LIỆU THÁNH PHÊRÔ CÓ THỰC SỰ LÀ VỊ GIÁO HOÀNG ĐẦU TIÊN?

26-06-2026 706 lượt xem

Kinh Thánh tiết lộ điều gì cho người Công giáo, Tin Lành Kháng Cách và Tin Lành Phúc Âm - Evangelicalism - đang tìm kiếm sự hiệp thông? 

Đối với nhiều người Công giáo khi trò chuyện với người Tin Lành hoặc những người theo phái Tin Lành giáo cực đoan, một câu hỏi không thể tránh khỏi nảy sinh: liệu Phêrô có thực sự là vị Giáo Hoàng đầu tiên? Đôi khi câu hỏi còn trực tiếp hơn: không hề có Giáo Hoàng nào trong Giáo hội sơ khai.

Câu hỏi này hoàn toàn dễ hiểu. Nhiều Kitô hữu tiếp cận Giáo hội sơ khai qua lăng kính của cuộc Cải cách. Trong câu chuyện đó, Giáo hoàng thường được liên kết với những lạm dụng đã gây ra sự phản đối của Martin Luther vào thế kỷ XVI, đặc biệt là cuộc tranh cãi xung quanh việc buôn bán ân xá và các chiến dịch thuyết giảng của Johann Tetzel, những người đã giúp tài trợ cho việc xây dựng lại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Rôma. Từ góc nhìn đó, Giáo Hoàng có vẻ ít giống một chức vụ trong Kinh thánh hơn mà giống một sự phát triển thể chế sau này gắn liền với chính trị, tham nhũng và quyền lực giáo hội (Roland H. Bainton, Here I Stand: A Life of Martin Luther, Abingdon Press, 1950).

Tuy nhiên, hoàn cảnh lịch sử của cuộc Kháng cách không thể giải quyết được câu hỏi sâu xa hơn. Vấn đề thực sự mà các tín đồ Kitô giáo cần đặt ra cuối cùng đơn giản hơn nhiều và xuất hiện từ rất sớm: Kinh Thánh và những chứng ngôn Kitô giáo đầu tiên thực sự nói gì về vai trò của Phêrô trong Giáo hội?

Nếu chúng ta bắt đầu từ nơi mà chính những người Tin Lành nhấn mạnh chúng ta nên bắt đầu, với Kinh Thánh, thì tầm quan trọng của Phêrô sẽ lập tức trở nên rõ ràng. Đoạn văn nổi tiếng nhất xuất hiện trong Tin Mừng Mátthêu. Chúa Giêsu nói với Simon: “Còn Thầy, Thầy bảo cho anh biết: anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi. Thầy sẽ trao cho anh chìa khoá Nước Trời” (Mt 16: 18-19)

Cách diễn đạt bằng tiếng Hy Lạp rất ấn tượng: “Su ei Petros, kai epi taute te petra oikodomeso mou ten ekklesian; Ngươi là Petros, và trên tảng đá này ta sẽ xây dựng Giáo Hội của ta.”

Sự khác biệt giữa Petros và petra chỉ đơn thuần là vấn đề ngữ pháp trong tiếng Hy Lạp.

Trong tiếng Aram mà Chúa Giêsu có lẽ đã nói, từ đó sẽ là Kepha, có nghĩa là “đá”. Chính Tân Ước cũng giữ nguyên hình thức này khi Phêrô được gọi là Kêpha: “Chúa Giêsu nhìn ông Simon và nói: Anh là Simon, con ông Gioan, anh sẽ được gọi là Kêpha, tức là Phêrô” (Gioan 1:42; Galát 2:9; 1 Côrintô 1: 12).

