SUY NIỆM LỄ ĐỨC MẸ MÂN CÔI

04-10-2026 177 lượt xem

ĐỨC MA-RI-A – NỮ VƯƠNG CỦA NIỀM HY VỌNG

(Lc 1,26-38: SUY NIỆM LỄ ĐỨC MẸ MÂN CÔI)

Tháng Mười, tháng Mân Côi lại về, nhắc chúng ta hướng về Đức Ma-ri-a, Mẹ Thiên Chúa, Mẹ của mỗi người chúng ta là đấng đầy ơn phúc. Chúng ta đang sống trong một thế giới bị chiến tranh, bạo lực đe doạ làm cho bất an. Hình ảnh Mẹ Ma-ri-a bồng Chúa hài nhi với tràng chuỗi Mân Côi trao cho thánh Đa-minh trở thành biểu tượng của niềm hy vọng, kiên trung trong đức tin và chuyên cần cầu nguyện.

“Kính Mừng Ma-ri-a đầy ơn phúc…”

Đó là lời của Tổng Lãnh Thiên Thần Gáp-ri-en chào kính Đức Ma-ri-a khi được sai đến truyền tin cho Đức Mẹ. Lời đầu tiên Thiên thần cất lên là: “Kính mừng Ma-ri-a đầy ơn phúc, Đức Chúa Trời ở cùng Bà” (Lc 1,28). Đây không chỉ là lời chào, mà còn là lời tán tụng Mẹ là đấng “đầy ơn phúc”, vì Mẹ đã hoàn toàn thuận theo ý Chúa trong suốt cả cuộc đời.

Mẹ thưa “Xin vâng” (Lc 1,38) không chỉ một lần, mà là chọn lựa suốt đời. Từ khi nhận lời làm Mẹ Đấng Cứu Thế, Mẹ bước vào hành trình dấn thân cùng Con Mẹ, từ máng cỏ Bê-lem, đến Núi Sọ Can-vê. Mẹ cưu mang, sinh hạ, nuôi dưỡng, đồng hành, và hiến dâng.

Chính vì thế, Giáo Hội không ngớt lặp lại lời “Kính mừng Ma-ri-a đầy ơn phúc”, không chỉ để ngợi khen Mẹ, mà còn để mời gọi chúng ta noi gương Mẹ sống gắn bó mật thiết với Thiên Chúa.

Kinh Kính Mừng, bản tóm lược Tin Mừng

Theo truyền thống, Kinh Kính Mừng được hình thành từ hai câu Thánh Kinh : lời sứ thần Gáp-ri-en và lời bà Ê-li-sa-bet: “Em thật có phúc hơn mọi người nữ, vì Đấng em cưu mang thật diễm phúc!” (Lc 1,42). Giáo Hội sau đó thêm lời cầu: “Thánh Ma-ri-a Đức Mẹ Chúa Trời…” để bày tỏ lòng cậy trông nơi Mẹ.

Chúng ta không chỉ đọc Kinh Kính Mừng, mà còn suy niệm các mầu nhiệm cứu độ qua đời sống của Chúa Giê-su và Mẹ Ma-ri-a. Từ niềm vui Truyền Tin, đến nỗi đau khổ Thương Khó, và niềm hy vọng Phục Sinh, chúng ta đọc Kinh Kính Mừng không chỉ nhắc lại các biến cố, mà còn để đặt mình vào trong tình yêu cứu độ.

Thánh Giáo hoàng Gio-an Phao-lô II lúc sinh thời đã gọi Kinh Kính Mừng là “Tin Mừng rút gọn“, tóm lược của lịch sử cứu độ, giúp chúng ta vừa đọc vừa suy với cả con tim.

Từ những thế kỷ đầu, các Giáo Phụ đã nhấn mạnh vai trò trung gian và bầu cử của Đức Ma-ri-a. Thánh I-rê-nê gọi Mẹ là “E-và mới”, người vâng phục để mở lối sống, trái ngược với E-và cũ. Thánh Bê-na-đô dạy: “Đức Ma-ri-a là thang trời, nhờ đó Thiên Chúa xuống với con người, và con người lên cùng Thiên Chúa.“

Thánh An-phong-sô quả quyết: “Kinh Kính Mừng làm cho ma quỷ khiếp sợ và hỏa ngục run rẩy.” Còn Thánh Louis de Montfort, vị tông đồ của Mẹ Ma-ri-a đã viết: “Ai trung thành lần chuỗi Mân Côi thì không thể lạc mất phần rỗi.”

Ngay cả những nhà khoa học lớn như Louis Pasteur cũng không ngần ngại lần hạt trên tàu điện ngầm. Trong một thời đại lý trí thống trị, ngài không xấu hổ với tràng hạt trên tay, bởi ngài biết Kinh Kính Mừng là sức mạnh thiêng liêng dẫn đến chân lý.

Ơn phúc của việc đọc Kinh Kính Mừng

Khi đọc Kinh Kính Mừng, chúng ta kết hiệp với Chúa Ki-tô qua Mẹ Ma-ri-a, bởi mỗi lời Kinh nhắc nhớ chúng ta về Đức Giê-su “Con lòng Mẹ”. Như Thánh Louis de Montfort nói: “Qua Mẹ Ma-ri-a đến với Chúa Giê-su.”

Ai đọc Kinh Kính Mừng sẽ thấy mình kết hợp với Chúa và bình an trong tâm hồn. Thánh Pi-ô năm dấu nói: “Chuỗi Mân Côi là khí giới của thời cuối cùng.” Biết bao người tội lỗi đã được ơn hoán cải nhờ đọc Kinh Kính Mừng. Bao gia đình tìm lại sự hòa thuận khi cùng nhau đọc Kinh này.

Trong cảnh một số nước chiến tranh, dẫn đến bạo loạn và khủng hoảng nhân đạo. Nhiều gia đình ly tán, mất mát người thân. Kinh Kính Mừng là lời cầu khẩn tha thiết dâng lên Mẹ để xin ơn bình an cho thế giới.

Đức cố Giáo hoàng Phan-xi-cô đã tha thiết mời gọi toàn thể Giáo Hội “lần hạt Mân Côi mỗi ngày” trong tháng Mười để cầu nguyện cho thế giới, cho Hội Thánh, và cho các nạn nhân của chiến tranh. Ngài nói: “Đừng coi thường sức mạnh của lời cầu nguyện đơn sơ này! “

Trong thời buổi đầy biến động, chúng ta có thể không làm được những việc lớn lao, nhưng chúng ta có thể làm việc nhỏ với tình yêu lớn: lần hạt Mân Côi, hoặc ít nhất một chục kinh, dâng lên Mẹ để cầu cho hòa bình, cho gia đình, cho người nghèo khổ, và cho chính bản thân mình.

Lễ Đức Mẹ Mân Côi là lời nhắc nhở chúng ta rằng, giữa giông tố của cuộc đời, Mẹ Ma-ri-a là chỗ chúng ta tựa nương. Kinh Kính Mừng là sợi dây nối liền đất với trời, là ánh sáng trong đêm tối, là nguồn sức mạnh thiêng liêng không thể lay chuyển.

Lạy Đức Mẹ Mân Côi, xin cầu cho chúng con. Amen.

Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ

MẸ ƠI, XIN ĐỨNG GIỮA CHÚNG CON

Một lời trong câu chuyện Truyền Tin mà chúng ta đã nghe rất nhiều lần. Với bản thân, càng sống lâu trong đời, càng đi qua nhiều vui buồn, tôi càng thấy lời ấy sâu xa: "Chúa ở cùng Bà". Đó là lời sứ thần Gabriel chào Đức Maria. Tuy nhiên, đó không chỉ là lời chào. Đó là cả một mầu nhiệm của cuộc đời Đức Mẹ: Đức Mẹ là người có Chúa ở cùng.

Vì có Chúa ở cùng, Đức Mẹ đón Chúa vào lòng. Vì có Chúa ở cùng, Đức Mẹ mang Chúa đến cho người khác. Vì có Chúa ở cùng, Đức Mẹ đi qua niềm vui mà không quên Chúa, đi qua đau khổ mà không bỏ Chúa. Đức Mẹ đứng dưới chân Thập giá khi Con bị đóng đinh. Đức Mẹ ở giữa các Tông đồ khi Hội Thánh sơ khai cầu nguyện. Và ở đâu Đức Mẹ hiện diện, ở đó Đức Mẹ luôn dẫn người ta về phía Chúa Giêsu.

Đây cũng là điều quan trọng nhất đối với mỗi người chúng ta: Chúng ta phải là một cộng đoàn có Chúa ở cùng. Không phải chỉ có Chúa trong nhà thờ. Không phải chỉ có Chúa trong những giờ kinh. Không phải chỉ có Chúa trên môi miệng khi lần chuỗi Mân Côi. Nhưng mang Chúa trong tâm hồn, mang Chúa trong từng hơi thở, từng nhịp đập của đời sống.

Nếu Chúa ở trong lòng tôi, thì cách tôi nói với người khác phải có Chúa. Nếu Chúa ở trong lòng tôi, thì cách tôi nhìn một người anh em cũng phải có Chúa. Nếu Chúa ở trong lòng tôi, thì ngay cả khi tôi không đồng ý với người khác, tôi vẫn phải biết yêu thương.

