SỰ MỈA MAI VÀ TÍNH NGÔN SỨ CỦA CHÚA NHẬT LỄ LÁ

29-03-2026 483 lượt xem

Image: catholicexchange

Tin Mừng của Chúa Nhật Lễ Lá là một vở kịch vừa hết sức nhân bản vừa hết sức siêu nhiên—mầu nhiệm Cuộc Thương Khó của Đức Kitô.

Tin Mừng (x. Mt 26,14–27,66)

Vào Chúa Nhật Lễ Lá, người Công giáo trên khắp địa cầu, trong mọi quốc gia và mọi múi giờ, công khai và đôi khi trong âm thầm, đứng nghiêm trang để nghe bài tường thuật Tin Mừng dài nhất của toàn bộ năm phụng vụ. Trình thuật lôi cuốn này không cần lời giải thích nào. Già và trẻ, nam và nữ, có học và ít học, tinh tế và đơn sơ—tất cả chúng ta đều bị cuốn vào câu chuyện và đều hiểu được.

Tại sao trình thuật này lại có sức tiếp cận phổ quát như thế? Câu trả lời hẳn là vì đây thực sự là một bi kịch nhân loại. Nó có những kiểu nhân vật, hành động, cốt truyện và tiểu cốt truyện, cảm xúc, những khúc quanh và bước ngoặt mà tất cả chúng ta đều biết, bởi vì hoặc chúng ta đã từng sống qua, hoặc hiện đang sống trong đó.

Ai trong chúng ta lại chưa từng trải qua phần nào của sự phản bội, sợ hãi, nhục nhã, bị xuyên tạc, bất lực, ác ý từ người khác, hối hận, hay một linh cảm đen tối? Câu chuyện Thương Khó này không được kể bằng ngôn ngữ triết học, thần học, hay ẩn dụ. Không, câu chuyện này là câu chuyện của chúng ta, đầy những sự thật của đời sống mà chẳng ai cần phải dạy chúng ta.

Vì độ dài và sự dày đặc của các chi tiết, ở đây không thể có một bài chú giải toàn diện (x. Jesus of Nazareth: Holy Week của Đức Bênêđictô XVI để có một khảo sát thực sự huy hoàng về toàn bộ các bản văn Thương Khó). Tuy nhiên, nhiều người trong chúng ta có thể được trợ giúp để giữ sự chăm chú (chúng ta cần được trợ giúp vì, ôi thay, chúng ta giống các Tông đồ là những người cứ thiếp đi trong khi Đức Giê-su hấp hối tại Ghếtsêmani) khi bài đọc này được công bố trong Thánh lễ, bằng cách suy niệm trước về một trong những chủ đề hấp dẫn nhất của câu chuyện: sự mỉa mai.

Kể từ Vườn Êđen, khi con rắn hứa ban “đôi mắt được mở ra” cho Ađam và Evà nhưng thay vào đó lại gây nên sự mù lòa thiêng liêng, kinh nghiệm nhân loại đã luôn thấm đẫm tính mỉa mai (những lời nói hoặc biến cố dường như có nghĩa này nhưng thực ra lại có nghĩa khác). Chúng ta không bao giờ chán khi thấy điều đó bị phơi bày, nơi người khác hoặc nơi chính mình (đó là lý do tại sao chúng ta yêu thích nó trong văn chương, trong sự hài hước, và trong báo chí hằng ngày). Câu chuyện Tin Mừng này, vì rất đỗi nhân bản, tràn đầy tính mỉa mai. Chúng ta hãy lần theo một vài đường nét của nó:

Tại Bữa Tiệc Ly, tất cả các Tông đồ đều phủ nhận rằng mình có thể nào sa ngã trước Đức Giê-su, thế nhưng tất cả họ, ngoại trừ Gio-an, đều đã sa ngã (Mt 26,56).

Giu-đa hôn Đức Giê-su, một dấu chỉ của tình huynh đệ, nhưng nụ hôn ấy lại là nụ hôn phản bội.

