắt lên trời.
Họ cùng lên Đền Thờ cầu nguyện và cùng ra về, nhưng kết quả lại hoàn toàn trái ngược: Người thu thuế được Chúa nhận lời; Còn người Biệt phái thì không.
Kết thúc dụ ngôn, Chúa Giê-su dạy chúng ta bài học về khiêm nhường:
-
Khiêm tốn trong cầu nguyện thì được Chúa thương;
-
Khiêm tốn trong ứng xử hằng ngày thì được mọi người quý mến.
Người đời thường nói: “Khiêm nhường bao nhiêu cũng chưa đủ; tự kiêu một chút cũng là thừa.”
Từ ngàn xưa, Lão Tử đã nói: “Sở dĩ sông và biển mênh mông sâu thẳm là vì nước biết ở chỗ thấp, đón nhận nước từ trăm sông nghìn suối; vì ở chỗ thấp nên mới làm vua trăm họ.”
Nước luôn vị tha, bao dung, bất luận ân oán đúng sai. Hình ảnh đơn sơ của nước lại chứa đựng một triết lý sâu xa: chính vì biết hạ mình mà nước trở nên vĩ đại.
Người tín hữu cũng được gọi là người cầu nguyện, bởi vì tin vào Thiên Chúa là tin vào quyền năng và tình yêu của Người, đồng thời luôn thân thưa với Người để ca tụng, tạ ơn và chúc tụng vì muôn ơn lành Người đã ban.
Lời cầu nguyện giống như chiếc cầu nối giữa con người với Thiên Chúa. Nó cũng là biểu hiện của Đức Tin, vì chỉ khi tin, ta mới dám thưa chuyện với Chúa và phó thác nơi Người mọi lo toan, khắc khoải của đời sống.
“Lạy Chúa, xin thương xót chúng con!” — đó là tâm tình của cộng đoàn tín hữu khi khởi đầu Thánh lễ.
Trước nhan Chúa là Đấng Chí Thánh, con người chỉ là kẻ bé nhỏ, bất toàn và yếu hèn. Để xứng đáng cử hành Phụng vụ tôn thờ Thiên Chúa, người tín hữu phải thành tâm sám hối, khiêm tốn nhận mình còn nhiều lỗi lầm.
Tâm tình sám hối ấy được diễn tả trong Kinh Xin Chúa Thương Xót (Kyrie eleison) và Kinh Thú Nhận (Tôi thú nhận cùng Thiên Chúa toàn năng…), để xin Chúa tha thứ và xin anh chị em thông cảm, bỏ qua cho những thiếu sót trong tư tưởng, lời nói, việc làm của chúng ta.
“Khi ấy, Chúa Giê-su kể dụ ngôn sau đây với một số người tự hào cho mình là những người công chính mà khinh chê kẻ khác.” (Lc 18,9)
Hôm nay, Chúa Giê-su vẫn đang tiếp tục kể câu chuyện ấy với mỗi người chúng ta.
Xin Chúa thương xót chúng con! mục lục
Lm. Đaminh Phạm Tĩnh, SDD
1. Dân tộc tự kỳ thị
Bạn có biết trên thế giới này, dân tộc nào kỳ thị người Việt Nam mình nhiều nhất không? Phải chăng là người Mỹ, người Campuchia, người Lào hay người Trung Quốc?
Tôi không nghĩ như vậy. Dân kỳ thị người Việt mình nhiều nhất, chính là người Việt Nam chúng ta.
Bạn có tin không? Người Việt kỳ thị người Việt — điều đó là thật.
Tôi xin nêu ra một vài ví dụ để chứng minh:
-
“Tôi không thích mua nhà gần người Việt Nam, vì người Việt hay để ý đến đời tư của người khác, hay dòm ngó, nhiều chuyện.”
-
“Tôi thường dùng những ngôn từ hàm chứa sự khinh thường, thiếu tôn trọng, thiếu tế nhị đối với những người khác miền, khác quê.”
-
“Họ nói ngọng, nói lẫn giữa chữ L và N.”
-
“Tôi không đi nhà thờ này, bỏ giáo xứ nọ, vì cha sở mới về không cùng quê với tôi; giọng nói khó nghe, nặng nề, đặc sệt vùng miền.”
-
“Tôi không muốn tham gia ca đoàn, hội các bà mẹ, hay Liên minh Thánh Tâm, vì trong đó có nhiều người Bắc, người Nam, hoặc người Trung.”
2. Thông điệp Tin Mừng
Bạn thân mến,
Thông điệp mà Chúa Giêsu gửi đến cho chúng ta hôm nay, qua dụ ngôn người Pharisiêu và người thu thuế (x. Lc 18,9–14), thật rõ ràng và ngắn gọn: “Đừng kỳ thị người khác.”
Nếu bạn chưa bao giờ rơi vào một trong những hình thức kỳ thị như tôi vừa nêu, thì xin chúc mừng bạn.
Còn nếu bạn — giống như tôi — đã từng có những lời nói, hành vi, cử chỉ hay ánh nhìn mang tính kỳ thị, thì xin hãy cùng nhau suy nghĩ lại.
3. Tác hại của sự kỳ thị
Bởi vì những thái độ, suy nghĩ và hành vi mang tính kỳ thị sẽ gây hại rất lớn cho chính bản thân, cho gia đình, và nhất là cho đời sống mai hậu của chúng ta.
Khi tôi tỏ ra khinh thường người khác — vì họ kém cỏi, dốt nát, nghèo khó, xấu xí, yếu đuối hay tội lỗi hơn tôi — thì chính lúc ấy, tôi đang gây ra sự bất an trong tâm hồn mình, và gieo mầm bất hòa trong gia đình, trong cộng đoàn tu trì, hay nơi làm việc.
Và hãy coi chừng: Những người bị tôi khinh chê, bị tôi coi thường, có thể sẽ kiện tôi ra tòa vì tội kỳ thị.
Lúc ấy, “tiền mất, tật mang”, thậm chí có thể “vào tù như chơi”, chứ chẳng phải chuyện đùa.
4. Trở thành kẻ đối nghịch với Thiên Chúa
Khi tôi coi thường và khinh rẻ người khác, giống như người Pharisiêu khinh bỉ người thu thuế, và tự nhủ rằng:
“Lạy Thiên Chúa, con tạ ơn Chúa, vì con không như bao kẻ khác: tham lam, bất chính, ngoại tình, hoặc như tên thu thuế kia” (Lc 18,11), thì chính lúc đó, tôi đã trở thành kẻ đối nghịch với Thiên Chúa — nếu không muốn nói là kẻ thù của Ngài.
Mà đã là kẻ thù của Thiên Chúa thì kể như “xong, kể như tiêu tùng rồi!
Bởi vì Thiên Chúa chống lại kẻ kiêu ngạo, và như lời Đức Mẹ ca tụng trong Magnificat: “Chúa giơ tay biểu dương sức mạnh, dẹp tan phường lòng trí kiêu căng” (Lc 1,51).
Đã là kẻ thù của Thiên Chúa, thì làm sao có thể ở gần Ngài được?
Mà nếu không được ở gần Chúa, thì làm sao ta có thể lãnh nhận các ân huệ, phúc lành, hạnh phúc viên mãn và sự sống đời đời của Ngài?
5. Hãy sống khiêm tốn và yêu thương
Bạn thân mến, người ta thường nói:
“Núi này cao, còn có núi kia cao hơn.”
“Không ai giàu ba họ, cũng chẳng ai khó ba đời.”
“Sông có khúc, người có lúc.”
Không có gì tồn tại mãi mãi trong cuộc đời này:
Hôm nay khôn, mai dại; hôm nay đẹp, mai xấu; hôm nay giàu, mai nghèo. Cuộc đời lên voi xuống chó — đó là chuyện thường tình, vẫn xảy ra mỗi ngày.