Bởi vì khi Chúa ở giữa chúng ta, những khác biệt không nhất thiết trở thành chia rẽ; những yếu đuối không nhất thiết trở thành loại trừ; những va chạm không nhất thiết trở thành khoảng cách.

Chúa phải ở giữa. Và Đức Maria chính là người dạy chúng ta điều ấy.

1. MẸ - NGƯỜI ĐẦU TIÊN ĐỂ CHÚA Ở CÙNG.

Khi sứ thần đến với Đức Mẹ, Đức Mẹ chưa hiểu hết chương trình Thiên Chúa. Không biết ngày mai sẽ ra sao. Không biết con đường phía trước sẽ dẫn mình đến đâu.

Nhưng Đức Mẹ vẫn nói: "Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói". Một tiếng "Xin vâng" tuy nhỏ bé, nhưng lại trở nên lớn vô cùng. Bởi từ tiếng "Xin vâng" ấy, Ngôi Lời đã đi vào lịch sử nhân loại.

Đức Mẹ không đặt cái tôi của mình ở trung tâm. Đức Mẹ không nói: "Tôi phải hiểu hết rồi tôi mới tin". Đức Mẹ cũng không nói: "Tôi phải biết tương lai thế nào rồi tôi mới bước đi". Đức Mẹ chỉ trao mình cho Chúa: "Xin Chúa cứ làm cho tôi…".

Đó là bài học đầu tiên cho chúng ta. Muốn Chúa ở cùng, phải có chỗ cho Chúa trong lòng. Mà muốn có chỗ cho Chúa, phải biết bước xuống khỏi cái tôi của mình.

Trong đời sống, điều này rất quan trọng. Có khi tôi nghĩ mình đúng. Có khi người khác nghĩ họ đúng. Có khi cả hai đều có phần đúng, và cũng có phần chưa đúng. Có khi một lời nói vô tình làm người khác đau. Có khi một cách ứng xử thiếu khéo léo làm người khác tổn thương. Có khi một nỗi buồn không được nói ra lại lớn dần lên trong lòng.

Nhưng người có Chúa ở cùng sẽ không chỉ hỏi: "Ai đúng? Ai sai?". Mà còn hỏi: "Chúa muốn con phải sống thế nào trong hoàn cảnh này?".

Đó là lúc tiếng "Xin vâng" của Đức Maria trở thành tiếng "Xin vâng" của chính chúng ta.

2. MẸ - NGƯỜI MANG CHÚA ĐẾN CHO NGƯỜI KHÁC.

Sau khi đón nhận Chúa, Đức Maria lập tức lên đường. Đức Mẹ mang Chúa Giêsu trong lòng và đến với bà Êlisabeth. Đức Mẹ không giữ Chúa cho riêng mình. Đây là điều đẹp: Người thật sự có Chúa trong lòng thì sớm muộn cũng mang Chúa đến cho người khác.

Không nhất thiết bằng những lời đạo đức thật hay. Đôi khi chỉ bằng một nụ cười. Một lời nói nhẹ nhàng. Một sự nhường nhịn. Một lần biết im lặng đúng lúc. Một lời xin lỗi. Một lời tha thứ. Một lần không nói lại điều mình có thể nói. Một lần không kể lại chuyện làm người khác mất mặt. Một lần biết dừng lại trước khi một lời nói của mình trở thành vết thương cho người khác.

Đó cũng là mang Chúa đến cho nhau. Bởi vì Chúa Giêsu không chỉ được nhận ra trong những việc lớn lao. Nhiều khi Chúa được nhận ra qua một người biết yêu thương trong những điều rất nhỏ. Một cộng đoàn, một tập thể nào đó có Chúa ở cùng không phải là tập thể không bao giờ có bất đồng. Không. Bởi vì chúng ta vẫn là những con người có giới hạn. Nhưng đó là lúc chúng ta biết đặt tình yêu lên trên cái tôi.

Biết rằng: Tôi có thể bảo vệ điều mình tin là đúng, nhưng không cần phải làm nhục người khác. Tôi có thể góp ý, nhưng không cần kết án. Tôi có thể buồn, nhưng không cần nuôi hận. Tôi có thể không đồng ý, nhưng vẫn có thể yêu thương.

Bởi vì Chúa đang ở giữa chúng ta.

3. MẸ - NGƯỜI ĐỨNG DƯỚI CHÂN THẬP GIÁ.

Nếu chỉ nhìn Đức Maria trong mầu nhiệm Truyền Tin, chúng ta dễ nghĩ rằng có Chúa ở cùng thì cuộc đời sẽ luôn bình an. Không phải vậy. Có Chúa ở cùng không có nghĩa là không còn Thập giá.

Trái lại, Đức Maria là người cho chúng ta thấy rõ điều ấy. Đức Maria có Chúa ở cùng, nhưng cũng có những ngày đau đớn. Đức Maria có Chúa ở cùng, nhưng phải nghe lời tiên tri: "Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà'. Có Chúa ở cùng, nhưng Đức Mẹ phải đi tìm Chúa Giêsu khi Chúa ở lại Đền Thờ. Có Chúa ở cùng, nhưng Đức Mẹ phải chứng kiến Con mình bị bắt, bị kết án, bị vác Thập giá và chết trên đồi Canvê.

Và Đức Mẹ đứng đó. Dưới chân Thập giá. Không bỏ Con. Không bỏ Chúa. Không để nỗi đau biến mình thành một con người của oán hận.

Đây là một bài học rất sâu cho chúng ta.

Nhiều lúc trong đời, chúng ta cũng phải đứng dưới những cây thập giá mà mình không muốn. Có những điều chúng ta không thấu. Có những người chúng ta không thể hiểu. Có những lời nói làm chúng ta đau. Có những cách cư xử khiến chúng ta thất vọng.

Nhưng Đức Mẹ dạy chúng ta một điều: Đừng để nỗi đau lấy mất Chúa khỏi lòng mình. Đừng quên, những vết thương lòng, nếu giữ mãi trong lòng, có thể biến thành cay đắng. Người làm chúng ta đau có thể đã quên từ lâu. Còn chúng ta thì vẫn tiếp tục mang nó trong lòng mỗi ngày. Do đó, nếu ta đem những vết thương ấy đến trước Thập giá, sẽ làm ta trưởng thành hơn trong tình yêu.

Đức Mẹ đứng dưới chân Thập giá để dạy chúng ta đau mà vẫn yêu.

4. MẸ - NGƯỜI ĐỨNG GIỮA CỘNG ĐOÀN

Bài đọc sách Công vụ Tông đồ hôm nay cho chúng ta một hình ảnh đẹp: Sau khi Chúa Giêsu về trời, các Tông đồ trở về Giêrusalem. "Tất cả đều đồng tâm nhất trí, chuyên cần cầu nguyện, cùng với bà Maria, thân mẫu Đức Giêsu…"

Đức Mẹ ở giữa cộng đoàn. Đức Mẹ không đứng về phe này chống phe kia. Đức Mẹ không làm trung tâm của cộng đoàn. Đức Mẹ ở giữa cộng đoàn để đưa cộng đoàn về với Chúa Giêsu.

Đây là hình ảnh đẹp của Hội Thánh. Và cũng là hình ảnh đẹp cho mọi cộng đoàn Kitô hữu.

Có thể chúng ta khác nhau. Khác tính tình. Khác hoàn cảnh. Khác suy nghĩ. Khác cách nhìn một vấn đề. Nhưng nếu cùng quỳ xuống trước Chúa, cùng lần chuỗi Mân Côi, cùng nghe Lời Chúa, cùng đến với Thánh Thể, chúng ta sẽ nhận ra: Chúng ta có một Chúa. Một đức tin. Một Hội Thánh. Một người Mẹ.

Và Đức Mẹ không kéo chúng ta về phía Đức Mẹ. Đức Mẹ luôn kéo chúng ta về phía Chúa Giêsu. Tại tiệc cưới Cana, Đức Mẹ nói: "Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo". Đó chính là vai trò của Đức Mẹ. Đức Mẹ không giữ chúng ta lại với mình. Đức Mẹ đưa chúng ta đến với Chúa Giêsu.

5. MÂN CÔI - CON ĐƯỜNG ĐỂ CÙNG MẸ ĐI VỀ PHÍA CHÚA

Hôm nay Hội Thánh mừng Đức Mẹ Mân Côi. Lần chuỗi Mân Côi không phải chỉ là đọc thật nhiều kinh. Mỗi mầu nhiệm là một bước đi cùng Đức Mẹ vào cuộc đời Chúa Giêsu.

Mầu nhiệm Vui dạy chúng ta biết đón nhận Chúa.

Mầu nhiệm Sáng dạy chúng ta đi theo Chúa.

Mầu nhiệm Thương dạy chúng ta ở lại với Chúa trong Thập giá.

Mầu nhiệm Mừng dạy chúng ta hy vọng nơi Chúa.

Vì thế, nếu một ngày nào đó chúng ta thấy lòng mình không còn bình an, hãy cầm lấy tràng chuỗi. Nhưng đừng chỉ xin: "Lạy Mẹ, xin làm cho người kia thay đổi". Hãy bắt đầu bằng: "Lạy Mẹ, xin bắt đầu từ con".