Những kẻ đến bắt Đức Giê-su xuất hiện với gươm giáo và gậy gộc, thế nhưng tất cả những gì họ từng thấy Người làm chỉ là ngồi bình an trong Đền Thờ và giảng dạy.

Cả Cai-pha lẫn Philatô, những người đã toa rập để giết Đức Giê-su, lại chính miệng tuyên xưng Người là “Đức Kitô, Con Thiên Chúa” (Mt 26,63) và là “Vua dân Do-thái” (Mt 27,11), mà Đức Giê-su không cần phải nói gì ngoài câu: “Chính ngài nói đó.”

Người tên là Baraba, mà tên của ông có nghĩa là “Con của cha” (nguyên văn tác giả giải thích là “Son of God”) và là kẻ phạm tội nổi loạn (đôi khi được dịch là “tên cướp”), lại được thả khỏi ngục để đổi lấy Con Thiên Chúa đích thực, Đấng đã trả giá để giải thoát mọi “con cái nổi loạn của Thiên Chúa”—là bạn và tôi.

Đám đông kêu gào đòi đóng đinh Đức Giê-su đã hô lên: “Máu hắn cứ đổ xuống đầu chúng tôi và con cháu chúng tôi”—và quả thật đã như thế. Tuy nhiên, máu của Người sẽ không phải là máu gây nên tội trạng như họ tưởng, nhưng là máu đền tội, để họ được tha thứ. Chính bằng môi miệng mình, họ đã đón nhận điều ấy. Thật là một sự mỉa mai không thể nghĩ tới!

Và còn nữa—bọn lính mặc cho Đức Giê-su y phục như một vị vua với áo choàng, mão gai, và vương trượng. Chúng nghĩ rằng điều này nhằm hạ nhục Người và phơi bày Người như một kẻ giả mạo, nhưng trái lại, điều ấy lại thừa nhận rằng Người là Vua của một vương quốc không thuộc về thế gian này. Phía trên Thập Giá của Người, trong một tấm bảng viết bằng ba ngôn ngữ chính của Đế quốc Hy-La, họ vô tình tuyên bố Đức Giê-su là Vua của muôn dân. (Ghi chú: ba ngôn ngữ tuyên xưng Đức Giê-su là Vua vẫn còn xuất hiện trong Thánh lễ ngày nay. Kyrie là tiếng Hy Lạp; Alleluia là tiếng Híp-ri; Sanctus là tiếng La-tinh.)

Sau cùng, trong một nỗ lực nhằm bảo đảm rằng không ai có thể đánh cắp thi hài Đức Giê-su rồi nói rằng Người đã sống lại, họ đã niêm phong mộ “bằng cách niêm ấn tảng đá và đặt lính canh” (Mt 27,66), như thế lại bảo đảm rằng lời giải thích duy nhất cho việc Đức Giê-su xuất hiện trở lại, nếu điều đó xảy ra, sẽ chỉ có thể là sự Phục Sinh của Người.

“Vị Vua” xem ra yếu đuối và bất lực, chết dưới tay những kẻ khinh miệt Người, lại chính bằng sự yếu đuối và đau khổ ấy mà đánh bại Sự Chết, kẻ thù quyền lực nhất của con người—sự đảo ngược mỉa mai vĩ đại nhất mọi thời.

Không lạ gì đây là một câu chuyện mà sức hấp dẫn của nó sẽ không bao giờ cạn kiệt!

Lời đáp khả dĩ:
Lạy Đức Giê-su, con còn biết nói gì với Chúa để tạ ơn vì những gì Chúa đã chịu vì con? Con mắc nợ Chúa cả cuộc đời con!