Hình ảnh “chìa khóa của vương quốc” cũng có ý nghĩa quan trọng không kém. Ngôn ngữ này vang vọng đoạn Kinh Thánh Isaia 22:22, nơi quyền cai quản vương quốc Đavít được giao phó cho người quản gia hoàng gia: “Chìa khoá nhà Đavít, Ta sẽ đặt trên vai nó. Nó mở ra thì không ai đóng được, nó đóng lại thì không ai mở được” (Isaia 22: 22)

Nhiều học giả Kinh Thánh nhận xét rằng lời của Chúa Giêsu trong sách Mátthêu cố ý gợi lên bối cảnh Cựu Ước này.

Người quản gia không phải là nhà vua nhưng nắm giữ quyền hạn được ủy thác đối với gia đình của nhà vua. Tương tự như vậy, Chúa Giêsu dường như giao phó cho Phêrô một trách nhiệm đặc biệt trong cộng đoàn của Đấng Mêsia. “Người Công giáo không khẳng định rằng vai trò của Giáo Hoàng đã được hình thành đầy đủ và xuất hiện trong Tân Ước đúng như ngày nay. Thay vào đó, họ khẳng định rằng nền tảng của sự lãnh đạo của Phêrô đã hiện diện ngay từ đầu.”

Ngay cả các học giả Tin Lành cũng thừa nhận tầm quan trọng của đoạn Kinh Thánh này. Nhà sử học Luther Oscar Cullmann kết luận rằng Mátthêu chương 16 đại diện cho một truyền thống lịch sử đích thực, trong đó Phêrô nhận được một vai trò nền tảng trong Giáo hội (Oscar Cullmann, Peter: Disciple, Apostle, Martyr , Westminster Press, 1962). Tương tự, học giả Kinh Tân Ước Tin Lành Craig Keener nhận xét rằng hình ảnh những chiếc chìa khóa gợi mạnh mẽ đến quyền lực hành chính trong khuôn khổ vương quốc mà Chúa Giêsu đề cập đến (Craig S. Keener, The Gospel of Matthew: A Socio-Rhetorical Commentary , Eerdmans, 2009).

Vai trò nổi bật của Phêrô không chỉ dựa trên một đoạn văn duy nhất. Vai trò đó xuất hiện nhiều lần suốt trong Tân Ước. Trong Tin Mừng Luca, Chúa Giêsu nói với ông: “Simon, Simon ơi, kìa Xatan đã xin được sàng anh em như người ta sàng gạo. Nhưng Thầy đã cầu nguyện cho anh để anh khỏi mất lòng tin. Phần anh, một khi đã trở lại, hãy làm cho anh em của anh nên vững mạnh” (Luca 22:31-32)

Sau khi phục sinh, Tin Mừng Gioan ghi lại lời Chúa Giêsu nói với Phêrô ba lần: “Hãy chăm sóc chiên con của Thầy… Hãy chăn dắt chiên của Thầy… Hãy chăm sóc chiên của Thầy” (Ga 21:15-17). Sự lặp lại này phản ánh ba lần Phêrô chối bỏ Chúa và công khai phục hồi danh dự cho ông, đồng thời giao phó cho ông trách nhiệm mục vụ đối với toàn thể đàn chiên.

Ngay cả thứ tự các sứ đồ cũng phản ánh vị trí nổi bật của Phêrô. Mátthêu viết: “Sau đây là tên của mười hai Tông Đồ: đứng đầu là ông Simon, cũng gọi là Phêrô…” (Mt 10:2). Thuật ngữ Hy Lạp được sử dụng ở đây, protos, không chỉ đơn thuần chỉ thứ tự thời gian mà còn gợi ý vị trí ưu việt hoặc nổi bật. “Trong nhiều dòng truyền thống của Tân Ước, Phêrô luôn xuất hiện ở vị trí trung tâm của cộng đoàn các Tông đồ.”

Tông đồ Phaolô cung cấp một bằng chứng thú vị khác. Khi thuật lại các lần hiện ra của Chúa Giêsu phục sinh, Phaolô viết: “Người đã hiện ra với ông Kêpha, rồi với Nhóm Mười Hai” (1 Côrintô 15:5). Trình tự này đáng chú ý. Cuộc gặp gỡ của Phêrô với Chúa Giêsu phục sinh được phân biệt với sự hiện ra tập thể của Chúa Giêsu với mười hai tông đồ.