Nếu tôi đang nóng giận, xin Đức Mẹ thay đổi tôi. Nếu tôi đang tự ái, xin Đức Mẹ thay đổi tôi. Nếu tôi đang mang một vết thương, xin Đức Mẹ dạy tôi trao nó cho Chúa. Nếu tôi đang nói quá nhiều, xin Đức Mẹ dạy tôi biết im lặng. Nếu tôi đang giữ một điều gì trong lòng, xin Đức Mẹ dạy tôi biết tha thứ. Nếu tôi đang làm người khác đau, xin Đức Mẹ cho tôi đủ khiêm nhường để nhận ra.

"Lạy Mẹ, xin bắt đầu từ con". Đó là một trong những lời kinh đẹp nhất mà chúng ta có thể lần chuỗi.

6. MỘT CỘNG ĐOÀN CÓ CHÚA Ở CÙNG

Hướng về cộng đoàn chung, dù là giáo xứ, dòng tu, hay bất cứ cộng đoàn nào đang hiện diện giữa lòng Hội Thánh, điều chúng ta mong ước không phải chỉ là một cộng đoàn đông người. Không phải chỉ là một cộng đoàn có nhiều sinh hoạt. Không phải chỉ là một cộng đoàn đọc kinh nhiều.

Nhưng là một cộng đoàn có Chúa ở cùng. Một cộng đoàn mà người ta bước vào và cảm thấy có tình yêu. Một cộng đoàn mà người yếu đuối không bị loại bỏ. Một cộng đoàn mà người sai lầm vẫn có cơ hội trở về. Một cộng đoàn mà người khác biệt vẫn được tôn trọng. Một cộng đoàn mà lời nói có thể sửa chữa nhưng không làm nhục. Một cộng đoàn mà người ta có thể bất đồng nhưng không biến nhau thành kẻ thù.

Một cộng đoàn mà mọi người biết rằng: Mình không đến đây để thắng người khác. Mình đến đây để cùng nhau thuộc về Chúa.

Đó là một cộng đoàn đi theo dấu chân Đức Maria. Đức Mẹ đã đón Chúa. Đức Mẹ mang Chúa. Đức Mẹ theo Chúa. Đức Mẹ đứng dưới Thập giá với Chúa. Đức Mẹ ở giữa Hội Thánh. Và Đức Mẹ luôn dẫn mọi người về với Chúa Giêsu.

Chúng ta cũng được mời gọi như thế. Mang Chúa trong tâm hồn. Mang Chúa trong từng hơi thở. Mang Chúa trong từng nhịp đập. Mang Chúa vào từng lời nói. Mang Chúa vào từng mối tương quan.

Để nơi nào chúng ta sống, nơi ấy người ta có thể nhận ra một chút gì của Chúa. Để gia đình chúng ta sống là một gia đình có Chúa. Để cộng đoàn chúng ta sống là một cộng đoàn có Chúa. Để Giáo Hội giữa lòng thế giới là một Hội Thánh biết đem tình yêu cứu độ của Chúa đến cho con người.

Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã nghe lời sứ thần: "Chúa ở cùng Bà". Xin dạy chúng con cũng trở thành những con người có Chúa ở cùng. Xin ở giữa chúng con. Khi chúng con vui, xin giúp chúng con đừng quên Chúa. Khi chúng con đau, xin  giúp chúng con đừng bỏ Chúa. Khi chúng con khác biệt, xin giúp chúng con đừng bỏ nhau. Khi chúng con yếu đuối, xin giúp chúng con biết trở về. Khi chúng con có điều gì không vừa ý nhau, xin Mẹ dạy chúng con biết đặt tình yêu lên trên cái tôi.

Xin Mẹ đứng giữa cộng đoàn chúng con, như Mẹ đã đứng giữa các Tông đồ ngày xưa. Xin Mẹ đưa chúng con vào trường học của Mân Côi: Học với Mẹ để đón Chúa, mang Chúa, theo Chúa, ở lại với Chúa, và đưa Chúa đến cho nhau.

Để rồi, dù cuộc đời có những ngày vui hay những ngày Thập giá, chúng con vẫn có thể nói với nhau: Chúa đang ở cùng chúng ta.

Và nếu Chúa ở cùng chúng ta, thì chúng ta vẫn còn hy vọng.

Bởi vì nơi nào có Chúa, nơi đó có tình yêu; nơi nào có tình yêu, nơi đó có khả năng chữa lành; nơi nào có Chúa ở giữa, nơi đó vẫn có con đường để chúng ta trở về với nhau.

Lạy Mẹ Mân Côi, xin dẫn chúng con đi. Không phải về phía chúng con. Không phải về phía cái tôi của chúng con. Nhưng luôn luôn về phía Chúa Giêsu.

Chúa ở cùng Bà. Xin cho Chúa cũng ở cùng chúng con. Và xin cho chúng con biết ở lại với Chúa.

Lm JB NGUYỄN MINH HÙNG

----------------------------------------------------------------------------------

CHÚA NHẬT XXVII THƯỜNG NIÊN NĂM – A

Lời Chúa: Is 5,1-7; Pl 4,6-9; Mt 21,33-43

THIÊN CHÚA LUÔN KỲ VỌNG NƠI CHÚNG TA

Bài Tin Mừng hôm nay nằm trong ngữ cảnh những giáo huấn của Chúa Giê-su về Nước Trời. Để người nghe dễ hiểu, Chúa Giê-su dùng những những hình ảnh đơn sơ dung dị trong cuộc sống đời thường để so sánh với Nước Trời. Tất cả các dụ ngôn đều giới thiệu hình ảnh của Thiên Chúa, Đấng nhân hậu và từ bi. Ngài được diễn tả như một ông vua sẵn sàng tha một khoản nợ lớn cho một con nợ; như một ông chủ vườn nho trả công cho mọi người theo lòng quảng đại; như một người đi xa sẽ trở về và tính toán với các đầy tớ về số bạc được trao; như một người cha sai hai con mình đi làm vườn nho. Đó là những nét phác họa chân dung của Thiên Chúa trong giáo huấn của Chúa Giê-su.

Thiên Chúa yêu thương con người. Đó là lời khẳng định được trải dài trong Kinh Thánh, Cựu ước cũng như Tân ước. Ngài tạo dựng con người và mong cho tất cả được cứu rỗi. Ngài không vui khi con người phải trừng phạt và phải chết. Bài đọc I đã diễn tả tình yêu thương của Thiên Chúa đối với con người dưới hình ảnh một ông chủ và vườn nho. Ông chăm sóc kỹ lưỡng vườn nho như người cha chăm sóc con cái mình, và ông kỳ vọng sẽ nhận được hoa thơm trái ngọt từ vườn nho này. Nhưng kết quả thì ngược lại với kỳ vọng của ông. Vườn nho không sinh trái ngọt mà sinh trái đắng. Ngôn sứ I-sai-a kết luận một cách rất rõ ràng: vườn nho ấy là nhà Ít-ra-en. “Thiên Chúa những mong họ sống công bình, mà chỉ toàn thấy là đổ máu; đợi chờ họ làm điều chính trực, mà chỉ nghe vẳng tiếng khóc than”. Lịch sử ghi nhận, biết bao lần con người đã làm Thiên Chúa thất vọng.

Nếu những người được trao quản lý vườn nho được nói tới trong Bài đọc I đã bê trễ và lười biếng trong trách nhiệm, thì những tá điền được nói trong Tin Mừng lại gian ác hơn bội phần. Không chỉ lười biếng, mà họ còn âm mưu chiếm đoạt vườn nho, thậm chí giết chính con của ông chủ vườn nho, khi cậu này đến thu lợi. Trong dụ ngôn của Chúa Giê-su, sự gian ác của những tá điền này lên tới cực điểm.

Qua dụ ngôn ông chủ vườn nho và tá điền gian ác, Chúa Giê-su đã phác họa lịch sử Ít-ra-en, cũng là lịch sử cứu độ. Các sách Tin Mừng được viết sau biến cố phục sinh, qua đó các tác giả quy hướng về Đức Giê-su là Con Thiên Chúa. Người được Chúa Cha sai đến trần gian để loan báo tình yêu thương, giúp cho con người hạnh phúc, nhưng Người đã bị giết chết một cách đau thương.

