ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN AN NGHỈ TRONG CHÚA
SÀI GÒN – Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, nguyên Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn, đã được Chúa gọi về lúc 17g25 chiều 22-3-2026 (Chúa Nhật V Mùa Chay) tại Trung tâm Mục vụ Sài Gòn.
Tổng Giáo phận Sài Gòn kêu gọi toàn thể giáo dân, lúc 20g tối nay (22-3), dù đang ở bất cứ nơi đâu, khi nghe tiếng chuông nhà thờ đổ hoặc không, hãy âm thầm dâng một lời cầu nguyện cho Đức Hồng Y vừa được Chúa gọi về.
Đó là hồi chuông sầu kéo dài 10 phút của tất cả nhà thờ trong Tổng Giáo phận Sài Gòn dành để tưởng niệm Ngài.
Toàn thể cộng đoàn Dân Chúa Tổng Giáo phận Sài Gòn thương nhớ và hiệp ý cầu nguyện cho linh hồn Người Cha kính yêu.
Thông tin chi tiết về tang lễ sẽ được thông báo sau.
---------------------------------------------------------------------
TIỂU SỬ ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN
Vị mục tử giản dị – chứng nhân của đức tin, hiệp thông và bác ái
Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, thường gọi thân mật là Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn hoặc Cha Mẫn, là một trong những vị mục tử nổi bật nhất của Giáo hội Công giáo Việt Nam thế kỷ XX đến XXI.
Ngài là Hồng y thứ năm của Việt Nam, Tổng Giám mục hưu nhiệm Tổng Giáo phận Thành phố Hồ Chí Minh, Hồng y đẳng linh mục nhà thờ San Giustino, Roma, thành viên Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích, cùng Bộ Truyền giáo Tòa Thánh. Với khẩu hiệu giám mục: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Tin Mừng theo thánh Gioan 13,34).
Cuộc đời ngài kéo dài hơn 92 năm là minh chứng sống động cho đức tin kiên vững, sự khiêm tốn, lòng bác ái, tinh thần đối thoại và phục vụ dân Chúa, giữa bối cảnh lịch sử đầy biến động: chiến tranh, thay đổi chính trị, cấm cách tôn giáo và thời kỳ đổi mới.
Ngài sinh ngày 05 tháng 3 năm 1934 tại giáo họ Cái Rắn, xã Hòa Thành, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau, lúc đó thuộc Hạt Đại diện Tông tòa Cần Thơ, Nam Kỳ, Liên bang Đông Dương.
Ngài qua đời ngày 22 tháng 5 năm 2026 tại Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận Sài Gòn, thọ 92 tuổi, với 61 năm linh mục và 33 năm giám mục.
1. Thân thế gia đình – nền tảng đạo hạnh từ miền sông nước Cà Mau
Ngài là con trưởng trong gia đình Công giáo có bảy anh chị em. Ông cố tổ phụ di cư từ Quảng Đông, Trung Quốc sang Việt Nam, nhưng ngài không quen biết người thân bên ngoài.
Ông nội là ông Biện, quản lý họ đạo, chủ trì do Chân phước Phanxicô Trương Bửu Diệp thiết lập. Ông nội quản lý ruộng đất nhà chung, đất nhà xứ mà cha Diệp khai khẩn và giao phó.
Thân phụ là ông Phêrô Phạm Phú Hảo, hay Phạm Hiền Hảo, dân địa phương gọi là ông Sáu Hảo. Ông nổi tiếng vì đã đào con kênh dài 3.000 thước, gọi là kênh 3000 hay kênh Sáu Hảo, thông ra sông Ông Đốc, giúp dân chúng khai phá đất đai, tạo việc làm và cơ hội giáo dục.
Ông cũng quản lý đất nhà chung họ đạo Cái Rắn.
Thân mẫu là bà Maria Nguyễn Thị Quới, người phụ nữ đạo hạnh, luôn khuyến khích con cái theo đường Chúa.
Gia đình ngài sống giản dị, gắn bó với đất đai miền Tây, luôn sẵn sàng chia sẻ niềm tin và giúp đỡ cộng đồng. Ảnh hưởng từ cha mẹ và ông nội đã khơi dậy trong ngài tinh thần phục vụ cộng đồng, yêu thương người nghèo, và điều đó trở thành đặc trưng suốt đời ngài.