Vì thế, bạn và tôi đừng kiêu căng, đừng vênh váo, đừng khinh chê người khác. Chỉ khi chúng ta biết sống hòa thuận, vui vẻ, tôn trọng mọi người — từ lời nói, cử chỉ cho đến tư tưởng — thì khi ấy, chúng ta mới thật sự sống trong bình an, vui tươi, hạnh phúc và đẹp lòng Chúa.
Đừng bao giờ khinh khi hay kỳ thị người khác, bởi vì Chúa Giêsu đã phán: “Mỗi lần các ngươi khinh khi hay kỳ thị một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã khinh dễ và kỳ thị chính Ta.”
(Mt 25,40). Và kỳ thị Chúa — đó là tội nặng lắm đấy. Chớ dại mà phạm. mục lục
KHIÊM HẠ ĐỂ NÊN CÔNG CHÍNH TRƯỚC MẶT THIÊN CHÚA
Phêrô Phạm Văn Trung
1. Con đường nên công chính
Cuộc đời Ki-tô hữu là một hành trình trở nên công chính trước mặt Thiên Chúa. Tuy nhiên, “công chính” không phải là chuỗi các việc lành hay nghi thức bề ngoài, mà là tấm lòng khiêm nhường trước mặt Thiên Chúa.
Sự công chính không hệ tại ở sức mạnh của người quyền thế, nhưng ở tiếng kêu cầu của người bé mọn, kiên trì tin tưởng vào vị Thẩm Phán chí công. Con người được cứu không nhờ công trạng, mà nhờ tin tưởng và phó thác vào lòng thương xót cùng công lý trọn hảo của Thiên Chúa.
2. Tội kiêu ngạo: khinh chê người khác
Người Pha-ri-sêu — mẫu gương “giữ đạo” hoàn hảo — lên Đền Thờ cầu nguyện trong tư thế trịnh trọng: “Lạy Thiên Chúa, xin tạ ơn Chúa, vì con không như bao kẻ khác: tham lam, bất chính, ngoại tình, hoặc như tên thu thuế kia…” (Lc 18,11).
Ông liệt kê đủ công trạng: không gian tham, ăn chay hai lần một tuần, nộp thuế thập phân đầy đủ. Thế nhưng, lời nguyện ấy không hướng về Thiên Chúa, mà tập trung vào bản thân. Ông biến Thiên Chúa thành nhân chứng cho sự tự mãn của mình, và phạm tội khinh chê người khác: “Hoặc như tên thu thuế kia!”
Thánh Augustinô nhận định: “Kỳ lạ thay, có điều gì đó trong sự khiêm nhường nâng cao tâm hồn, và có điều gì đó trong sự kiêu ngạo hạ thấp nó.
Nhưng sự khiêm nhường đạo hạnh cho phép chúng ta phục tùng những gì ở trên chúng ta; và không có gì cao hơn Thiên Chúa.
Do đó, sự khiêm nhường sẽ nâng chúng ta lên, bằng cách khiến chúng ta phục tùng Chúa. Còn sự kiêu ngạo, là một khiếm khuyết của bản tính, sẽ khiến con người sa xuống, vì chối từ sự phục tùng và nổi loạn chống lại Đấng Tối Cao.” [1]
3. Người thu thuế: gương mẫu khiêm nhường
Trái ngược với người Pha-ri-sêu, người thu thuế — kẻ bị khinh chê — lại biểu lộ một đức tin tinh ròng.
“Ông đứng đằng xa, thậm chí chẳng dám ngước mắt lên trời, nhưng vừa đấm ngực vừa thưa rằng: ‘Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.’” (Lc 18,13). Không biện minh, không so sánh, chỉ khiêm tốn phó thác.
Chính sự khiêm nhường ấy mở ra cánh cửa cho lòng thương xót của Thiên Chúa.
Đức Phanxicô nói: “Những cử chỉ sám hối và vài lời ngắn gọn của người thu thuế chứng tỏ ông nhận thức rõ về tình trạng khốn khổ của chính mình. Ông hành động với lòng khiêm nhường, chỉ tin chắc rằng mình là một tội nhân cần được thương xót. Và điều này thật đẹp: cầu xin lòng thương xót của Chúa!
Tự trình diện với ‘hai bàn tay trắng’, với cõi lòng không che giấu và thừa nhận mình là tội nhân, người thu thuế cho chúng ta thấy tất cả những điều kiện cần thiết để nhận được sự tha thứ của Chúa.
Cuối cùng, chính ông — người bị khinh miệt — lại trở thành biểu tượng của người tín hữu chân chính.” (Buổi tiếp kiến chung, 1.6.2016)
4. Ẩn dụ về kiêu ngạo và khiêm nhường
Một thanh niên khỏe mạnh dắt con chó ngao Tây Tạng thuần chủng đi khoe trên phố, thu hút mọi ánh nhìn khen ngợi. Anh gặp một ông lão ngồi bên con chó già bị rụng hết lông. Chó ngao sủa dữ tợn, nhưng con chó già vẫn điềm tĩnh.
Bị khích bác, người thanh niên đề nghị: “Chó của ông thuộc giống gì? Cho chúng đấu thử xem! Chó ông thua, tôi cho ông 500 tệ; chó tôi thua, tôi đưa ông 2000 tệ.”
Ông lão đáp: “Cược lớn hơn đi. Chó ta thua, ta đưa cậu 50 ngàn tệ; chó cậu thua, cậu đưa ta 30 ngàn.”
Chàng trai tự tin nhận lời. Chỉ sau hai phút, chó ngao Tây Tạng bỏ chạy.
Thua cuộc, anh ta hỏi: “Chó của ông là giống gì mà hung dữ vậy?”
Ông lão đáp: “Tôi không biết bây giờ nó là giống gì, nhưng trước khi bị rụng lông, nó là một con sư tử.”
Câu chuyện đơn sơ nhưng sâu sắc. Kiêu ngạo khiến ta mù quáng, còn khiêm nhường giúp ta nhận ra giá trị thật.
Như C.S. Lewis từng viết: “Càng kiêu hãnh, chúng ta càng khinh miệt người khác...
Chừng nào bạn còn nhìn người khác như nhìn từ trên xuống, bạn sẽ không thể thấy được những gì cao hơn mình.” [2]
5. Thiên Chúa không thiên vị ai
Đức Giê-su đảo ngược mọi giá trị: “Tôi nói cho anh em biết: người này, khi trở xuống mà về nhà, thì đã được nên công chính rồi; còn người kia thì không. Vì phàm ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống; còn ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên.” (Lc 18,14)
Người thu thuế được nên công chính không vì xứng đáng, mà vì ông đã từ bỏ sự tự mãn để tin vào lòng thương xót. Việc trở nên công chính không đến từ việc đếm công trạng, mà từ tấm lòng biết mình cần ơn cứu độ. Đức tin chân thật không thể song hành với sự khinh miệt tha nhân.
Sách Huấn Ca khẳng định: “Đức Chúa là Đấng xét xử, Người chẳng thiên vị ai.” (Hc 35,12)
“Người nghe tiếng kêu của kẻ bị áp bức.” (Hc 35,13)
“Người không coi thường lời khẩn nguyện của kẻ mồ côi, hay tiếng than van của người góa bụa.” (Hc 35,14)
“Lời cầu nguyện của người nghèo vượt ngàn mây thẳm.” (Hc 35,17)
Lời cầu của người nghèo mạnh mẽ không vì hình thức, mà vì phát xuất từ lòng khó nghèo tuyệt đối, không giả hình, không tự mãn.