Kết thúc của dụ ngôn đậm nét bi thương. Một lưu ý quan trọng là Chúa Giê-su nói dụ ngôn này với các thượng tế và kỳ mục của người Do Thái, tức là nói với những người lãnh đạo cao nhất trong dân. Thánh Mát-thêu đặt dụ ngôn này vào bối cảnh sau khi Đức Giê-su đã long trọng vào thành Giê-ru-sa-lem, và lúc này Người đến giảng dạy trong Đền thờ. Nơi đây xảy ra cuộc đối đầu giữa các thượng tế và Chúa Giê-su. Chúng ta nhớ lại, trong Tin Mừng của Chúa Nhật tuần trước, Chúa Giê-su đã kể câu chuyện dụ ngôn về hai người con. Người thứ nhất từ chối lời cha mình rồi sau đó lại đi làm; người thứ hai vâng dạ rất lễ phép nhưng sau đó chẳng làm gì. Sau khi kể câu chuyện này, Chúa nhường cho các thượng tế và kỳ mục đưa ra câu kết luận xem người con nào thực hiện ý của cha mình. Tin Mừng Chúa Nhật hôm nay cũng vậy. Chúa hỏi họ: Vậy khi ông chủ vườn nho đến, ông sẽ làm gì với bọn tá điền kia?”. Họ trả lời: “Ác giả ác báo, ông sẽ tru diệt chúng và cho các tá điền khác canh tác vườn nho, để cứ đúng mùa, họ nộp hoa lợi cho ông”. Với lối kể chuyện tài tình, Chúa Giê-su muốn chính các thượng tế và kỳ mục đưa ra câu kết cho dụ ngôn, và như thế, họ đang kết luận về thân phận của chính mình. Bởi lẽ họ đã khước từ Con Một Thiên Chúa, Đấng đến thế gian để quy tụ muôn dân về một mối. Dụ ngôn này được viết và được đọc theo nhãn giới Ki-tô giáo, sẽ giúp độc giả nhận ra người con của ông chủ là Đức Giê-su. “Đứa con thừa tự đây rồi, nào ta giết quách đi và đạt lấy gia tài”. Độc giả gốc Do Thái qua câu chuyện này cũng dễ dàng nhận ra những điều tương tự trong câu chuyện về ông Giu-se con ông Gia-cóp trong sách Sáng thế. Ông đã bị các anh em mình ghen ghét bạc đãi và bán sang Ai-cập. Ông Giu-se là hình bóng Đấng Cứu thế. Câu kết của Tin Mừng hôm nay như một lời tuyên án trực tiếp đối với các thượng tế và kỳ mục: “Bởi đó, tôi nói cho các ông hay: Nước Thiên Chúa, Người sẽ lấy đi không cho các ông nữa, mà ban cho một dân biết làm cho Nước ấy sinh hoa lợi”.

Dưới lăng kính Ki-tô giáo, những gì được nói trong Bài đọc I và trong bài Tin Mừng vẫn mang tính hiện tại đối với chúng ta. Con người đang sống trong vườn nho cuộc đời, và Thiên Chúa luôn kỳ vọng những điều tốt lành từ cố gắng của chúng ta. Đức Giê-su đã chỉ cho chúng ta thấy con đường hoàn thiện để được về trời với Người. Tuy vậy, nhiều khi chúng ta đã khước từ lời mời gọi của Chúa, để chọn những giá trị khác, mang nét hào nhoáng bên ngoài mà trống rỗng nội tâm. Ước gì chúng ta thực hiện lời thánh Phao-lô trong thư gửi giáo dân Phi-líp-phê: “Những gì là chân thật, cao quý, những gì là chính trực tinh tuyền, những gì là đáng mến và đem lại danh thơm tiếng tốt, những gì là đức hạnh, đáng khen, thì xin anh em hãy để ý và thực hiện”. Đó là những gì Thiên Chúa chờ đợi nơi chúng ta, như những mong ước của một ông chủ vườn nho mong được thấy hoa thơm trái ngọt trong vườn nho mình.

+ ĐTGM Giuse Vũ Văn Thiên

VƯỜN NHO HỒNG ÂN

Hình ảnh vườn nho là một trong những biểu tượng tuyệt đẹp và ý nghĩa sâu xa của Kinh Thánh. Ngôn sứ I-sai-a đã diễn tả cách tình tứ: “Tôi sẽ ca tặng người yêu bài hát về vườn nho” (Is 5,1). Từ lời ngôn sứ I-sai-a, qua Thánh vịnh, đến dụ ngôn của Đức Giê-su về những người làm vườn nho, một câu hỏi xuyên suốt được đặt ra cho mỗi chúng ta: Thiên Chúa đã trao cho chúng ta một vườn nho như thế nào, và chúng ta đã làm gì với vườn nho Người trao?

Vườn nho, hồng ân tình yêu của Thiên Chúa

Thiên Chúa được ví như người chủ đã hết lòng chăm sóc vườn nho, còn vườn nho là nhà Ít-ra-en (Is 5,7). Ngài đã làm tất cả những gì cần thiết: rào giậu, nhặt đá, chọn giống nho tốt, xây tháp canh và chuẩn bị bồn đạp nho (x. Is 5,2). Mỗi công việc đều diễn tả sự ân cần, tận tụy và quảng đại của người trồng nho. Ít-ra-en không tự mình trở thành vườn nho của Chúa; chính Chúa đã tuyển chọn, yêu thương, giải thoát và chăm sóc Ít-ra-en trước.

Thế nhưng, điều đáng buồn là sau tất cả những gì Thiên Chúa đã làm, Chúa “trông mong nó sinh quả nho, mà nó lại sinh toàn nho dại” (Is 5,2). Nghĩa là Thiên Chúa mong dân Ít-ra-en sống chính trực và công bình, nhưng lại gặp toàn sự gian ác và nghe tiếng kêu oan (x. Is 5,7). “Nho dại” vì thế không chỉ nói đến sự thất bại của một mùa nho, mà diễn tả sự bất trung của Ít-ra-en trước tình yêu nhưng không của Thiên Chúa.

Lời ngôn sứ cũng trở thành câu hỏi dành cho mỗi người: Tôi đang làm gì với những hồng ân Chúa đã trao ban? Cuộc đời mỗi người chính là một “vườn nho” được Chúa chăm sóc bằng tình yêu. Sự sống, thời gian, gia đình, đức tin, khả năng, những người Chúa gửi đến và những cơ hội để làm điều thiện đều là những hồng ân quý giá. Thiên Chúa không chỉ ban ơn, nhưng còn chờ đợi nơi chúng ta những hoa trái tương xứng với tình yêu ấy.

Chúa muốn hái nho ngon ngọt nơi chúng ta là công bình, chính trực, yêu thương, tha thứ và biết quan tâm đến người khác, chứ không phải là thành công, danh vọng hay của cải. Chúng ta đón nhận hồng ân Chúa ban thì phải để cho tình yêu ấy sinh hoa trái trong đời mình.

Vườn nho cần được phục hồi

Nếu I-sai-a cho thấy một vườn nho đã thất bại vì không sinh hoa trái tốt, thì Thánh vịnh 79 lại mở ra một chân trời hy vọng. Dân Chúa nhớ lại nguồn gốc của mình: “Gốc nho này Chúa bứng từ Ai cập” (Tv 79,9). Căn tính của Ít-ra-en trước hết là một hồng ân của tình yêu giao ước.

Nhưng giờ đây vườn nho: tường rào bị phá đổ, heo rừng vào phá phách, dã thú gặm tan hoang (x. Tv 79,13-14). Hình ảnh ấy gợi lại lời cảnh báo của I-sai-a: khi con người không còn sinh hoa trái của công bình và chính trực, vườn nho sẽ trở nên hoang tàn.

Tuy nhiên, Thánh vịnh không kết thúc bằng thất vọng. Từ giữa cảnh hoang tàn, lời cầu xin vang lên: “Lạy Chúa, xin thương trở lại… đoái nhìn xem và thăm viếng vườn nho cũ” (Tv 79,15). Dân Chúa tin rằng Đấng đã trồng thì cũng có thể phục hồi; Đấng đã yêu thương thì không bỏ mặc công trình của tay Người.

Đức Ki-tô là viên đá góc của vườn nho mới

Chúa Giê-su đưa hình ảnh vườn nho đến một cao điểm mới. Ông chủ không ngừng sai các đầy tớ đến để nhận phần hoa lợi, nhưng các tá điền lần lượt đánh đập, ném đá và giết họ. Sau cùng, ông sai chính con trai mình, với hy vọng họ sẽ kính nể. Nhưng người con cũng bị bắt, lôi ra khỏi vườn nho và giết chết (x. Mt 21,35-39).

Người Con ấy chính là Đức Giê-su. Người đến như đỉnh cao của tình yêu Thiên Chúa dành cho nhân loại. Thế nhưng, con người đã khước từ Người. Tuy nhiên, điều tưởng như thất bại lại trở thành chiến thắng của Thiên Chúa: “Chính viên đá bọn thợ xây loại bỏ đã trở nên viên đá góc” (Mt 21,42).

Đức Ki-tô chính là viên đá góc: Người bị loại bỏ nhưng trở thành nền tảng; bị đóng đinh nhưng trở thành Đấng cứu độ; đi vào cái chết nhưng trở thành nguồn mạch sự sống. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: Thiên Chúa có thể biến thập giá thành vinh quang, biến cái chết thành sự sống và biến điều con người tưởng là thất bại thành con đường cứu độ.

Sự kiên nhẫn của ông chủ vườn nho cũng mặc khải lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Người không vội từ bỏ con người, nhưng liên tục sai các sứ giả đến và cuối cùng trao ban chính Con Một. Người luôn mở ra một con đường để con người trở về và sinh hoa trái.