2. Tuổi thơ và tiếng gọi tu trì – ảnh hưởng sâu sắc từ Chân phước Trương Bửu Diệp
Từ nhỏ, cậu bé Mẫn đã gắn bó với nhà thờ họ đạo Cái Rắn.
Năm 1939, khoảng 5–6 tuổi, cha Phanxicô Trương Bửu Diệp, bác họ gọi là bác Hai, lúc ấy là cha sở Tắc Sậy, đến thăm gia đình. Cha Diệp khuyên mẹ ngài: “Bà Sáu cho thằng Mẫn học kinh tiếng La-tinh và giúp lễ.” Mẹ ngài làm theo ngay.
Cậu Mẫn bắt đầu giúp lễ và có một kỷ niệm khắc sâu:
“Mỗi lần giúp lễ, tôi nhìn cha đưa Mình Thánh Chúa lên. Tôi có một liên kết với lõi cây chuối mà mẹ tôi xắt cho heo ăn.”
Khoảng 5 năm sau, khoảng năm 1944, cha Diệp lại khuyên ông bà Sáu lo cho thằng Mẫn đi tu nhà trường Cù Lao Giêng để làm linh mục.
Cha Diệp không phải cha sở họ đạo Cái Rắn, nhưng luôn quan tâm thiếu nhi, lập nhiều họ lẻ, xây nhà thờ, khai khẩn đất đai giao cho ông nội ngài làm biện.
Ngài ghi nhận ba đức tính lớn của cha Diệp:
Một, linh mục thánh thiện, luôn nghĩ đến tương lai Giáo hội và khuyến khích người khác đi tu.
Hai, linh mục thương lo cho dân, cả lương lẫn giáo, xây nhà thờ, nhà ở, giúp dân có đất canh tác.
Ba, mục tử sống chết vì đoàn chiên: cha ở lại Tắc Sậy giữa chiến tranh và bị sát hại năm 1946, sau này được phong Chân phước.
Năm 1945, lúc 11 tuổi, ngài theo các cha sở chèo xuồng từ Hòa Thành lên thăm cha Diệp ở Tắc Sậy, trước khi gia đình di tản lên Bạc Liêu vì loạn lạc. Cha Diệp khuyên ở lại với đoàn chiên và hy sinh.
Chính cha Diệp đã gieo mầm ơn gọi cho ngài, một tấm gương sống động mà ngài luôn nhắc đến trong các lời chứng.
3. Hành trình tu học gian nan qua chiến tranh và biến cố lịch sử (1944–1965)
Ngài chỉ sống ở Cái Rắn đến khoảng 6–10 tuổi, sau đó vào nội trú Dòng La San, rồi tiểu chủng viện.
Các giai đoạn tu học
-
Từ năm 1944 đến năm 1946: học tại Tiểu Chủng viện Cù Lao Giêng, Cần Thơ.
-
Từ năm 1946 đến năm 1954: chuyển tới Tiểu Chủng viện Nông Pênh, Campuchia, vì chiến sự, chủng viện Cù Lao Giêng bị thiêu đốt.
-
Cơ sở thiếu thốn, ngài từng ngủ trên nóc nhà, ít về thăm gia đình vì khoảng cách xa và chiến tranh.
-
Từ năm 1954 đến năm 1956: học triết học tại Đại Chủng viện Thánh Giuse, Sài Gòn, nhưng bị bệnh một năm.
-
Từ năm 1956 đến năm 1961: tạm ngưng tu học vì gia đình khó khăn, phải hỗ trợ các em học; về Bạc Liêu, dạy kèm tiếng Pháp và làm thầy giảng họ đạo Bạc Liêu.
-
Từ năm 1961 đến năm 1965: trở lại học thần học tại Đại Chủng viện Thánh Giuse, Sài Gòn.
Suốt thời gian này, ngài trải qua thiếu thốn, xa gia đình, nhưng luôn kiên trì với ơn gọi.