Thánh Augustinô nói: “Nếu Chúa không lắng nghe những tội nhân, thì lời cầu của người thu thuế: ‘Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội’ sẽ trở nên vô ích.” (Tractatus XLIV)
Thánh Gioan Kim Khẩu dạy: “Ai cầu xin sẽ được, bất kể người ấy là người công chính hay tội lỗi.” (Homilies XVIII, Opus Imperfectum)
Người nghèo cầu nguyện không để khoe khoang, mà để tìm được sự sống – và chính đức tin đơn sơ ấy làm rung động trời cao.
Sách Huấn Ca còn viết: “Lời cầu nguyện chưa tới đích, họ chưa an lòng. Họ sẽ không rời đi bao lâu Đấng Tối Cao chưa đoái nhìn, chưa xét xử cho người chính trực và thi hành công lý.” (Hc 35,17–18)
6. Công lý chung cuộc
Trong những giây phút cuối đời, Thánh Phaolô đã tuyên xưng: “Tôi đã đấu trong cuộc thi đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin.” (2 Tm 4,7)
Cuộc chiến của ngài không nhằm danh vọng, mà là chiến đấu với tội lỗi, sợ hãi và sự ngã lòng.
“Chạy hết chặng đường” là biểu tượng của sự kiên trì đến cùng. Thánh nhân nhận ra rằng sự công chính của mình đến từ Thiên Chúa: “Giờ đây tôi chỉ còn đợi vòng hoa dành cho người công chính; Chúa là vị Thẩm Phán chí công sẽ trao phần thưởng đó cho tôi trong ngày ấy, và không chỉ cho tôi, mà còn cho tất cả những ai hết tình mong đợi Ngài xuất hiện.” (2 Tm 4,8)
Nếu người thu thuế được công chính hóa ngay khi hoán cải, thì người kiên trì đến cùng sẽ lãnh triều thiên công chính. Phần thưởng ấy không chỉ dành cho riêng Thánh Phaolô, mà cho mọi tín hữu trông đợi ngày Chúa quang lâm.
7. Niềm tin giữa cô đơn và thử thách
Thánh Phaolô chia sẻ: “Khi tôi đứng ra tự biện hộ lần thứ nhất, chẳng có ai bênh vực tôi. Mọi người đã bỏ mặc tôi. Xin Chúa đừng chấp họ. Nhưng có Chúa đứng bên cạnh, Ngài ban sức mạnh cho tôi, để nhờ tôi mà việc rao giảng được hoàn thành, và mọi dân ngoại được nghe Tin Mừng.” (2 Tm 4,16–17)
Trong cô đơn, ngài kinh nghiệm sự hiện diện và công lý của Thiên Chúa. Giống như tiếng kêu của người góa bụa trong Tin Mừng, lời cầu nguyện của Phaolô cũng “vượt ngàn mây thẳm” (x. Hc 35,17) và được Chúa đáp lời. Thiên Chúa luôn đứng bên cạnh những ai không còn ai bênh vực.
Ngài kết thúc với niềm xác tín: “Tôi đã thoát khỏi nanh vuốt sư tử. Chúa sẽ còn cho tôi thoát khỏi mọi hành vi hiểm độc, sẽ cứu và đưa tôi vào vương quốc của Ngài ở trên trời. Chúc tụng Ngài vinh hiển đến muôn thuở muôn đời. Amen.” (2 Tm 4,18)
8. Các Thánh: chứng nhân của công lý và ân sủng
Giáo Hội vừa tuyên phong bảy vị tân hiển thánh ngày 19 tháng 10 vừa qua minh chứng rằng ơn gọi nên thánh là phổ quát, không giới hạn bởi quốc tịch, giới tính hay địa vị xã hội.
Các ngài đến từ nhiều quốc gia — Thổ Nhĩ Kỳ, Ý, Papua New Guinea và Venezuela — với những bậc sống khác nhau:
-
Các nữ tu truyền giáo như Maria Troncatti, Vincenza Maria Poloni, Carmen Rendiles Martínez;
-
Các vị tử đạo như Đức cha Ignazio Choukrallah Maloyan và giáo lý viên Phêrô To Rot;
-
Các giáo dân như luật sư Bartolo Longo và bác sĩ José Gregorio Hernández Cisneros.
Đời sống của các ngài là minh chứng rằng mọi người đều có thể đạt tới sự thánh thiện nhờ ân sủng Thiên Chúa. Công chính và công bằng của Chúa được thể hiện qua những ơn gọi đa dạng, nơi mọi tầng lớp xã hội.
9. Khiêm hạ để nên công chính
Noi gương các Thánh và lời của Thánh Tông đồ Phaolô, chúng ta cùng “chạy hết chặng đường, giữ vững niềm tin” (2 Tm 4,7), tin rằng Thiên Chúa luôn ở bên cạnh, cho đến khi Người đưa chúng ta vào vương quốc vinh hiển, nơi công lý và lòng thương xót của Thiên Chúa được tỏ rạng muôn đời. “Vì phàm ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống, còn ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên.” (Lc 18,14) mục lục
TẠ ƠN CHÚA VÌ CON LÀ KẺ TỘI LỖI
Lm. Yuse Mai Văn Thịnh, DCCT
1. Lời mời gọi cầu nguyện và khiêm tốn
Noi gương người đàn bà góa trong bài Tin Mừng Chúa nhật tuần trước, chúng ta được mời gọi cầu nguyện liên lỉ, không ngừng nghỉ.
Tuần này, bài Tin Mừng (x. Lc 18,9–14) trình bày dụ ngôn hai người – một Pha-ri-sêu và một người thu thuế – cùng lên Đền Thờ cầu nguyện.
Qua đó, Đức Giê-su không chỉ dạy chúng ta có tâm hồn khiêm tốn khi cầu nguyện, mà còn mời gọi nhìn lại thái độ và lối sống của chính mình trước mặt Thiên Chúa.
2. Người Pha-ri-sêu và thái độ tự mãn
Người Pha-ri-sêu được Thánh Luca mô tả rất sinh động. Ông đứng thẳng, tỏ vẻ tự tin, thầm thì cầu nguyện cùng Thiên Chúa. Thực ra, những việc ông kể ra – không trộm cắp, không gian tà, không ngoại tình, đóng thuế thập phân đầy đủ – đều là những việc tốt lành, đáng khích lệ. Ông tuân giữ đúng Luật Chúa, thậm chí còn làm hơn mức buộc.
Thật đáng cảm phục nếu trong chúng ta có được lòng nhiệt thành như thế! Thế nhưng, điều sai lầm của ông là thái độ khiêm tốn bị đánh mất. Ông đã tạ ơn Chúa – nhưng lời tạ ơn ấy mang mùi khoe khoang hơn là tôn thờ.
Sau khi kể ra công trạng, ông vịn vào thành tích mà khinh chê người khác, cho rằng mình đã đạt tới sự hoàn hảo nhờ những việc làm của mình.
3. Cái “mù” của người tự cho mình công chính
Chúng ta tưởng rằng chỉ người Pha-ri-sêu thời Đức Giê-su mới hành xử như thế. Nhưng thật ra, ở mọi thời đại, ngay cả trong các môi trường tôn giáo, kiểu sống ấy vẫn hiện diện.
Có những người dựa vào công nghiệp, chức vụ hay đóng góp, mà coi thường người khác. Thế nhưng, tất cả những gì chúng ta làm được đều là hồng ân Thiên Chúa.
Mọi khả năng, cơ hội, công việc thiện hảo đều là quà tặng nhưng không của Chúa, trao ban để ta phục vụ và chia sẻ, chứ không phải để tự tôn vinh mình. Nếu không hành động theo ơn Chúa ban, chúng ta mới là kẻ mắc lỗi.
Vậy thì lấy gì mà vênh vang, lấy gì mà kể công? Nếu có muốn so sánh, hãy lấy tiêu chuẩn Tin Mừng mà so. Bởi vì, tất cả chúng ta – dù giữ chức vụ hay vai trò nào trong Hội Thánh – đều là tội nhân, những con người thiếu vắng vinh quang và sự thánh thiện của Thiên Chúa (x. Rm 3,23).