Được trao phó để sinh hoa trái

Lời Chúa Giê-su: “Nước Thiên Chúa sẽ cất khỏi các ông để trao cho dân tộc khác biết làm cho trổ sinh hoa trái” (Mt 21,43) cho thấy một chân lý quan trọng: hồng ân luôn đi liền với trách nhiệm. Được tuyển chọn không phải để hưởng đặc quyền, nhưng để sinh hoa trái; được trao vườn nho không phải để chiếm hữu, nhưng để chăm sóc và làm cho vườn nho sinh ích lợi.

Nền tảng của tất cả vẫn là Đức Ki-tô, viên đá góc. Nếu không gắn bó với Người, vườn nho đời ta dễ trở thành khô cằn và chỉ sinh “nho dại”. Lấy Đức Ki-tô làm trung tâm, tình yêu của Chúa sẽ biến đổi tâm hồn, để từ đó đời sống chúng ta có thể sinh những hoa trái đẹp lòng Thiên Chúa.

Sau cùng, câu hỏi vẫn vang lên cho mỗi người: Vườn nho Chúa trao cho tôi hôm nay đang sinh hoa trái gì? Ước gì khi Chúa đến thăm vườn nho đời mình, Người không gặp những “nho dại” của ích kỷ và vô cảm, nhưng gặp được những chùm nho chín mọng của công bình, yêu thương, lòng thương xót và sự quảng đại.

Lm. Antôn Nguyễn Văn Độ

SỐNG ĐẠO GIỮA ĐỜI THƯỜNG

Hằng năm, khi mùa gặt hái đến gần, bà con nông dân làng trên xóm dưới lại tất bật ra đồng để thu hoạch những thành quả sau bao tháng ngày dãi nắng dầm mưa. Đổ mồ hôi sôi nước mắt nhặt cỏ, bới đất, tưới tiêu chăm bón cho từng thửa ruộng, chẳng một ai lại đi mong nhận về một bãi đất hoang hóa, cỏ dại hay toàn những hạt lép đắng cay. Thế nhưng, trong Kinh Thánh hôm nay, qua bài đọc I và đoạn Tin Mừng Chúa nhật 27 Thường niên năm A, hình ảnh vườn nho lại phơi bày một nghịch cảnh phũ phàng khi chủ nhà chờ đợi những chùm nho chín ngọt sau khi trao cho các nông phu chăm sóc và các tá điền trông coi, nhưng cuối cùng chỉ nhận toàn “trái chua cay, đắng ngắt”. 

Thiên Chúa đã dựng nên con người, ban cho ta một cuộc đời trọn vẹn với biết bao ơn lành và sự tự do, nhưng con người lại đáp trả bằng sự bất tuân và lòng tham. Những người tá điền được trao quyền quản lý khu vườn đã trở mặt, đánh đập và nhẫn tâm sát hại cả những người đại diện cùng người con trai thừa tự của chủ nhà. Câu chuyện ngụ ngôn ấy không nằm lại trong lịch sử xa xôi, mà chính là tấm gương soi thẳng vào thực trạng đời sống của mỗi người chúng ta hôm nay.

1. Vườn nho và thái độ của các tá điền dưới cái nhìn luân lý và đức tin

Dưới ánh sáng đức tin, vườn nho biểu trưng cho chính tâm hồn con người và cộng đoàn Hội Thánh được đặt để trong giao ước thánh thiêng. Thiên Chúa tôn trọng tự do của con người đến mức trao phó trọn vẹn “khu vườn” cho ta quản lý với đầy đủ lề luật và ơn thánh. Tuy nhiên, bi kịch bắt đầu khi con người lạm dụng chính tự do ấy để chống lại Đấng Tạo Hóa. Những người tá điền trong dụ ngôn không hề bị ép buộc đi vào con đường phản bội; nhưng họ tự do lựa chọn hành vi tội ác vì họ nuôi dưỡng một ảo tưởng tai hại rằng nắm giữ tài sản lâu ngày thì tài sản ấy sẽ thuộc về mình. Họ muốn loại trừ Thiên Chúa để tự xưng làm chủ tuyệt đối trên cuộc đời. Dưới lăng kính cứu độ, việc người con trai bị quăng ra ngoài vườn và bị sát hại tiên báo chính cuộc thương khó của Chúa Giêsu trên thập giá. Ngài bị loại trừ bởi những toan tính ích kỷ của thế gian, nhưng qua mầu nhiệm thập giá, Thiên Chúa đã biến sự dữ tột cùng của con người thành viên đá góc tường cho một giao ước mới. Thiên Chúa không tiêu diệt con người bằng cơn thịnh nộ, mà dùng chính sự kiên nhẫn và lòng xót thương để mời gọi ta quay trở lại đàng nẻo chính chuyên.

2. Thực trạng đời sống luân lý của người Kitô hữu

Nhìn vào đời sống hằng ngày, chúng ta dễ dàng nhận ra thái độ vô ơn của những người tá điền năm xưa đang lặp lại chính trong cách sống của mình. Thiên Chúa ban cho ta sự sống, thời gian và khả năng lao động, nhưng ta lại quen xem đó là tài sản riêng để thỏa mãn lòng tham và sự ích kỷ cá nhân. Ta dùng sức lực và trí khôn mà Chúa ban để toan tính thiệt hơn, giành giật lợi lộc cho bản thân mà quên mất bổn phận sống công chính. Sự phản bội ấy không phải là điều gì lớn lao xa vời, mà hiện diện ngay trong những lúc ta lơ là giới răn Chúa, cố tình bóp méo sự thật trong công việc làm ăn, hoặc dùng sự gian dối để qua mặt người khác vì sợ thiệt thòi.

3. Thực hành đời sống đức tin và luân lý trong gia đình

Sống đạo trong đời thực không cần tìm kiếm những việc làm siêu việt, mà phải bắt đầu từ trách nhiệm giữ gìn nền nếp gia phong và sự ngay thẳng trong từng việc nhỏ. Ông bà ta từ xưa đã dạy "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây", nhắc nhở con cháu phải biết sống có trước có sau, biết ơn Đấng Tạo Hóa và những người đã sinh thành dưỡng dục. Cụ thể trong mái ấm hằng ngày, vợ chồng phải biết tôn trọng lời thề hứa thủy chung, gác lại cái tôi ích kỷ để cùng nhau gánh vác việc gia đình thay vì buông xuôi trách nhiệm. Trong quan hệ xóm giềng và công việc, phải giữ trọn chữ tín, tuyệt đối không lừa lọc hay chiếm đoạt của người khác để làm giàu cho mình. Khi gặp trắc trở hay thất bại, thay vì oán trách số phận hay buông lung chán nản, ta phải khiêm tốn nhìn nhận lại bản thân để sửa đổi, từ đó vững vàng cậy trông vào ơn Chúa mà làm lại từ đầu.

Tóm lại, dụ ngôn vườn nho là lời cảnh tỉnh nghiêm khắc của luân lý Kitô giáo đối với thái độ lạm dụng tự do của con người, nhưng đồng thời cũng là niềm hy vọng lớn lao vào lòng thương xót kiên nhẫn của Thiên Chúa. Ngài vẫn đang chờ đợi những hoa trái chân thật từ cõi lòng mỗi chúng ta.

Lạy Chúa, xin tha thứ cho những lần chúng con lạm dụng tự do để chạy theo ích kỷ và vô ơn. Xin ban ơn Thánh Thần để uốn nắn ý chí cứng cỏi của chúng con, giúp chúng con biết sống ngay thẳng, gìn giữ giao ước tình yêu với Chúa, và làm trọn bổn phận người môn đệ giữa đời thường. Amen.

Jos. Vinc. Ngọc Biển

MÙ QUÁNG

Những tá điền không nhận ra mình là những người may mắn

Đọc bài Tin Mừng Chúa Nhật hôm nay, bạn có biết tại sao những người tá điền ấy lại dám cả gan ngược đãi và phạm tội sát nhân như thế không?

Có ý kiến cho rằng sở dĩ đám tá điền đã hành xử một cách bất nhân và hung ác như vậy có thể là vì lòng tham. Sau một thời gian cư ngụ và làm việc trong vườn nho, họ biết rõ những lợi nhuận mà vườn nho đem lại. Họ cũng nhận thấy ông chủ là người giàu lòng nhân ái, rộng rãi và hay thương xót người nghèo. Vì thế, họ cứ khất lần, rồi hết lần này đến lần khác đối xử tàn bạo với những người được ông chủ sai đến. Có lẽ họ nghĩ rằng, nếu cứ làm dữ như vậy, ông chủ sẽ chán nản, thất vọng và bỏ cuộc. Khi ấy, họ sẽ được toàn quyền sử dụng gia tài. Và nếu ông chủ không chịu nhượng bộ hay thoái lui, họ sẽ làm tới cùng, dùng bạo lực và vũ lực để chiếm đoạt vườn nho.

Riêng tôi, tôi nghĩ lý do những người tá điền ấy dám gây bạo động, ngược đãi và phạm tội sát nhân như vậy là vì họ đã không nhận ra rằng mình là những người vô cùng may mắn.

Họ không nhận ra rằng ông chủ đã tốn bao công sức để tạo dựng một vườn nho tươm tất, rào chắn xung quanh và xây dựng một tháp canh để bảo vệ vườn nho cũng như bảo vệ họ khỏi những nguy hiểm từ bên ngoài.