Bài đọc I (Đọc Is 50,4–7)

Ngôn sứ I-sai-a, vì sống trong một thời kỳ dân Chúa hết sức bất trung với Giao Ước (khoảng thế kỷ VIII trước Công nguyên), đã phải loan báo những lời cảnh cáo nghiêm khắc về thảm họa sắp xảy đến nếu dân chúng không sám hối. Ông đã ngôn sứ rằng cuộc phán xét chắc chắn sẽ giáng xuống—nhưng đồng thời cũng nói đến một cuộc phục hồi sắp tới, khi hình phạt của họ chấm dứt và dân chúng một lần nữa sẽ được hưng thịnh trên chính đất của mình.

Điều đáng chú ý là các lời ngôn sứ của I-sai-a còn bao gồm những mô tả chi tiết về một Người Tôi Trung Đau Khổ, Đấng sẽ giữ một vai trò quan trọng trong công cuộc phục hồi này. Qua đau khổ vô tội và tự nguyện của mình, tội lỗi của dân sẽ được tha thứ. Ở đây, dĩ nhiên, chúng ta có một lời ngôn sứ Mê-si-a thật đáng kinh ngạc về Đức Giê-su, Đấng Vô Tội đã chịu đau khổ thay cho mọi người, làm cho ơn cứu chuộc của chúng ta trở nên khả thể.

Trong sách I-sai-a có nhiều “bài ca” về Người Tôi Trung Đau Khổ này. Bài đọc Chúa Nhật này làm nổi bật sự cương quyết của Người Tôi Trung trong việc kiên trì đi trọn con đường đã được vạch ra cho mình, bất chấp bạo lực thể xác và những hành vi hạ nhục chống lại mình. Lời ngôn sứ này đã được ứng nghiệm nơi Đức Giê-su, Đấng “quyết tâm đi lên Giê-ru-sa-lem” (Lc 9,51) và âm thầm chịu đựng sự tàn bạo khinh miệt, như chúng ta thấy trong bài đọc Tin Mừng. Mặc dù Đức Giê-su đã vật lộn trong Vườn Dầu với ước muốn tự nhiên là tránh né đau khổ, Người đã đứng dậy sau lời cầu nguyện đầy hấp hối của mình để hoàn tất những lời của I-sai-a: “Tôi đã không cưỡng lại, cũng chẳng tháo lui” (Is 50,5).

Lời đáp khả dĩ:
Lạy CHÚA, khi con gặp chống đối, con cần lòng can đảm và sự kiên trì của Người Tôi Trung Đau Khổ để thi hành thánh ý Chúa. Xin ban cho con ân sủng ấy trong Bí tích Thánh Thể.

Thánh vịnh (Đọc Tv 22,8–9.17–20.23–24)

Chúng ta không thể đọc Thánh vịnh này mà không kinh ngạc trước việc nó mô tả chính xác đến thế một số chi tiết của cuộc Đóng Đinh. Đó là lý do vì sao chúng ta hiểu đây là một Thánh vịnh mang tính Mê-si-a, do vua Đa-vít, vua của Ít-ra-en, viết ra trước đó hàng trăm năm. Đa-vít, cũng như Đức Giê-su, đã bị bách hại cách bất công. Kẻ thù của ông muốn tiêu diệt ông, và đau khổ của ông khiến ông kêu lên: “Lạy Thiên Chúa con thờ, muôn lạy Thiên Chúa, Ngài nỡ lòng ruồng bỏ con sao?”

Tuy nhiên, trong một câu không được đưa vào bài đọc của chúng ta, Đa-vít nhìn nhận rằng Thiên Chúa đã không bỏ rơi ông: “Vì Chúa chẳng coi thường, cũng không khinh miệt kẻ nghèo hèn khốn khổ, chẳng đành lòng ngoảnh mặt làm ngơ, nhưng đã nghe tiếng kêu cứu của nó” (Tv 22,25 theo cách đánh số phổ thông; bản văn Anh ghi Ps. 22:24). Đây là bước ngoặt của Thánh vịnh.