4. Vẻ đẹp của người thu thuế khiêm nhu
Trái lại, người thu thuế ý thức rõ thân phận mình. Công việc của ông – cộng tác với chính quyền Rôma, thu thuế, thậm chí có khi trục lợi – khiến ông giàu có nhưng bị dân chúng khinh ghét. Ông nhận ra rằng, dù có liêm khiết đến đâu, ông vẫn là người tội lỗi trước mặt Chúa và đồng bào.
Vì thế, ông đứng đàng xa, không dám ngước mắt lên, nhưng đấm ngực thưa rằng: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” (Lc 18,13). Chúng ta không nghe ông kể lể tội mình, vì ông đã nhìn thấu cõi lòng. Trước sự uy nghi và thánh thiện của Thiên Chúa, ông chỉ còn biết phó thác và xin thương xót. Và chính trong thái độ đó, ông được Thiên Chúa làm cho nên công chính (x. Lc 18,14).
5. Bài học cho người con hoang đàng và cho mỗi chúng ta
Câu chuyện của người thu thuế gợi nhớ đến người con thứ trong dụ ngôn Người Cha nhân hậu (x. Lc 15,11–32). Người cha đã không để con mình kể hết tội, cũng không để anh tự tước bỏ tư cách làm con, vì tình yêu của người cha mạnh hơn tội lỗi. Tương tự, Thiên Chúa không cần nghe ta kể lể công trạng hay thống kê lỗi lầm, Người chỉ cần ta ý thức thân phận tội lỗi và trở về trong khiêm tốn. Chính thái độ đó mở đường cho ân sủng, để Chúa làm cho ta nên công chính.
6. Nhận diện “người Pha-ri-sêu” trong chính mình
Anh chị em thân mến,
Thánh Luca nói rõ mục đích của dụ ngôn này là dành cho những ai tự cho mình là công chính mà khinh chê người khác (x. Lc 18,9). Liệu chúng ta có thuộc nhóm người ấy không? Trong cuộc sống hôm nay, thái độ của người Pha-ri-sêu và người thu thuế vẫn đang lập lại trong chính đời sống của mỗi người chúng ta. Sống trong môi trường đề cao thành tích và hiệu quả, chúng ta dễ khoe ra các bảng vàng, công trạng, hay những thành công, nghĩ rằng như thế là đẹp lòng Chúa.
Thế nhưng, nếu tâm tình tạ ơn biến thành sự tự mãn, thì ơn Chúa không còn chỗ để đổ đầy. Người Pha-ri-sêu trong dụ ngôn bắt đầu bằng lời tạ ơn, nhưng chỉ thấy ông khoe mình chứ không thấy Chúa. Ông xem những gì mình đạt được như phần thưởng mà Chúa mắc nợ. Khi không nhận ra tất cả là hồng ân, thì tạ ơn chỉ còn là hình thức trống rỗng.
7. Đứng trước mặt Chúa với tâm hồn khiêm tốn
Chúng ta không cần tạo ấn tượng tốt với Thiên Chúa. Người biết rõ ta là ai, biết chúng ta muốn gì và cần gì. Điều Chúa chờ đợi nơi ta là tâm hồn khiêm tốn và chân thành.
Thiên Chúa không thể ngự trị trong tâm hồn đầy tự mãn, vì nơi ấy không còn chỗ cho Người. Trái lại, Người luôn đoái thương những ai nhận ra thân phận yếu hèn và tội lỗi của mình, bởi vì chính lúc đó chúng ta mới thật sự cần đến Chúa.
8. Mọi sự là hồng ân
Vì thế, hãy nhớ rằng: Bản thân và mọi điều ta có đều thuộc về Thiên Chúa. Không gì trong chúng ta là “xứng đáng”; tất cả là ơn ban. Nếu biết vậy, ta sẽ không chiếm hữu, mà sử dụng để chia sẻ và phục vụ. Sự thánh thiện không hệ tại ở công trạng cá nhân, nhưng ở mối tương quan với Thiên Chúa.
Khởi điểm của mối tương quan ấy chính là ý thức mình là kẻ tội lỗi, để biết nương nhờ lòng thương xót của Chúa. Khi không dựa vào công nghiệp riêng, nhưng phó thác trọn vẹn vào tình yêu của Thiên Chúa, chúng ta được biến đổi bởi ơn công chính hóa của Người.
9. Bắt đầu cuộc sống mới
Hãy khởi điểm của một đời sống mới — một đời sống không bị mặc cảm tội lỗi dày vò, nhưng tràn đầy niềm vui vì được yêu thương và thứ tha. “Thiên Chúa là Tình Yêu” (1 Ga 4,8). Vì thế, hãy cùng thưa với Chúa mỗi ngày: “Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi. Con tạ ơn Chúa vì Chúa vẫn yêu con, dẫu con bất xứng và tội lỗi. Xin cho con biết sống khiêm tốn, luôn cậy dựa vào lòng thương xót của Ngài. Amen.” mục lục
Anna Cỏ May
Trong cuộc sống, không ai muốn hạ mình trước người khác, cũng không ai muốn tôn người khác lên trên mình, mà lại luôn muốn hơn người khác. Còn Chúa Giêsu dạy rằng: “Ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống; còn ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên” (Lc 18, 14).
Chúa Giêsu kể dụ ngôn về hai người lên Đền Thờ cầu nguyện: một người thuộc nhóm Pharisêu còn người kia làm nghề thu thuế. Người Pharisêu đứng thẳng, nguyện thầm rằng: “Lạy Thiên Chúa, xin tạ ơn Chúa, vì con không như bao kẻ khác… hoặc như tên thu thuế kia” (x. Lc 18, 11-12). Ông kể toàn những việc đạo đức và những việc bố thí cho Chúa nghe. Ông đến với Chúa trong tâm tình kể lể, khoe khoang và khinh chê người khác. Đối với Chúa, Ngài biết rõ những việc ông làm. Như vậy, ông đã mắc tội kiêu ngạo. Chúa chỉ vui thích tấm lòng chứ không phải của lễ bên ngoài. Còn người thu thuế, ông đến với Chúa với tâm tình chân thật. Ông đã chỉ dám đứng đằng xa, chẳng dám ngước mặt lên trời, nhưng vừa đấm ngực vừa thưa: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi” (Lc 18,13). Ông chẳng dám ngước mắt lên, nghĩa là ông chỉ dám nhìn thẳng vào con người của mình, nhìn thấy tội lỗi bên trong và thật lòng hối cải về những tội lỗi đã phạm. Ông đấm ngực và kêu xin lòng thương xót của Chúa. Ông kêu xin Chúa là ông đã hạ mình xuống, chỉ cậy dựa vào lòng thương xót của Chúa và ông đã được Thiên Chúa nhận lời. Ông đã được kể là người công chính. Vì đối với Chúa, hối cải là điều Chúa mời gọi đầu tiên đối với người tội lỗi (Kh 2,5).
Ngày nay, ai là người tôn mình lên? Người tôn mình lên là người hãnh diện về tất cả những gì mình có, hãnh diện về khả năng và những việc làm của mình. Từ đó, họ khinh chê người khác và coi mình tốt hơn cả. Họ chẳng bao giờ để mình thua thiệt trong bất cứ điều gì. Có khi, họ cũng chẳng cần đến Chúa. Do đó, người ấy khó nhận ra tội lỗi của mình, khó có sự kiên trì đến với Bí tích Hòa giải. Nếu cứ sống trong tình trạng ấy, họ sẽ chẳng có hạnh phúc bền vững ngay ở đời này và đời sau. Nhìn lại chính mình, tôi có cậy dựa vào những gì mình có mà khinh chê người khác không? Tôi có thật sự hạ mình vì người khác hay cố ý để người khác tôn mình lên? Mỗi khi đến với Bí tích Hòa giải, tôi có tâm tình và ý thức nào để xứng đáng với lòng thương xót của Chúa? Ngài là Đấng thương xót tôi và nâng đỡ tôi trong mọi lúc.