Ông chủ đã tin tưởng giao cho họ công việc trông coi vườn nho và toàn bộ tài sản của mình. Ông chủ đã bảo đảm cho họ một cuộc sống ổn định. Họ không phải lo từng bữa ăn, cũng không phải ngày ngày chờ đợi ngoài chợ để tìm việc. Bởi ông chủ đã khoét bồn đạp nho để sản xuất rượu, nhờ đó họ có công việc làm trong vườn nho của ông.

Thay vì biết ơn, họ lại trở nên tàn nhẫn

Vì không nhận ra những điều may mắn mình đã được hưởng, thay vì trao lại cho ông chủ những hoa lợi và những thùng rượu ngon ngọt, thay vì bày tỏ lòng biết ơn đối với ông chủ, họ lại cư xử hết sức tàn nhẫn.

Họ bắt những người được ông chủ sai đến, đánh người này, giết người kia, ném đá người nọ. Sau cùng, họ bắt chính người con trai yêu quý của ông chủ, lôi ra bên ngoài vườn nho và giết đi.

Chúng ta cũng là những người may mắn

Bạn thân mến, giống như những người tá điền trong dụ ngôn, tôi và bạn cũng là những người vô cùng may mắn.

Tôi được nhận vào vườn nho không phải chỉ để trở thành một người làm thuê, mà còn được trở nên người con thừa kế. Mà đã là con thì sẽ được hưởng gia tài của cha mình.

Tôi được Thiên Chúa tin tưởng và trao cho công việc chăm sóc những cây nho trong vườn, để rồi thu hoạch những hoa trái tốt lành dâng lên Ngài.

Tôi được bảo đảm an ninh, được những hàng rào của Giáo hội, được các bí tích che chở và gìn giữ khỏi những nguy hiểm của ma quỷ và những thế lực sự dữ.

Bạn thân mến, nếu bạn nhận ra rằng mình là người may mắn vì đã được Thiên Chúa tuyển chọn, mời gọi và cho làm việc trong vườn nho của Giáo hội Người, thì bạn và tôi hãy dâng lên Thiên Chúa lời cảm tạ, và đừng bao giờ quên rằng mình là những người may mắn.

Nhớ lại những ân huệ Chúa ban

Bạn và tôi hãy cố gắng nhớ lại những ân huệ, những phúc lành và những điều tốt đẹp mà Thiên Chúa đã và đang ban cho mình, cho vợ, cho chồng, cho cha mẹ và cho gia đình.

Bạn hãy ngồi xuống và viết ra. Bạn sẽ khám phá được nhiều điều rất thú vị. Bạn sẽ nhận ra biết bao ơn phúc mình đã lãnh nhận mà trước đây không để ý tới.

Từ sáng tinh mơ khi mở mắt thức dậy cho đến tối lúc đi ngủ, trong mọi nơi, mọi lúc và trong mọi hoàn cảnh, chúng ta hãy dâng lên Chúa lời tạ ơn: trước khi ăn uống, khi gặp may mắn, lúc vui cũng như khi buồn, khi thành công cũng như lúc thất bại, khi lái xe cũng như lúc làm việc.

Hãy tạ ơn Chúa không ngừng

Thánh lễ – lời tạ ơn đẹp nhất

Hãy tham dự Thánh lễ mỗi ngày, vì đây là lời tạ ơn đẹp nhất, ý nghĩa nhất và được Thiên Chúa ưa thích nhất.

Không đi lễ buổi sáng thì đi lễ buổi chiều; không đi lễ tiếng Việt thì có thể đi lễ tiếng Anh hoặc tiếng Tây Ban Nha. Bạn hãy cố gắng tham dự Thánh lễ mỗi ngày.

Tôi tin rằng việc ấy sẽ giúp cuộc sống của bạn và gia đình bạn thay đổi theo hướng tốt đẹp hơn, để bạn sống bình an và hạnh phúc hơn.

Đừng sống vô ơn với những sứ giả của Chúa

Chúng ta hãy cầu nguyện cho nhau, để đừng bao giờ sống vô ơn, bạc nghĩa, hay đối xử độc ác với những sứ giả và những vị đại diện của Chúa, như những người tá điền độc ác trong dụ ngôn Tin Mừng hôm nay.

Nhưng xin Chúa ban ơn và thêm sức cho mỗi người chúng ta, để trong từng giây phút, mỗi ngày, ở mọi nơi và trong mọi hoàn cảnh, chúng ta luôn biết đón nhận những ân huệ Chúa ban và cố gắng sống trong tâm tình tạ ơn Người.

Xin Chúa chúc lành cho bạn và cầu chúc bạn một tuần lễ mới vui tươi, khỏe mạnh và bình an.

Lm. Đaminh Pham Tĩnh, SDD

VƯỜN NHO, HÌNH ẢNH CỦA TÌNH YÊU BỊ PHỤ BẠC

Trong cuộc sống, ai cũng từng trải qua nỗi đau khi công sức vun trồng bị phụ bạc hoặc phản bội. Có cha mẹ nào không đau lòng khi con mình quay lưng với những giá trị đã dày công truyền lại? Có người thầy nào không chạnh lòng khi học trò mình đào tạo lại chọn con đường bất nghĩa? Từ những trải nghiệm rất đời ấy, hình ảnh vườn nho trong Kinh Thánh phản chiếu một tình yêu đầy kiên nhẫn dù bị phụ rẫy. Lời Chúa đặt ra câu hỏi cho mỗi người: ta đang chăm chỉ làm cho vườn nho sinh hoa trái tốt lành, hay đang là những tá điền lười biếng, tham lam khiến Thiên Chúa thất vọng?

1. Bài ca tình yêu của người chủ vườn

Ngôn sứ Isaia không mở đầu bằng một lời buộc tội mà bằng một bài ca: “Tôi xin hát tặng bạn thân tôi…Bạn thân tôi có một vườn nho trên sườn đồi mầu mỡ” (Is 5,1). Ông chủ vườn nho làm mọi việc có thể: “rào giậu, nhặt đá, trồng cây chọn lọc, xây tháp giữa vườn, lập máy ép trong vườn, và trông mong nó sinh quả nho, nhưng nó lại sinh toàn nho dại” (Is 5,2). Thế nhưng ông phải cất lên câu hỏi nghe như tiếng lòng của người bị phụ bạc: “Nào còn việc gì phải làm cho vườn nho ta mà ta đã không làm?” (Is 5,4). Ngôn sứ Isaia tiết lộ ý nghĩa của bài ca: “Vườn nho của Chúa các đạo binh, chính là nhà Israel đó; cây nho Chúa mến yêu quý chuộng, ấy chính là người xứ Giuđa. Ngài những mong họ sống công bình, mà chỉ thấy toàn là đổ máu; đợi chờ họ làm điều chính trực, mà chỉ nghe vẳng tiếng khóc than” (Is 5,7). Chúng ta thường nghĩ tội chỉ là vi phạm một điều luật, nhưng bài ca của Isaia cho thấy tội trước hết là một sự phụ tình: tiếng nói của Thiên Chúa là tiếng kêu của người đã yêu hết mình mà không được đáp lại.

Đức Bênêđíctô XVI suy niệm: “Bài đọc từ sách Tiên tri mà chúng ta vừa nghe bắt đầu như một bài ca tình yêu: Thiên Chúa đã tạo dựng một vườn nho cho chính Ngài, đây là hình ảnh của tình yêu dành cho Israel mà Ngài đã chọn, tình yêu dành cho nhân loại. Thiên Chúa đã ban cho con người, vốn được tạo dựng theo hình ảnh của Ngài, khả năng yêu thương, do đó cũng là khả năng yêu thương Ngài, là Đấng Tạo Hóa của họ…Thiên Chúa đang chờ đợi chúng ta. Ngài muốn chúng ta yêu thương Ngài: lẽ nào trái tim chúng ta không rung động trước lời kêu gọi này?” (Thánh lễ khai mạc kỳ họp thường niên lần thứ 11, Thượng Hội Đồng Giám Mục, Chúa nhật, ngày 2 tháng 10 năm 2005). 

2. Những tá điền và sự kiên nhẫn khó hiểu của chủ vườn

Đức Giêsu lấy lại hình ảnh cũ của Isaia nhưng thêm vào một chi tiết mới: người chủ giao vườn cho tá điền rồi đi phương xa. “Có gia chủ kia trồng được một vườn nho; chung quanh vườn, ông rào giậu; trong vườn, ông khoét bồn đạp nho, và xây một tháp canh. Ông cho tá điền canh tác, rồi trẩy đi xa” (Mt 21,33). Đó là cử chỉ của niềm tin. Ông chủ không đứng canh từng bước chân họ, nhưng để họ làm việc bằng trách nhiệm và tự do. Ông giao vườn nho, giao thời gian, để họ tự do, và mong chờ họ đáp lại. 