4. Thụ phong linh mục và thời kỳ phục vụ ban đầu (1965–1968)
Ngày 25 tháng 5 năm 1965, Phó tế Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn được Đức Giám mục Giacôbê Nguyễn Ngọc Quang phong chức linh mục tại nhà thờ chính tòa Cần Thơ.
Tân linh mục chụp ảnh giản dị với các em trước cửa nhà, hình ảnh tiêu biểu cho sự gần gũi của ngài.
Ngài được bổ nhiệm làm giáo sư Tiểu Chủng viện Cái Răng – Á Thánh Quý, Cần Thơ.
5. Du học Hoa Kỳ và nhận thức về chiến tranh (1968–1971)
Năm 1968, Giám mục Cần Thơ cử ngài du học tại Đại học Loyola Marymount, Los Angeles, Hoa Kỳ.
Năm 1971, ngài tốt nghiệp phó tiến sĩ giáo dục, chuyên ngành quản trị và giáo dục.
Trong thời gian này, ngài chứng kiến chiến tranh Việt Nam qua truyền thông và nhận ra:
“Tôi ghê tởm chiến tranh, một cuộc chiến vô nhân đạo đang tàn phá quê hương.”
Trở về, ngài tiếp tục dạy tại Tiểu Chủng viện Cái Răng.
6. Đào tạo linh mục giữa bão tố sau năm 1975 – vai trò then chốt trong việc duy trì ơn gọi
Sau biến cố 30 tháng 4 năm 1975, các chủng viện bị đóng cửa hoặc bị tịch thu. Linh mục Mẫn được giao trách nhiệm đào tạo linh mục phi chính thức cho Giáo phận Cần Thơ trong giai đoạn 1974–1988.
Các cột mốc quan trọng
-
Năm 1974: Giám đốc Tiểu Chủng viện Á Thánh Quý.
-
Từ năm 1976 đến năm 1981: phụ trách đào tạo linh mục toàn giáo phận chính thức.
-
Từ năm 1981 đến năm 1988: gửi chủng sinh về mục vụ giáo xứ.
Kết quả: đào tạo 30 tân linh mục cho Giáo phận Cần Thơ trong giai đoạn 1975–1985, là đóng góp lớn giữa thời kỳ cấm cách.
Năm 1988, nhà nước cho mở lại 6–8 chủng viện. Ngài là Giám đốc tiên khởi Đại Chủng viện Thánh Quý Cái Răng, liên giáo phận Cần Thơ – Vĩnh Long – Long Xuyên.
Ngài đối mặt với thiếu giáo sư, cơ sở vật chất nghèo nàn, nhưng vẫn đào tạo hàng trăm chủng sinh, nhấn mạnh tinh thần phục vụ, đối thoại yêu thương và sống bác ái.
Tổng cộng, ngài làm giám đốc chủng viện 23 năm (từ 1970 đến 1993), góp phần đào tạo 117 linh mục cho ba giáo phận.
7. Giám mục phó Giáo phận Mỹ Tho (1993–1998)
Ngày 22 tháng 5 năm 1993, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II bổ nhiệm ngài làm Giám mục phó có quyền kế vị Giáo phận Mỹ Tho.
Lễ tấn phong ngày 11 tháng 8 năm 1993 tại Đại Chủng viện Thánh Quý, Cần Thơ, do Đức Giám mục Emmanuel Lê Phong Thuận chủ phong.
Ngài phục vụ với tinh thần khiêm nhu, gần gũi, tập trung mục vụ vùng nông thôn.
8. Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn (1998–2014) – giai đoạn xây dựng hiệp thông và bác ái
Ngày 01 tháng 4 năm 1998, ngài được bổ nhiệm làm Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn, nhậm chức ngày 02 tháng 4 năm 1998.
Đây là giai đoạn Giáo hội cần đoàn kết sau thời kỳ nhiều thử thách.
Ngài tập trung đoàn kết linh mục và giáo dân, xây dựng hiệp thông, thành lập các ban mục vụ, đoàn thể, Caritas tái lập năm 2009, hỗ trợ người nghèo, vô gia cư, HIV/AIDS, mời Dòng Camillô, thành lập Quỹ học bổng Tôma Thiện, xây dựng Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận, tham gia đối thoại với chính quyền, bảo vệ tự do tôn giáo và môi trường, với thư về khai thác bô-xít Tây Nguyên năm 2009.