Lạy Chúa! Xin cho con biết hạ mình khiêm nhường trước mặt Chúa và tha nhân. Để xứng đáng hưởng lòng thương xót của Chúa và đem lại sự bình an và hạnh phúc cho anh chị em mình. Amen. mục lục
THIÊN CHÚA YÊU KẺ KHIÊM NHƯỜNG
Lm. JB. Nguyễn Minh Hùng
Thiên Chúa, Đấng Toàn năng, Cao cả, lại có một trái tim khiêm hạ. Chúng ta chiêm ngắm trái tim khiêm hạ của Thiên Chúa, Đấng luôn lắng nghe lời cầu xin của kẻ bé mọn và đón nhận người biết nhận mình yếu đuối, tội lỗi.
Đặc biệt, tình yêu tự hạ đến mức vâng phục cho đến chết trên thập giá của Chúa Giêsu, càng là bài học dạy ta phải hiền lành, khiêm nhường trọn hảo.
1. Lời cầu của người khiêm nhường bay lên tới tận trời cao.
Bài đọc I, trích sách Huấn ca, khẳng định: "Thiên Chúa không thiên vị ai… Lời cầu nguyện của kẻ khiêm nhường vọt lên tới các tầng mây". Một hình ảnh thật đẹp: Lời cầu ấy không tan vào hư không, không mất hút trong thinh lặng, mà bay thẳng đến ngai tòa Thiên Chúa.
Huấn ca muốn nói rằng: Thiên Chúa không bị thu hút bởi lời lẽ trau chuốt, mà bởi tấm lòng đơn sơ. Ngài lắng nghe tiếng rên xiết của người góa bụa, nước mắt của người bị bỏ rơi, lời thở than của kẻ bé mọn. Chính nơi đó, công lý và lòng thương xót gặp nhau.
Đối với nhiều người giáo dân chân quê, những người âm thầm sống đạo, lặng lẽ làm lụng, chịu thiệt thòi nhưng vẫn tin tưởng và cầu nguyện, lời này là một niềm an ủi lớn lao.
Không lời kinh nào, không giọt nước mắt nào rơi xuống mà Chúa không thấy, không nghe. Mỗi lời cầu khiêm hạ đều trở thành hương thơm bay lên trời, len vào trái tim Thiên Chúa.
2. Khiêm nhường là con đường mở ra cho ơn cứu độ.
Cao điểm của phụng vụ hôm nay là dụ ngôn người Pharisêu và người thu thuế cầu nguyện trong Đền Thờ (Lc 18, 9-14). Hai con người, hai thái độ, hai kết quả: Người Pharisêu tự hào, kể công, nhìn xuống người khác, để rồi ra về tay trắng. Người thu thuế cúi mình, đấm ngực, chỉ thưa một lời: "Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi". Anh ra về được nên công chính.
Điều làm nên khác biệt không phải ở địa vị hay quá khứ, mà ở tấm lòng khiêm tốn trước Thiên Chúa.
Người Pharisêu cầu nguyện mà không gặp Chúa, vì ông chỉ gặp lại cái "tôi" của mình. Người thu thuế gặp được Chúa, vì ông dám đánh mất chính mình.
Người khiêm nhường không cần chứng minh, không cần khoe khoang, bởi "các loại thuế" họ nộp cho Thiên Chúa chính là tình yêu chân thành, sự tin tưởng phó thác và niềm hy vọng nhỏ bé.
Khiêm nhường không làm yếu đi, nhưng giúp mở lòng đón nhận tình yêu Chúa, để cho ánh sáng Chúa soi rọi vào mọi góc khuất trong tâm hồn. Chính những thứ "thuế yêu thương" ấy làm đẹp lòng Chúa hơn mọi của lễ.
3. Khiêm nhường là lối sống được Thiên Chúa yêu thương.
"THIÊN CHÚA YÊU KẺ KHIÊM NHƯỜNG". Câu nói ấy không chỉ là một mệnh đề đạo đức, mà là chân lý sống của Kitô giáo. Đó là giáo lý, là đức tin, là cội nguồn của ơn cứu độ. Từ Cựu Ước đến Tân Ước, từ các Thánh đến Đức Maria - bậc thầy của đời sống khiêm hạ, tất cả đều khẳng định: Chỉ tâm hồn khiêm nhường mới có chỗ cho Thiên Chúa ngự vào.
Khiêm nhường, nơi Đức Mẹ, không làm Đức Mẹ nhỏ lại, nhưng khiến Đức Mẹ vĩ đại trong ánh mắt Thiên Chúa. Cũng thế, người khiêm nhường không tự hạ mình để bị chà đạp, nhưng để cho Thiên Chúa được tôn vinh và để ánh sáng của Ngài rọi chiếu qua đời mình.
Thánh Phaolô trong bài đọc II cho ta thấy gương sáng của một người khiêm nhường mà mạnh mẽ. Thánh nhân viết: "Tôi đã chiến đấu trong cuộc chiến chính nghĩa, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững đức tin".
Những lời ấy không phải là khoe công, mà là lời tạ ơn. Trong sự khiêm nhường, thánh Phaolô nhìn nhận mọi chiến thắng của mình là do Chúa. Chính Chúa đã ban sức mạnh để ngài chiến đấu, để ngài đứng vững khi mọi người bỏ rơi, và để ngài trung tín cho đến giọt máu cuối cùng.
Sự mạnh mẽ ấy không đến từ tự lực, mà từ sự gắn bó trọn vẹn với Chúa. Người khiêm nhường không dựa vào sức mình, nên không bao giờ tuyệt vọng. Họ biết mình yếu đuối, nhưng "khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh" (2 Cr 12, 10).
Từ đó thánh Phaolô bình thản nhìn cái chết như một "lễ tế", coi đời mình là thánh lễ kéo dài, từ Đamát đến nơi xử trảm. Ngài tin, triều thiên công chính đang chờ đợi, một phần thưởng dành cho người trung tín và khiêm nhường.
4. Sống khiêm nhường là sống tin tưởng, sống trọn vẹn trong tình yêu Chúa.
Ai sống khiêm nhường, người ấy sẽ đạt được tất cả: bình an, ơn Chúa, tình người, và cuối cùng là được chính Chúa. Không phải vì Chúa thiên vị, nhưng vì Chúa chỉ có thể ngự trong tâm hồn trống rỗng của người biết mình cần Chúa.
Giữa một thế giới ồn ào khoe mẽ, người Kitô hữu được mời gọi đi con đường ngược lại: Nhỏ đi để lớn lên trong Chúa, im lặng để nghe được tiếng Chúa, khiêm nhường để nên thánh.
Giữa một thế giới ồn ào thành tích và so sánh, Chúa Giêsu lại nhìn đến người đứng xa, người chẳng dám ngẩng đầu, chỉ vì nơi đó còn có tấm lòng thật. Chúa không tìm lời cầu nguyện đẹp, nhưng tìm một trái tim biết cúi mình.