Đến mùa nho, ông sai đầy tớ đến thu hoa lợi, nhưng “Bọn tá điền bắt các đầy tớ ông: chúng đánh người này, giết người kia, ném đá người nọ” (Mt 21,35). Ông không bỏ cuộc, lại sai một số đầy tớ đông hơn trước. Cuối cùng, “ông sai chính con trai mình đến gặp chúng, vì nghĩ rằng: chúng sẽ nể con ta” (Mt 21,37). Nhưng lòng tham đã làm họ mù quáng: “Đứa thừa tự đây rồi! Nào ta giết quách nó đi, và đoạt lấy gia tài nó!” (Mt 21,38). Đức Giáo Hoàng Phanxicô suy niệm: “Ông chủ đã giao vườn nho, tài sản quý giá của mình, cho một số người thuê, đối xử với họ bình đẳng, để vườn nho được chăm sóc tốt và cho nhiều trái. Vụ thu hoạch lẽ ra phải kết thúc tốt đẹp, trong không khí lễ hội, với sự trả lương công bằng làm hài lòng mọi người. Thay vào đó, những suy nghĩ vô ơn và tham lam đã len lỏi vào tâm trí những người tá điền. Thật vậy, luôn có một chút vô ơn nằm ở gốc rễ của các xung đột, cũng như lòng tham lam, muốn nhanh chóng chiếm hữu mọi thứ. “Chúng ta không cần phải trả gì cho chủ. Thành quả lao động của chúng ta thuộc về riêng chúng ta! Chúng ta không cần phải chịu trách nhiệm với bất cứ ai”. Đó là lý lẽ của những người làm công này. Và điều này không đúng: đáng lẽ họ phải biết ơn những gì họ đã nhận được. Thay vào đó, sự vô ơn đã sinh ra lòng tham, và ý muốn nổi loạn ngày càng lớn dần trong họ, khiến họ nhìn nhận tình hình một cách méo mó, cảm thấy rằng ông chủ mắc nợ họ chứ không phải họ mắc nợ ông chủ, là người đã cho họ việc làm” (Kinh Truyền tin, 8 tháng 10 năm 2023). 

Thánh Phaolô đặt ra câu hỏi khiến ta không thể tránh né: “Bạn có gì mà bạn đã không nhận lãnh?” (1 Cr 4,7). Và ngài nhắc: “Người ta chỉ đòi hỏi ở người quản lý một điều, là phải chứng tỏ lòng trung thành” (1 Cr 4,2). Tài năng, sức khỏe, thời gian, những mối tương quan đều là những gì được Thiên Chúa giao phó. Thánh Augustinô khẳng định: “Cum Deus Coronat Merita nostra, nihil aliud coronet quam munera sua? - Khi Thiên Chúa tôn vinh công đức của chúng ta, Ngài không tôn vinh gì khác ngoài những hồng ân của chính Ngài.” [*]

Đức Phanxicô nhận xét rằng: “Vườn nho của Thiên Chúa là “giấc mơ” của Ngài, là công trình mà Ngài vun đắp bằng cả tình yêu, như người nông dân chăm sóc vườn nho của mình. “Giấc mơ” của Thiên Chúa chính là dân Ngài: Thiên Chúa gieo trồng và vun đắp dân ấy bằng một tình yêu kiên nhẫn và trung tín, để dân ấy trở thành một dân tộc thánh thiện, sinh được nhiều hoa trái công chính. Nhưng cả trong lời tiên tri xưa cũng như trong dụ ngôn của Chúa Giêsu, giấc mơ của Thiên Chúa đều tan vỡ. Isaia nói rằng vườn nho mà ông hết lòng yêu thương chăm sóc lại “sinh ra toàn nho dại” (Mt 5,2.4), đang khi Thiên Chúa “trông mong nó thực hành điều chính trực, nhưng chỉ toàn là gian ác; trông mong nó thực hành đức công bình, nhưng lại toàn tiếng kêu than” (c.7). Còn trong Tin Mừng thì ngược lại, chính các tá điền đã phá hỏng dự án của Chúa: họ đã không thi hành bổn phận, nhưng chỉ nghĩ đến lợi ích của riêng mình” (Bài giảng thánh lễ khai mạc khoá họp Thượng Hội Đồng Giám Mục ngoại thường về gia đình, Chúa nhật 05-10-2014). 

Các tá điền trong dụ ngôn, và cả chúng ta hôm nay, nhiều khi không muốn tin rằng những hoa trái tốt lành chúng ta làm ra, xét cho cùng, đều là hồng ân của Thiên Chúa. 

3. Viên đá bị loại bỏ

Chúa Giêsu kết thúc dụ ngôn bằng một lời trong thánh vịnh 118,22-23: “Chính viên đá bọn thợ loại ra, đã trở nên viên đá góc. Đó là việc Chúa làm và là việc lạ lùng trước mắt chúng ta!” (Mt 21,42). Cái chết của người Con tưởng là thất bại lại trở thành nền móng của một công trình mới. Sự phản bội của con người không làm kế hoạch của Thiên Chúa thất bại, mà trở thành nơi tình yêu Ngài tỏ hiện trọn vẹn nhất. Như Thánh Phaolô nói, ở đâu tội lỗi gia tăng, ở đó ân sủng càng chứa chan hơn (Rm 5,20).

Tuy nhiên, lời cảnh báo vẫn còn: “Nước Thiên Chúa sẽ cất khỏi các ông để trao cho dân tộc khác biết làm cho trổ sinh hoa trái” (Mt 21,43). Ân sủng không phải là quyền sở hữu, mà là một trách nhiệm phải đáp lại. Đức Bênêđictô XVI không né tránh điều này: “Chúa công bố sự phán xét đối với vườn nho bất trung. Mối đe dọa của sự phán xét cũng liên quan đến chúng ta. Với Tin Mừng này, Chúa đang nói đến tai chúng ta những lời mà trong sách Khải Huyền Ngài nói với Hội Thánh Êphêsô: ‘Nếu các ngươi không ăn năn, ta sẽ đến và cất đèn của các ngươi khỏi chỗ của nó’ (2:5). Ánh sáng cũng có thể bị lấy đi khỏi chúng ta, và chúng ta nên để lời cảnh báo này vang vọng trong lòng với sự nghiêm túc trọn vẹn, đồng thời cầu nguyện với Chúa: ‘Xin giúp chúng con ăn năn! Xin đừng để ánh sáng của Ngài giữa chúng con vụt tắt! Xin củng cố đức tin, niềm hy vọng và tình yêu của chúng con, để chúng con có thể kết trái tốt lành!” (Thánh lễ Chúa nhật, ngày 2 tháng 10 năm 2005).

4. Bí quyết của hoa trái: ở lại trong Chúa Kitô

Làm thế nào để vườn nho tâm hồn sinh hoa trái tốt? Chính Chúa Giêsu trả lời trong Tin Mừng Gioan: “Thầy là cây nho, anh em là cành. Ai ở lại trong Thầy, và Thầy ở lại trong người ấy, thì người ấy sinh nhiều hoa trái, vì không có Thầy, anh em chẳng làm gì được” (Ga 15,5). Và Người nói thêm rằng điều làm cho Chúa Cha được tôn vinh là anh em sinh nhiều hoa trái (Ga 15,8).

Thánh Phaolô chỉ ra con đường cụ thể: “Anh chị em đừng lo lắng gì hết, nhưng trong khi cầu nguyện, anh chị em hãy trình bày những ước vọng lên cùng Chúa, bằng kinh nguyện và lời cầu xin đi đôi với lời cảm tạ. Và bình an của Thiên Chúa vượt mọi trí hiểu, sẽ giữ gìn lòng trí anh chị em trong Chúa Giêsu Kitô” (Pl 4,6-7). Ngài mời ta tưởng nghĩ đến “những gì là chân thật, trong sạch, công chính” và thánh thiện (Pl 4,8). Cầu nguyện giữ ta khỏi ngộ nhận mình là chủ vườn. Lòng biết ơn nhắc ta rằng mọi sự là hồng ân. Và một tâm trí hướng đến điều tốt đẹp thì không còn chỗ cho ganh ghét và lòng tham. 

Lời Chúa mời gọi ta nhìn lại vườn nho tâm hồn: Thiên Chúa đã ban mọi ơn sủng, vậy ta đang sinh hoa trái tốt lành của yêu thương hay trái đắng của ích kỷ? Dụ ngôn tá điền cũng cảnh tỉnh ta chớ quên mình chỉ là người được giao phó, tránh khước từ những lần Chúa nhắc nhở: tiếng lương tâm, lời mời gọi của Giáo Hội, những biến cố trong cuộc đời.

Tuy nhiên, đây cũng là niềm hy vọng lớn lao. Thánh Phaolô chỉ cho chúng ta con đường cụ thể để trổ sinh hoa trái tốt: đời sống cầu nguyện không ngừng, lòng biết ơn trong mọi hoàn cảnh, và sự chú tâm hướng lòng trí về những điều chân thật, thánh thiện, tốt đẹp. Đó chính là cách thức để vườn nho tâm hồn chúng ta, thay vì sinh những trái đắng của tội lỗi, sẽ trổ sinh hoa trái dồi dào của Thánh Thần: bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa và tiết độ (Gl 5,22-23). Dù con người tự do khước từ, tình yêu Chúa vẫn chiến thắng qua sự cứu độ. Xin Chúa giúp ta làm tá điền trung tín, để vườn nho tâm hồn luôn trổ sinh hoa trái cho Nước Trời. Amen.