Năm 1998, ngài chủ tế Thánh lễ La Vang kỷ niệm 200 năm Đức Mẹ hiện ra, là sự kiện Công giáo lớn nhất Việt Nam lúc bấy giờ.
Ngài nổi tiếng giản dị, đi dép cao su, ăn cơm dân quê, nói giọng miền Tây, được gọi là “giám mục tủ lạnh”: điềm tĩnh, không nóng vội.
Ngài thúc đẩy đối thoại liên tôn, bác ái xã hội và quan hệ Tòa Thánh – Việt Nam.
9. Vinh thăng Hồng y và vai trò trong Giáo hội hoàn vũ (2003–2014)
Ngày 21 tháng 10 năm 2003, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II thăng ngài làm Hồng y đẳng linh mục nhà thờ San Giustino, trở thành Hồng y Việt Nam thứ năm và là vị đầu tiên đến từ miền Nam.
Ngài là thành viên của hai Bộ tại Vatican, và từng là Phó Chủ tịch Hội đồng Giám mục Việt Nam một thời gian.
Ngài tham dự Mật nghị năm 2005 bầu Đức Bênêđictô XVI, và Mật nghị năm 2013 bầu Đức Phanxicô.
Ngài là vị hồng y cử tri đến cuối cùng tham gia tuyên thệ giữ bí mật.
Đức Phanxicô từng ca ngợi ngài là mục tử có tinh thần đối thoại, phục vụ hơn cai trị.
10. Hưu dưỡng và những năm tháng cuối đời (2014–2026)
Ngày 22 tháng 5 năm 2014, đúng dịp sinh nhật 80 tuổi, Đức Phanxicô chấp thuận đơn từ nhiệm của ngài. Đức Tổng Giám mục Phaolô Bùi Văn Đọc kế nhiệm.
Sau khi hưu dưỡng, ngài sống tại Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận Sài Gòn.
Ngài vẫn cử hành Thánh lễ lúc 5g30 hằng ngày. Ban đầu chỉ có hai người tham dự. Ngài đọc sách thiêng liêng, đi dạo sân, thăm giáo xứ vùng ven không báo trước, thậm chí dưới mưa tầm tã, gặp nhóm doanh nhân Công giáo do ngài thành lập.
Ngài tham gia lễ tạ ơn 60 năm linh mục ngày 25 tháng 5 năm 2025, do Đức Tổng Giám mục Giuse Nguyễn Năng chủ tế.
Sức khỏe suy giảm dần. Năm 2013, Đức Hồng y bị thoát vị đĩa đệm L4–L5, phẫu thuật tại Singapore.
Đầu năm 2026, Đức Hồng y nhập viện Chợ Rẫy vì xuất huyết dạ dày, tim mạch và hoại tử chân trái nặng.
Phẫu thuật thành công, tình trạng tạm ổn. Thông báo từ Linh mục Tổng Đại diện Inhaxiô Hồ Văn Xuân ngày 14 tháng 5 năm 2026.
Ngài vẫn là cây cổ thụ che bóng cho Giáo hội, chỗ dựa tinh thần cho nhiều thế hệ. Các quan chức Việt Nam thường đến thăm, chúc Tết.
11. Di sản và tinh thần mục tử
Ngài truyền chức khoảng 350 linh mục, xây dựng cơ cấu mục vụ bền vững, thúc đẩy bác ái, đối thoại giữa Giáo hội và xã hội.
Cuộc đời ngài là chứng tá lặng lẽ nhưng mạnh mẽ cho lòng trung tín với Chúa giữa thử thách.
Với hơn 92 năm cuộc đời, Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn mãi là biểu tượng của đức tin kiên vững, khiêm tốn và yêu thương, đúng như khẩu hiệu giám mục của ngài: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.”
Xin Chúa ban bình an vĩnh cửu cho ngài, vị mục tử giản dị đã yêu dân Chúa đến trọn vẹn.
Lm. Antôn Maria Vũ Quốc Thinh, CSsR
Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.
Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.
Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.