Chúng ta hãy học lấy tinh thần của người thu thuế năm xưa: Biết đấm ngực, biết cậy trông, biết để Chúa thương xót mình trước khi xét đoán ai khác. Chính trong sự khiêm nhường và chân thành ấy, ta sẽ được Thiên Chúa tỏ mình. Chỉ khi ấy, ta mới có thể thực sự yêu Chúa và yêu anh em bằng một tình yêu không giả trá, không kiêu căng, nhưng đầy lòng thương xót và ánh sáng. mục lục
Bông hồng nhỏ
Thiên Chúa biết rõ mỗi người với tất cả những điều tốt đẹp và cả những yếu đuối nơi họ. Thiên Chúa đoái nhìn và xót thương mỗi người, Ngài luôn dành điều tốt nhất cho từng người với một tình yêu của người cha nhân lành. Con người luôn được mời gọi hướng về Thiên Chúa, “Đấng Đầu Tiên và Cuối cùng”, để mỗi ngày được thuộc trọn về Chúa hơn nữa.
Hôm nay, Thầy Giêsu đã kể cho những người tự xem mình là công chính mà khinh chê kẻ khác một dụ ngôn. Dụ ngôn đó kể về hai người lên Đền Thờ cầu nguyện, một người thuộc nhóm Pharisêu còn người kia làm nghề thu thuế. Cả hai đều đến cùng Thiên Chúa để bày tỏ tâm tình của mình. Người Pharisêu đứng thẳng nguyện thầm. Trước hết, ông tạ ơn Thiên Chúa vì biết bao điều tốt đẹp ông làm được. Khi so sánh bản thân với những người khác, ông nhận ra mình đạo đức thánh thiện vượt xa họ (x. Lc 18, 9-12). Thế nhưng, lời cầu nguyện của ông không đẹp lòng Thiên Chúa. Bởi Thầy Giêsu đã khẳng định, ông ra về nhưng không được kể là người công chính. Đứng ở cuối Đền Thờ, có người thu thuế đang run rẩy, cúi mặt chẳng dám nhìn lên. Ông vừa đấm ngực vừa kêu xin: Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi”. (Lc 18,13). Thầy Giêsu khẳng định, ông ra về và đã được nên công chính rồi. Cái kết của câu chuyện quả là bất ngờ cho những người đang lắng nghe lời Thầy Giêsu dạy.
Cuộc sống mỗi ngày đều qua đi với nhiều cung bậc khác nhau. Có nhiều “cái kết” khiến ta quá bất ngờ. Ta bất ngờ khi nhận được một món quà từ ai đó gửi tặng, bất ngờ vì nhận được một tin nhắn của người bạn đã lâu không gặp,… Có bao giờ ta bất ngờ trước lòng thương xót mà Thiên Chúa đã dành cho ta? Đã bao lần, ta đến với Chúa trong tâm thế của một người Pharisêu, lòng đầy hãnh diện về biết bao điều tốt đẹp ta thực hiện. Những việc ấy ta đã làm với tất cả sự cố gắng, nỗ lực của bản thân. Thật bất hạnh cho ta vì ta đã không biết quy hướng về Thiên Chúa để chúc tụng, cảm tạ, ngợi khen và tôn vinh Ngài. Ta ngủ quên trong vinh quang trần thế, tự ở lại trong những thành công và tự tôn mình lên mà ta chẳng hay. Ta cũng tạ ơn Chúa về những gì ta đạt được, nhưng lời tạ ơn ấy không đẹp lòng Chúa vì ta vô tình tự tôn mình lên khi so sánh với người khác. Chính khi so sánh như thế, ta đã vô tình hạ thấp người anh em của mình. Đó là điều làm mất lòng Chúa. Ta hãy có tâm tình sám hối ăn năn như người thu thuế, dám nhìn vào chính lòng mình để thấy được những điều làm mất lòng Chúa, thấy mình tội lỗi cần đến lòng thương xót của Thiên Chúa. Ta cần trở nên người đạo đức biết chu toàn luật Chúa như người Pharisêu vừa phải luôn luôn có tâm tình sám hối của người thu thuế khi đến với Chúa. Khi biết quy hướng tất cả con người và đời sống của mình về Thiên Chúa thì chính Ngài sẽ làm cho ta được nên giống Chúa hơn.
Lạy Thiên Chúa toàn năng hằng hữu! Cảm tạ Chúa đã cho con được làm con của Chúa, để mỗi ngày con có thể đến với Ngài và bày tỏ con người thật của mình. Dù con có trở nên tốt hơn nhờ tình thương yêu và dìu dắt của Chúa, hay con có nên xấu xa vì những yếu đuối và lỗi lầm của mình, thì con cũng xin tôn vinh, chúc tụng, ngợi khen và cảm tạ Chúa. Con tin rằng, mọi sự đều sinh ích lợi cho những ai yêu mến Chúa (Rm 8,28). Con xin được yêu mến Chúa hết lòng, bằng toàn thể con người con, bằng tình yêu của Chúa Kitô hiện diện trong con. Amen. mục lục
KHIÊM TỐN CẦU XIN CHÚA SẼ NHẬN LỜI
Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ
Tin Mừng Chúa Nhật tuần trước, Đức Giê-su đã kể dụ ngôn về vị thẩm phán bất công và người góa phụ kiên trì (Lc 18,1-8). Qua đó, Người dạy ta cầu nguyện luôn, đừng nản lòng, vì Thiên Chúa là Đấng luôn lắng nghe lời kêu xin của con cái Người. Hôm nay, Tin Mừng tiếp nối tư tưởng ấy qua một dụ ngôn khác, với hai nhân vật tương phản: người Pha-ri-sêu tự mãn về sự công chính của mình và người thu thuế nhận mình là tội nhân (Lc 18,9-14). Qua đó, Đức Giê-su dạy ta rằng Thiên Chúa nhận lời kẻ khiêm tốn cầu xin, chứ không phải kẻ kiêu ngạo tự phụ.
Lời cầu nguyện của kẻ khiêm nhường thấu tới trời cao
Bài đọc I, trích sách Huấn Ca, khẳng định: “Lời cầu nguyện của kẻ khiêm nhường vọng lên tới các tầng mây: nó sẽ không yên lòng cho đến khi lời nguyện nó đến nơi… Chúa sẽ không trì hoãn” (Hc 35,16-18).
Thiên Chúa không thiên vị người quyền thế, cũng không khinh thường kẻ yếu hèn. Lời cầu của kẻ mồ côi, người góa bụa và bị áp bức là của lễ đẹp lòng Chúa, vì họ chỉ biết cậy trông vào Chúa. Khiêm nhường là chìa khoá mở cửa lòng thương xót Chúa.
Thánh Au-gút-ti-nô đã nói: “Khiêm nhường là nền tảng của mọi nhân đức. Nếu không có khiêm nhường, các nhân đức khác chỉ là giả tạo.” Người thu thuế trong dụ ngôn đã có nhân đức nền tảng ấy, biết mình là tội nhân và đặt trọn niềm tin vào Chúa, nên được Chúa xót thương.
Người Pha-ri-sêu và người thu thuế: Hai thái độ trước Thiên Chúa
Trong dụ ngôn, người Pha-ri-sêu lên Đền Thờ cầu nguyện, nhưng thực ra ông chỉ nói về chính mình. Ông kể ra những việc đạo đức mình làm: ăn chay, nộp thuế, tuân giữ Lề Luật… Tệ hơn, ông còn so sánh mình với người khác: “Lạy Chúa, tôi cảm tạ Chúa vì tôi không như các người khác: tham lam, bất công, ngoại tình, hay là như tên thu thuế kia.” (Lc 18,12). Lời cầu ấy cho thấy cái tôi tự mãn, không cần ở Thiên Chúa điều gì, bởi ông tin rằng công đức riêng đã đủ cứu mình. Chính vì thế, lời cầu ấy không được nhận. Trái lại, người thu thuế đứng xa xa, không dám ngước lên, chỉ đấm ngực và thưa: “Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội.” (Lc 18,13)
Lời cầu nguyện của anh ngắn gọn, phát xuất từ cõi lòng sám hối ăn năn. Anh không khoe khoang công đức, không biện minh, chỉ phó thác cho lòng thương xót của Chúa. Đức Giê-su kết luận: “Người này ra về được khỏi tội, còn người kia thì không.” (Lc 18,14)
Sự khác biệt không nằm ở việc ai đạo đức hơn, mà ở thái độ nội tâm. Người khiêm nhường nhận biết mình cần ơn Chúa thì được nên công chính; còn người tự mãn cho rằng mình đã đủ, thì vẫn xa cách Thiên Chúa.