Một số nhà giải thích chỉ ra rằng Giacôbê, người thân của Chúa Giêsu, rõ ràng là người lãnh đạo Giáo hội tại Giêrusalem. Chính Phaolô cũng gọi Giacôbê, Kêpha và Gioan là “trụ cột” của Giáo hội (x. Galát 2:9). Tuy nhiên, nhận xét này không làm suy yếu vai trò rộng lớn hơn của Phêrô. Giacôbê dường như đóng vai trò là giám mục của cộng đoàn Giêrusalem, trong khi Phêrô hoạt động như một nhân chứng tông đồ hàng đầu trong sứ mệnh rộng lớn hơn của Giáo hội.

Tại Công đồng Giêrusalem trong Công vụ các Tông đồ chương 15, Phêrô phát biểu đầu tiên trong cuộc tranh luận về các tín hữu ngoại bang trước khi Giacôbê đưa ra phán quyết mục vụ cuối cùng cho cộng đoàn địa phương (x. Công vụ 15:7–21).

Raymond E. Brown lưu ý rằng sự nổi bật lặp đi lặp lại của Phêrô trong các truyền thống Tân Ước độc lập cho thấy rõ ràng rằng vai trò lãnh đạo của ông đã được công nhận trong lịch sử tại các cộng đoàn Kitô giáo sơ khai (Raymond E. Brown, An Introduction to the New Testament , Doubleday, 1997).

Ngoài Tân Ước, các tác giả Kitô giáo thời kỳ đầu luôn trước sau như một gắn kết Phêrô với Giáo hội ở Rôma.

Một bức thư được viết vào khoảng năm 96 sau Công nguyên bởi Clêmentê thành Rôma đề cập đến sự tử đạo của Phêrô và Phaolô và coi chứng tá của hai ngài là nền tảng của Giáo hội Rôma (Thư thứ nhất của Clêmentê, trong Các Giáo phụ Tông đồ, do Michael Holmes biên soạn). Đến thế kỷ thứ hai, Irênê thành Lyons mô tả sự kế vị các giám mục ở Rôma bắt đầu từ các tông đồ (Chống lại các dị giáo, Quyển III). Sau này, sử gia Giáo hội Eusebius thành Xêdarê ghi lại sự kế vị tương tự, truy tìm dòng dõi các giám mục Rôma từ Phêrô qua các thế hệ đầu tiên của Giáo hội (Lịch sử Giáo hội, Quyển III). 

Vị thế nổi bật của Rôma không chỉ đơn thuần là về mặt thần học mà còn cả về mặt thực tiễn. Là kinh đô của Đế quốc Rôma, nó trở thành trung tâm của phong trào Kitô giáo đang phát triển. Khi các tranh chấp nảy sinh giữa các cộng đoàn Kitô giáo, Giáo hội Rôma ngày càng đóng vai trò là điểm tham chiếu và điểm thống nhất. “Chức vụ Giáo hoàng không đột nhiên xuất hiện trong lịch sử Kitô giáo; nó dần dần nổi lên từ vai trò lãnh đạo mà Phêrô đã thực hiện giữa các tông đồ.”

Theo thời gian, giám mục thành Rôma nổi lên như một nhân vật hòa giải giữa các giám mục khác, một sự phát triển mà cuối cùng đã trở thành thành điều mà các tín hữu Kitô giáo sau này gọi là Giáo Hoàng.

Sách Giáo lý của Giáo hội Công giáo tóm tắt niềm tin này bằng cách khẳng định rằng giám mục Rôma, với tư cách là người kế vị Phêrô, đóng vai trò là “nguồn gốc và nền tảng vĩnh cửu và hữu hình của sự hiệp nhất” (GLHTCG, số 882).