Phêrô Phạm Văn Trung

https://www.ewtn.com/catholicism/library/st--augustine-9903

VƯỜN NHO CỦA CHÚA

Anh chị em thân mến,

Trong Tin Mừng, Đức Giê-su hay dùng những câu chuyện rất đời thường mà chúng ta thường gọi là dụ ngôn để truyền tải một sứ điệp mà người sống cùng thời với Người hiểu ngay. Tin Mừng hôm nay đọc thoáng qua chúng ta có thể gọi đó là dụ ngôn nói về những tá điền sát nhân. Nhưng thật ra ý nghĩa của câu chuyện lại nhấn mạnh đến sự chuyên cần canh tác của ông chủ vườn nho.

Ông chăm sóc vườn nho rất kỹ, làm hàng rào chung quanh, chuẩn bị mọi thứ cần thiết, rồi giao vườn nho cho những người tá điền trông coi. Đến mùa thu hoạch, ông sai người đến nhận phần hoa lợi của mình. Nhưng thật đáng buồn, những người tá điền đánh đập người này, xua đuổi người kia. Sau cùng, ông chủ sai chính người con của mình đến, nhưng họ cũng không tha, mà còn giết luôn người con ấy. Tuy là như thế, nhưng ông chủ vườn nho vẫn không bỏ cuộc vì đó là công trình kỳ diệu của Thiên Chúa, Người sẽ lấy lại quyền làm chủ và trao ban cho những ai biết sinh hoa lợi cho vườn nho của Chúa.

Đến đây chúng ta có thể hỏi: Tại sao những người tá điền lại hành động như vậy? Vì họ đã lạm dụng quyền hành của ông chủ. Họ chỉ là những người giúp việc. Nhưng họ lại muốn chiếm đoạt vườn nho và trở thành chủ của nó.

Nghe xong câu chuyện này, chúng ta có thể nghĩ rằng đây chỉ là chuyện của Chúa với dân riệng của Người, đặc biệt là hàng ngũ lãnh đạo. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, chúng ta sẽ thấy câu chuyện này cũng là câu chuyện của mỗi người chúng ta. Gia đình chúng ta là vườn nho của Chúa. Cộng đoàn chúng ta là vườn nho của Chúa. Hội Thánh là vườn nho của Chúa. Và chính cuộc đời của mỗi người chúng ta cũng là vườn nho mà Chúa trao cho chúng ta chăm sóc.

Chúa ban cho chúng ta gia đình, sức khỏe, thời gian, công việc, khả năng, tiền bạc và những người chung quanh. Tất cả đều là những món quà Chúa trao cho chúng ta. Chúa trao, không phải để chúng ta chiếm giữ cho riêng mình, nhưng để chúng ta biết sử dụng, chăm sóc và sinh nhiều hoa trái thu lợi về cho ông chủ.

Thế nhưng, nhiều khi chúng ta lại quên điều đó và nghĩ rằng: “Đây là gia đình của tôi.” “Đây là tài sản của tôi.” “Đây là công việc của tôi.” “Đây là cuộc đời của tôi, tôi muốn làm gì thì làm.” Khi suy nghĩ như vậy, chúng ta rất dễ sống như thể mình là chủ của mọi sự, mà quên rằng mình chỉ là người được Chúa trao trách nhiệm để chăm sóc.

Điều đó có thể xảy ra ngay trong gia đình. Cha mẹ nghĩ rằng con cái là của mình nên muốn quyết định mọi chuyện thay cho con. Vợ chồng đôi khi cũng nghĩ rằng người phối ngẫu là sở hữu của mình cho nên phải nghe và sống theo ý mình. Anh chị em trong gia đình có khi vì tiền bạc, tài sản mà giận nhau, xa cách nhau. Chúng ta quên rằng gia đình là món quà Chúa trao, và Chúa muốn chúng ta dùng món quà đó để yêu thương, nâng đỡ và chăm sóc nhau.

Điều đó cũng có thể xảy ra trong cộng đoàn. Chúng ta có thể nghĩ rằng ý kiến của mình là đúng nhất, cách làm của mình là tốt nhất, rồi không muốn nghe người khác. Một lời nói không vừa ý cũng có thể làm chúng ta buồn, giận hoặc xa cách nhau. Nhưng nếu chúng ta nhớ rằng cộng đoàn là vườn nho của Chúa, thì mỗi người sẽ biết mình không phải là chủ, nhưng chỉ là người được Chúa trao cho một phần trách nhiệm để cùng nhau chăm sóc.

Anh chị em thân mến,

Chúa không đòi chúng ta phải làm những điều thật lớn lao. Chúa không nhất thiết đòi chúng ta phải làm những việc khiến cả thế giới biết đến. Điều Chúa mong muốn nơi chúng ta là biết làm cho vườn nho nhỏ bé mà Người trao cho mình sinh hoa trái mỗi ngày.

Một người cha biết kiên nhẫn với con cái, đó là hoa trái. Một người mẹ biết hy sinh cho gia đình, đó là hoa trái. Vợ chồng biết nhường nhịn và tha thứ cho nhau, đó là hoa trái. Một người con biết quan tâm đến cha mẹ, đó cũng là hoa trái. Trong cộng đoàn, một lời nói tốt đẹp, một việc phục vụ âm thầm, một lần biết tha thứ lỗi lầm của người khác, hay một khoảng thời gian lắng nghe và đồng cảm với những người đang lạc bước và cần giúp đỡ. Tất cả đều có thể trở thành những hoa trái đẹp trước mặt Chúa.

Nhiều khi chúng ta nghĩ rằng những việc nhỏ bé đó không có giá trị gì. Nhưng đối với Chúa, điều quan trọng không phải là việc chúng ta làm lớn hay nhỏ, mà là chúng ta làm với tâm tình nào. Một việc rất nhỏ nhưng được làm bằng tình yêu thì có giá trị như một hoa trái trước mặt Chúa.

Và có một chi tiết rất đẹp trong bài Tin Mừng hôm nay. Đó là dù những tá điền bất trung và không chịu nghe lời ông chủ, nhưng ông vẫn không bỏ cuộc. Ông sai hết nhóm này đến nhóm khác lần lượt đến. Cuối cùng, ông sai chính người con của mình. Qua đó, chúng ta thấy được lòng kiên nhẫn và tình yêu của Thiên Chúa đối với con người.

Con người đã từ chối Đức Giêsu và cuối cùng đã đóng đinh Người trên thập giá. Tưởng như con người đã chiến thắng và mọi chuyện đã chấm dứt. Nhưng Thiên Chúa lại biến chính cái chết ấy thành sự sống. Đức Giêsu đã sống lại và mở ra cho chúng ta một con đường hy vọng.

Vì thế, thưa anh chị em,

Đừng bao giờ thất vọng về chính mình, về gia đình mình hay về cộng đoàn của mình. Chúng ta yếu đuối, vấp ngã, mỏng dòn và sai lầm; thậm chí làm cho vườn nho của Chúa không được tốt đẹp như ý Chúa muốn. Nhưng Chúa vẫn kiên nhẫn. Chúa vẫn cho chúng ta cơ hội để sửa đổi, để làm lại, và luôn bắt đầu lại.

Điều quan trọng là chúng ta phải biết trở về với Chúa và nhận ra rằng: vườn nho này không phải là của tôi, nhưng là của Chúa. Gia đình này là của Chúa. con cái trước khi thuộc về tôi thì các cháu là của Chúa trước. Cộng đoàn này là của Chúa. Hội Thánh là của Chúa. Và cuộc đời tôi cũng là của Chúa. Tôi chỉ là người được Chúa yêu thương, tin tưởng mà trao vườn nho cho để chăm sóc.

Anh chị em thân mến,

Mỗi người chúng ta hãy nhìn lại “vườn nho” mà Chúa đang trao cho mình hôm nay. Có thể đó là gia đình mình. Có thể đó là cộng đoàn hay giáo xứ hay Hội Thánh thu gọn. Có thể đó là công việc, trách nhiệm hay những người Chúa đặt bên cạnh để chúng ta chăm nom và phục vụ. Chúng ta hãy tự hỏi: Tôi đang chăm sóc và làm cho vườn nho thêm nhiều hoa trái hơn hay làm cho nó trở nên khô héo? Tôi đang đem đến cho người khác tình yêu, sự tha thứ và bình an, hay tôi đang đem đến sự buồn phiền và chia rẽ?

Xin Chúa giúp mỗi người chúng ta nhớ rằng mình không phải là chủ, nhưng chỉ là người quản lý những gì Chúa trao ban. Vì thế, hãy sống khiêm tốn, biết yêu thương, biết tha thứ và biết phục vụ, để vườn nho nhỏ bé mà Chúa đã trao cho mình sinh thêm nhiều hoa trái tốt đẹp, cho đến một ngày Chúa sẽ đến và thấy những hoa trái của tình yêu, của sự tha thứ, của lòng bác ái, của sự hiệp nhất và của tinh thần phục vụ triển nở như ý định của Chúa nơi ta. Amen!Top of Form

Lm. Yuse Mai Văn Thịnh, CSsR

Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.

Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.

Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.

Tin liên quan