Kinh nghiệm của Thánh Phao-lô cho thấy. Dù “đã chiến đấu trong trận chiến chính nghĩa, đã chạy đến cùng đường và đã giữ vững đức tin“, ngài vẫn không tự phụ, nhưng hoàn toàn phó thác: “Đấng đã đã phù hộ cha và ban sức mạnh cho cha.” (2 Tm 4,17) Phao-lô biết mình chỉ là khí cụ trong tay Thiên Chúa, nên dâng mọi vinh quang cho Ngài. Đó là mẫu gương khiêm nhường tuyệt hảo.
Theo Thánh Gio-an Kim Khẩu: “Không có gì khiến Thiên Chúa xa chúng ta bằng kiêu ngạo, và không có gì kéo Chúa lại gần chúng ta bằng khiêm nhường.” Khiêm nhường không hạ thấp phẩm giá con người, nhưng nó mở ra để ơn Chúa tràn vào tâm hồn.
Bài học từ hai người trên
Trong xã hội hôm nay, khiêm nhường thường bị xem là yếu đuối, là tự hạ trong một thế giới đề cao thành công và tự mãn. Nhưng theo Tin Mừng, khiêm nhường không phải là coi thường bản thân, mà là biết nhìn nhận sự thật: mọi điều ta có đều là ơn Chúa ban. Khi ta nhận ra điều đó, lòng ta được giải thoát khỏi ganh đua, khỏi phán xét, khỏi cái tôi ích kỷ.
Khiêm nhường giúp ta biết lắng nghe người khác, cảm thông với người yếu thế, và sẵn sàng xin lỗi khi sai lầm. Biết cảm tạ thay vì khoe khoang, biết nhận lỗi thật lòng và xin ơn tha thứ như người thu thuế năm xưa. Thánh Phanxicô Assisi từng nói: “Người thật sự khiêm nhường không hề tự cho mình là khiêm nhường.”
Dụ ngôn hôm nay không chỉ kể một câu chuyện xa xưa, mà là tấm gương soi cho mỗi người chúng ta. Trong ta luôn có một phần của người Pha-ri-sêu, tự hào về việc lành của mình, và cũng có phần của người thu thuế ý thức về tội lỗi, khao khát được tha thứ. Điều quan trọng là ta chọn nuôi dưỡng phần nào. Nếu biết khiêm nhường nhìn nhận mình cần Chúa, ta sẽ được đổi mới.
Khi đến với Bí tích Hòa Giải, ta lặp lại lời cầu của người thu thuế: “Lạy Chúa, xin thương con là kẻ có tội. ” Chính lúc đó, lòng thương xót Chúa đổ tràn, biến đổi và giải thoát ta.
Thiên Chúa không nhìn vào vẻ bề ngoài, nhưng nhìn thấu tâm hồn. Người Pha-ri-sêu tưởng mình công chính, nhưng trái tim ông trống rỗng tình yêu. Người thu thuế tội lỗi, nhưng lòng anh mở ra cho ơn tha thứ. Đức Giê-su khẳng định: “Ai nâng mình lên, sẽ bị hạ xuống, và ai hạ mình xuống, sẽ được tôn lên.” (Lc 18,14)
Nguyện xin Chúa ban cho chúng ta biết cầu nguyện với tâm hồn khiêm nhường, sống bác ái với tha nhân, và nhận ra rằng mọi sự tốt lành đều bởi Chúa mà ra. Amen. mục lục
Lm. Phêrô Phan Văn Lợi
Toàn bộ dụ ngôn Đức Giê-su kể hôm nay dựa trên hai từ đầy ý nghĩa, được nhấn mạnh khi nằm ở đầu và cuối câu chuyện, theo kiểu “đóng khung” của văn chương Sê-mít. Mở đầu, có một kẻ tự tin mình là “công chính” (“dikaios” trong tiếng Hy Lạp). Kết thúc, có một kẻ “được nên công chính” khi trở về nhà (Nguyễn Thế Thuấn: “được giải án tuyên công”, “dédikaiômenos” trong tiếng Hy Lạp). Bài học của Tin Mừng nằm trọn trong hai chữ này. Việc chuyển từ thể chủ động sang thể thụ động nói lên nhiều điều, như ta sẽ thấy dưới đây.
Thứ đến, cũng như trong dụ ngôn Chúa Nhật tuần trước có hai nhân vật – góa phụ và quan tòa – thì trong bức tranh hôm nay cũng có hai nhân vật: một bên là người Pha-ri-sêu, thành viên của một cộng đồng tôn giáo tuân giữ nghiêm nhặt Lề Luật. Học thuyết của họ là một trào lưu mang tính tu đức và nhân bản nhất của Do-thái giáo. Vào thời Đức Giê-su, phái Pha-ri-sêu được quần chúng kính trọng và “thu phục lòng dân” nhiều nhất – như cách nói hiện nay trong các cuộc thăm dò chính trị.
Bên kia, trong bóng tối của Đền Thờ, là một người thu thuế – kẻ thu tiền cho công quỹ. Ông là khuôn mặt bị dân chúng ghét bỏ vì cộng tác với quyền lực ngoại bang là đế quốc Rô-ma. Những người thu thuế và các cô gái điếm thường bị xếp chung trong hạng vô đạo đức, đáng khinh bỉ (trong tiếng Híp-ri có hàng chục từ khác nhau để chỉ họ!).
Rõ ràng Đức Giê-su đang khiêu khích cảm thức tự nhiên của thính giả: Người trình bày một cá nhân bị công luận coi là đáng khinh lại như một hình mẫu nên noi theo (hãy nghĩ đến dụ ngôn người Sa-ma-ri nhân hậu), và Người chọn đại diện của một phong trào tôn giáo được kính trọng nhất làm hình mẫu cần tránh. Lý do: chân dung thật của hai nhân vật này được bộc lộ qua lời cầu nguyện của họ.
1. Tự tin công chính, trở thành tội nhân
Người Pha-ri-sêu bắt đầu bằng một lời cầu nguyện hoàn hảo về mặt hình thức: nó chứa đựng danh sách những công đức của một đời sống ngay thẳng, chính trực và đáng trọng. Tuy nhiên, gốc rễ của lời cầu nguyện ấy lại nằm trong sự “công chính” do con người tự tạo ra.
Ông xác tín rằng mình đã “cân bằng sổ sách” với Thiên Chúa: ông nộp thuế thập phân đầy đủ, ăn chay không chỉ một lần mỗi tuần như luật định, mà là hai lần. Tóm lại, ông là hình mẫu của một người sùng đạo, tuân luật, hoàn hảo và tự tin. Cũng cần lưu ý rằng: một đàng ông chẳng xin gì nơi Thiên Chúa; đàng khác, ông tỏ ra khinh bỉ người thu thuế vì cho rằng mình không “tham lam, bất chính, ngoại tình”.
Rõ ràng, người Pha-ri-sêu – gắn bó với việc làm và niềm kiêu hãnh của mình – đã bị Thiên Chúa từ khước, bất chấp những biểu hiện “đạo đức” bên ngoài. Sự công chính của ông không được Thiên Chúa thừa nhận, vì ơn cứu độ đến từ đức tin, từ khiêm nhượng và từ tình yêu đón nhận hành động của Thiên Chúa.