Tuy nhiên, có lẽ đặc điểm nổi bật nhất trong câu chuyện về Phêrô không phải là quyền uy của ông mà là tính nhân văn của ông. Các sách Tin Mừng miêu tả ông là người bốc đồng, thường bối rối, và đôi khi thậm chí còn sợ hãi. Ông bước đi trên mặt nước nhưng bắt đầu chìm xuống. Ông mạnh dạn tuyên xưng Chúa Giêsu là Đấng Mêsia nhưng sau đó lại quở trách Ngài.

Điều đáng chú ý nhất là ông đã chối bỏ Chúa Kitô ba lần vào đêm Chúa chịu đóng đinh. Vì vậy, “đặc điểm nổi bật nhất trong vai trò lãnh đạo của Phêrô không phải là sự hoàn hảo mà là ơn gọi.” Tuy nhiên, chính người môn đệ đầy khiếm khuyết này lại được Chúa Giêsu chọn để củng cố những người khác. Theo nghĩa đó, vai trò của Phêrô không phải là dấu hiệu của sự hoàn hảo mà là của ơn gọi. Vai trò lãnh đạo mà Chúa Giêsu giao phó cho ông không nói lên sự vĩ đại của con người mà là ơn gọi của Thiên Chúa.

Tông đồ Phaolô cuối cùng nhắc nhở các tín hữu rằng không có một nhà lãnh đạo nào của con người đứng ở vị trí trung tâm của Giáo hội. Viết thư cho người Côrintô, thánh nhân cảnh báo chống lại các phe phái được xây dựng chung quanh các Tông đồ cụ thể: “Vậy Apôlô là gì? Phaolô là gì? Đó là những tôi tớ đã giúp cho anh em có đức tin, mỗi người đã làm theo khả năng Chúa ban. Tôi trồng, anh Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên” (1 Côrintô 3:5-7).

Kinh Thánh và truyền thống Kitô giáo sơ khai cùng nhau chỉ ra rằng Phêrô đã đảm nhiệm một vai trò lãnh đạo đặc biệt trong số các tông đồ và trong đời sống của Giáo hội sơ khai. Cho dù tiếp cận vấn đề này với tư cách là người Công giáo hay Tin Lành, bằng chứng Kinh Thánh đều dẫn đến một kết luận khó tránh khỏi: Phêrô đứng ở vị trí trung tâm trong cộng đoàn các tông đồ, nhưng Giáo hội cuối cùng chỉ thuộc về Chúa Kitô mà thôi.

Robert Orlando – Catholicexchange   

Phêrô Phạm Văn Trung chuyển ngữ

------------------------------------------------

Tác giả Robert Orlando tốt nghiệp Cử nhân Mỹ thuật (Trường Nghệ thuật Thị giác), Thạc sĩ Thần học, Thạc sĩ Thần học (Học viện Thần học Princeton), là một nhà lý luận văn hóa tài ba, tác giả đoạt giải thưởng và nhà làm phim, đồng thời là người sáng lập Nexus Media. Ông là tác giả của các quyển sách The Divine Plan , The Shroud Face-to-Face và Karl Marx: The Divine Tragedy , tất cả đều đã được chuyển thể thành phim. Sách mới nhất của ông, Karl Marx: The Divine Tragedy , sẽ được tiếp nối bằng bộ phim tài liệu To Hell with Karl Marx .

THÁNH PHAOLÔ TÔNG ĐỒ LÀ NGƯỜI CẬU THÂN YÊU

Một đoạn ngắn trong sách Công vụ Tông đồ cho thấy Thánh Phaolô không chỉ là một nhà truyền giáo và nhà thần học, mà còn là một người cậu được yêu mến. Người cháu gọi ngài bằng cậu đã giúp cứu mạng của ngài.

'Cháu trai của Thánh Phaolô tình cờ nghe được âm mưu'

“Cháu trai của Thánh Phaolô tình cờ nghe được âm mưu” (ảnh: Minh họa của Dave Hill / Được sự cho phép của Claudia Cangilla McAdam)

Ngày 25 tháng 1 hằng năm, Giáo hội cử hành Lễ Thánh Phaolô hoán cải, người mà cuộc đời, sứ mệnh và sự tử đạo đã góp phần xây dựng Giáo hội.