Đa-vít tiếp tục nhìn thấy một thời điểm khi ông sẽ được phục hồi và có thể “loan truyền danh Chúa cho anh em con, giữa lòng đại hội, con xin tán dương Ngài” (Tv 22,23; bản văn Anh trích tương ứng), thậm chí có thể “ăn uống no nê” (Tv 22,27; bản văn Anh trích Ps. 22:26). Nói cách khác, Đa-vít nhìn thấy sự sống sau đau khổ của mình; ông nhìn thấy điều kỳ diệu nào đó từ Thiên Chúa ở phía bên kia đau khổ, điều sẽ khiến toàn thể Ít-ra-en “tôn vinh Người… kính sợ Người” (Tv 22,24; bản văn Anh trích Ps. 22:23).

Vậy thì có gì lạ đâu khi Thánh vịnh này ở trên môi miệng Đức Giê-su khi Người đang hấp hối trên Thập Giá? Sự tách biệt khỏi Thiên Chúa mà Người cảm nếm khi mang lấy trọn sức nặng tội lỗi của toàn thể nhân loại đã khiến Người cảm thấy bị bỏ rơi, như Đa-vít; nhưng Người cũng có niềm hy vọng của tác giả Thánh vịnh nữa: “Dòng dõi mai sau sẽ phụng sự Người, thiên hạ sẽ kể về Đức Chúa cho thế hệ tương lai, và loan truyền ơn Người cứu độ cho một dân chưa chào đời” (bản văn Anh trích Ps. 22:30; câu số có thể khác theo truyền thống đánh số). Chúng ta không thể nghi ngờ rằng Thánh vịnh này, vốn rất quen thuộc với Đức Giê-su, đã ban cho Người lòng can đảm khi Người uống cạn chén đắng đau khổ của mình cho đến tận cùng.

Lời đáp khả dĩ:
Chính Thánh vịnh này, tự nó, là một lời đáp cho các bài đọc khác của chúng ta. Hãy đọc lại Thánh vịnh ấy trong tâm tình cầu nguyện để biến nó thành của riêng bạn.

Bài đọc II (Đọc Pl 2,6–11)

Thánh Phao-lô ban cho chúng ta một bản tóm lược về mầu nhiệm Nhập Thể, và cùng với đó là một cái nhìn trước về điều nằm bên kia những chi tiết nghiêm trang của bài tường thuật Tin Mừng này. Đức Giê-su đã rời bỏ vinh quang của Người trên trời để trở nên một người như chúng ta, thế nhưng Người lại trở nên “người” hơn chính chúng ta là chính mình!

Thiên Chúa đã dựng nên chúng ta để vâng phục Người, nhờ đó chúng ta có thể sống theo “hình ảnh và họa ảnh” của Người và được hạnh phúc đích thực. Thế nhưng chúng ta lại luôn chọn sự bất tuân, vì vậy, tự sức mình, chúng ta không bao giờ thực sự đạt tới con người mà chúng ta thật sự là. Đức Giê-su đã chọn sự vâng phục hoàn hảo thay cho chúng ta, cho đến nỗi bằng lòng chịu chết. Vì thế, Thiên Chúa đã ban cho Người Danh hiệu khiến mọi gối phải quỳ xuống và mọi lưỡi phải tuyên xưng rằng: “Đức Giê-su Ki-tô là Chúa.”

Trong tất cả các bài đọc khác, chúng ta thấy Người Tôi Trung Đau Khổ, bị tước bỏ quyền lực và vinh quang, hình ảnh đích thực của sự yếu đuối và thất bại. Trong thư này, chúng ta thấy Vua Giê-su, được tôn vinh, được hiển vinh, và xứng đáng được ngợi khen—một sự báo trước hoàn hảo niềm vui Phục Sinh!

Lời đáp khả dĩ:
Lạy Vua Giê-su, xin giúp con tin rằng con đường khiêm nhường và vâng phục luôn luôn là con đường dẫn tới vinh quang.

– Tác giả: Gayle Somers –

con sóng nhỏ chuyển ngữ

Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.

Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.

Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.