Hồng ân cứu rỗi luôn lớn lao hơn công trạng của con người, nên không bao giờ có thể được coi như phần thưởng bắt buộc cho những gì ta làm được. Đây là một trong những chủ đề trung tâm của Tin Mừng Lu-ca và thần học Phao-lô. Để hiểu rõ lời Đức Giê-su được Lu-ca tường thuật, ta chỉ cần đọc lại:
“Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi sám hối.” (Lc 5,32)
“Các ông là những kẻ làm ra vẻ mình là người công chính trước mặt thiên hạ, nhưng Thiên Chúa biết lòng các ông: vì điều cao quý đối với người đời lại là điều ghê tởm trước mặt Thiên Chúa.” (Lc 16,15)
“Bấy giờ họ sẽ nói: ‘Chúng tôi đã từng được ăn uống trước mặt Ngài, và Ngài cũng đã từng giảng dạy trên các đường phố của chúng tôi.’ Nhưng Người sẽ đáp lại: ‘Ta không biết các ngươi từ đâu đến; hãy lui ra xa Ta, hỡi tất cả những kẻ làm điều gian ác!’” (Lc 13,26-27)
Đối với Đức Giê-su – cũng như đối với thánh Phao-lô trong Thư gửi tín hữu Rô-ma – con người đứng trước Thiên Chúa chẳng bao giờ là “công chính tự thân”, mà chỉ có thể là tội nhân được công chính hóa (được nên công chính nhờ ân sủng).
Người Ki-tô hữu không “tốt hơn” kẻ khác, như người đời vẫn nghĩ. Thật ra, Ki-tô hữu không “dễ thương” hơn, nhưng biết rằng mình “đáng thương” – là tội nhân được thứ tha và cứu độ.
Nhìn rộng ra, thế giới hôm nay dường như đầy rẫy những “tay Pha-ri-sêu” tưởng mình công chính. “Tội lỗi ư? Tôi chẳng biết!” – công thức ấy phản ánh khuynh hướng phổ biến của con người hiện đại: không muốn nhận lỗi, thậm chí còn tự biện minh rằng: “Tôi có làm gì sai đâu!” Có những chế độ, những tập thể từng phạm tội ác ghê gớm trong lịch sử, nhưng vẫn tự hào và chẳng bao giờ cúi đầu xin lỗi nhân loại!
2. Tự nhận tội nhân, được nên công chính
Hoàn toàn khác, thậm chí trái ngược hẳn, là lời cầu nguyện đơn sơ của người thu thuế – kẻ bị dân chúng ghét bỏ. Nó chỉ gói gọn trong một lời thú nhận chân thành:
“Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” (Lc 18,13)
Ở đây, nền tảng của lời cầu nguyện thật rõ ràng: nó không dựa trên “sự công chính của con người” (vì chính ông nhìn nhận sự thiếu sót ấy), mà dựa vào ơn công chính hóa và cứu độ đến từ Thiên Chúa.
Thiên Chúa – trong tình yêu của Người – làm “lệch cán cân” thanh toán, bởi Người không phải là bạo chúa hay chủ nợ, nhưng là Người Cha hiền lành. Điều Người đòi hỏi nơi con người chỉ là lòng hoán cải.
Do đó, người thu thuế không phải là hình mẫu của kẻ sùng đạo, tuân luật, hay tự tin mình được rỗi; ông chỉ là người có đức tin khiêm tốn, biết chờ đợi Thiên Chúa thứ tha và cứu độ.
Thời đó, người Do-thái tin rằng Thiên Chúa yêu thương những người Pha-ri-sêu – hạng trong sạch, thánh thiện, tích cực – và kết án những người thu thuế – hạng vô đạo, bất chính. Nhưng Đức Giê-su lại mặc khải Thiên Chúa là “Cha của những kẻ lầm đường lạc lối”, Đấng “cho mặt trời của Người mọc lên soi sáng kẻ xấu cũng như người tốt, và cho mưa xuống trên người công chính cũng như kẻ bất lương” (Mt 5,45), Đấng “là bạn của những người thu thuế và phường tội lỗi” (Lc 7,34).
Vị Cha ấy âu yếm đón nhận đứa con hoang đàng (x. Lc 15); Đức Vua quảng đại ấy tha món nợ khổng lồ cho tên đầy tớ không thể trả nổi (x. Mt 18,27); Mục Tử nhân lành ấy vui mừng vì con chiên lạc được tìm thấy hơn là 99 con không lạc (x. Lc 15).
Vâng, Thiên Chúa yêu thương kẻ tội lỗi! Người là Đấng Tạo Hóa nhân lành, không đè bẹp nhưng nâng dậy, không phá hủy nhưng chữa lành. “Cây lau bị giập, Người không nỡ bẻ gãy; tim đèn còn leo lét, chẳng nỡ tắt đi.” (Mt 12,20) Thay vì kết án, Thiên Chúa thứ tha; thay vì trừng phạt, Người cứu độ.
Tóm lại, Thiên Chúa của Đức Giê-su ngỏ lời không phải với những người công chính, nhưng với các tội nhân – vì Người là Tình Yêu và Lòng Thương Xót.
Người được Thiên Chúa ưu ái chính là kẻ cần đến Người hơn cả. Như kinh nghiệm đời thường: đứa con đau yếu, tật nguyền, cần được mẹ chăm sóc nhiều hơn, lại chính là đứa khơi dậy tình yêu của mẹ hơn cả – vì nó không thể sống thiếu tình yêu ấy. Cũng vậy, Thiên Chúa không khinh bỉ kẻ tội lỗi, nhưng đau khổ cùng họ vì tội lỗi của họ.
Một câu chuyện Do-thái ngắn minh họa thế nào là lời cầu nguyện đích thực, nắm bắt được trọng tâm dụ ngôn Đức Giê-su – đó là lời cầu nguyện phó thác, ngợi khen, tạ ơn và thú tội trước Thiên Chúa.
Nhân vật chính là vua Đa-vít, sau khi phạm tội ngoại tình với Bát Sê-va và giết U-ri-gia, chồng bà. Ông đứng trước mặt Chúa và chỉ thưa: “Lạy Chúa, con đã phạm tội với Ngài.” (2 Sm 12,13)
Rồi ông im lặng – im lặng trước sự hiện diện của Thiên Chúa. Tại sao ông im lặng? Người kể chuyện giải thích: vì ông giống như một kẻ nghèo đói, rách rưới, một ngày nọ được vào triều đình và diện kiến nhà vua. Khi đến gần ngai báu, ông chẳng nói gì, dù các cận thần thúc giục ông cầu xin. Quả thật, ông không cần lời nào, vì chính thân phận khốn khổ của ông đã là lời cầu xin mạnh mẽ nhất – mạnh hơn mọi ngôn từ.
Qua hai nhân vật trong dụ ngôn hôm nay, Đức Giê-su đặt trước mắt chúng ta hai thái độ đối nghịch:
-
Một bên là kẻ không cần Thiên Chúa, tự xây dựng đời mình bằng sức riêng;
-
Bên kia là người ý thức mình bất lực, khiêm tốn cầu xin Thiên Chúa can thiệp: “Xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”
Nếu hiểu đúng tư tưởng của Đức Giê-su, có thể tóm lại như sau: “Hoặc anh muốn tự mình thu xếp cuộc sống – và cuối cùng anh sẽ thất bại;
Hoặc anh chấp nhận lệ thuộc Thiên Chúa – và anh sẽ được cứu độ và thành toàn.”
Thật đẹp và đầy ý nghĩa biết bao lời mở đầu của kinh xưng tội: “Lạy Cha, xin Cha thương xót con, vì con là kẻ có tội.”
Thiên Chúa đích thực của Đức Giê-su là như thế – Đấng làm phúc, Đấng cúi xuống để cứu độ. Và chúng ta, những người tội lỗi, vẫn được mời gọi đến với Người bằng lòng khiêm tốn và đức tin. mục lục
Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.
Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.
Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.