Mặc dù tiếng nói của ngài đến với chúng ta qua những bức thư giàu tính thần học và ý nghĩa sâu sắc, nhưng Thánh Phaolô không xuất hiện trong các sách Tin Mừng, đi theo và trò chuyện với Chúa Giêsu. Thay vào đó, ngài đột ngột xuất hiện trong sách Công vụ Tông đồ với tên gọi Saul, lúc đó đã là một người đã trưởng thành, nhiệt thành, đang khi bách hại Giáo hội và trên đường đến Đamát thì một tia sáng chói lóa làm thay đổi tất cả.

Những bức thư của thánh Phaolô lay động lòng người và vô cùng quan trọng, nhưng đôi khi lại có vẻ trừu tượng. Thật dễ dàng để ngưỡng mộ sự thông minh và dũng cảm của Phaolô. Nhưng đôi khi, thật khó để cảm thấy rằng chúng ta thực sự hiểu ngài.

Nhận thức đó bắt đầu thay đổi trong Công vụ các Tông đồ chương 23, khi chúng ta có cơ hội hiếm hoi được nhìn thấy thế giới riêng tư của vị Tông Đồ, một khoảnh khắc đưa ngài xuống khỏi những tầng mây của thần học cao siêu và đặt ngài vào giữa đời thường của mọi người.

Chuyến thăm Giêrusalem khiến Phaolô gặp rắc rối.

Sau khi hoàn thành chuyến truyền giáo thứ ba, tông đồ Phaolô đến Giêrusalem mang theo một khoản quyên góp tài chính cho hội thánh địa phương, số tiền được thu thập từ các tín hữu ngoại bang ở các vùng như Galát, Makêđônia và Axia. Đó là một cử chỉ thể hiện tình đoàn kết, nhằm hỗ trợ các Kitô hữu gốc Do Thái đang phải chịu đựng nạn đói và sự bức hại: “Sau nhiều năm, tôi về Giêrusalem để đem tiền cứu trợ cho dân tộc tôi và để dâng lễ phẩm lên Thiên Chúa” (Cv 24:17).

Nhưng rắc rối nhanh chóng ập đến với Phaolô. Ông bị vu cáo oan là đã đưa người ngoại đạo vào Đền thờ, một cáo buộc làm dấy lên sự phẫn nộ trong đám đông: “Chúng tôi đã bắt gặp tên này, một thứ ôn dịch, chuyên gây bạo loạn giữa mọi người Do thái trong thiên hạ, và là đầu sỏ phái Nadarét. Y còn mưu toan xúc phạm đến Đền Thờ, và chúng tôi đã bắt y” (Cv 24:5-6). Một cuộc bạo loạn dữ dội nổ ra. Lính La Mã can thiệp kịp thời, giải thoát Phaolô và đưa ông vào diện bảo vệ: “Vị chỉ huy gọi hai viên đại đội trưởng đến và bảo: Các anh hãy chuẩn bị hai trăm bộ binh, bảy mươi kỵ binh và hai trăm khinh binh, để ngay giờthứ ba đêm nay đi Xêdarê. Cũng phải có sẵn ngựa cho ông Phaolô, để đưa ông ấy an toàn đến với tổng trấn Phêlích. Ông viết một bức thư nội dung như sau: Clauđiô Lyxia trân trọng chào ngài tổng trấn Phêlích đáng kính. Người này đã bị người Do thái bắt và sắp bị họ giết, thì tôi đem lính đến giải thoát, vì được biết rằng đương sự là công dân Rôma. Vì muốn biết rõ họ tố cáo đương sự về tội gì, tôi đã đưa đương sự ra trước Thượng Hội Đồng của họ. Tôi thấy rằng đương sự bị tố cáo về những vấn đề liên quan đến Lề Luật của họ, nhưng không có tội gì đáng chết hay đáng bị tù. Được báo là người ta âm mưu hại đương sự, tôi đã cho giải đương sự lên ngài ngay lập tức, một trật bảo nguyên cáo muốn kiện đương sự thì cứ lên ngài mà kiện. Tuân lệnh trên, binh lính đã nhận ông Phaolô, và ban đêm đưa ông đi Antipátri. Hôm sau, họ để kỵ binh tiếp tục đi với ông, còn họ thì trở về đồn. Đến Xêdarê, kỵ binh trình thư và giao ông Phaolô cho tổng trấn. Tổng trấn đọc thư và hỏi ông là người tỉnh nào. Biết ông là người miền Kilikia, ông nói: Tôi sẽ xét vụ của anh, khi nào cả nguyên cáo nữa cũng đến. Rồi ông ra lệnh giam ông Phaolô ở dinh Hêrôđê” (Cv 24:23-35).

'Cháu trai của Thánh Phaolô và người lính La Mã'

“Cháu trai của Thánh Phaolô và người lính La Mã” (Ảnh: Minh họa của Dave Hill)

Sự xuất hiện bất ngờ của gia đình Phaolô

Rồi đến một chi tiết mà người đọc Kinh Thánh dễ bỏ qua, nhưng lại vô cùng quan trọng: Phaolô có một người chị gái. Và người chị gái này có một người con trai, cháu trai của Phaolô, gọi ngài bằng cậu. Cậu bé này đã nghe lén được một âm mưu giết người cậu của mình. Hơn 40 người thề sẽ không ăn không uống cho đến khi giết được Phaolô: “Sáng ngày ra, người Do thái âm mưu với nhau. Họ thề độc là sẽ không ăn không uống, bao lâu chưa giết được ông Phaolô. Có trên bốn mươi người đã cùng thề với nhau như vậy. Họ đến gặp các thượng tế và kỳ mục mà nói: Chúng tôi đã thề độc là sẽ không ăn uống gì, bao lâu chưa giết được tên Phaolô. Vậy bây giờ xin quý vị, cùng với Thượng Hội Đồng, đề nghị vị chỉ huy cho dẫn nó xuống với quý vị, lấy cớ là để điều tra về nó cho cặn kẽ hơn. Phần chúng tôi, chúng tôi sẵn sàng giết nó trước khi nó tới” (Cv 23:12-15).

Cậu bé vội vã chạy đi cảnh báo cho cậu của mình: “Người con trai của bà chị ông Phaolô nghe biết âm mưu đó, liền đến đồn và vào báo tin cho ông Phaolô” (Cv 23:16). Phaolô, ngược lại, bảo cậu bé nói chuyện trực tiếp với viên chỉ huy La Mã: “Ông Phaolô mời viên đại đội trưởng đến và nói: Xin ông dẫn cháu này đến gặp vị chỉ huy, vì cháu có điều phải báo cáo cho ông ấy. Vậy viên đại đội trưởng đem cậu bé đi theo, dẫn đến gặp vị chỉ huy mà trình rằng: tù nhân Phaolô đã mời tôi đến và xin tôi dẫn cậu bé này đến gặp ông; cậu ấy có điều phải nói với ông. Vị chỉ huy nắm tay cậu bé, đưa riêng ra một nơi mà hỏi: Em có điều gì phải báo cho ta biết sao? Cậu bé trả lời: người Do thái đã đồng ý với nhau là sẽ xin ông ngày mai cho điệu ông Phaolô xuống Thượng Hội Đồng, lấy cớ là để tra hỏi cho cặn kẽ hơn. Vậy xin ông đừng tin họ, vì có trên bốn mươi người trong bọn họ đang phục sẵn để hại ông ấy; họ đã thề độc là sẽ không ăn không uống, bao lâu chưa giết được ông ấy. Hiện giờ họ sẵn sàng, chỉ còn chờ ông chấp thuận. Vị chỉ huy cho cậu bé về và căn dặn: Đừng nói với ai là em đã tiết lộ những chuyện đó cho ta” (Công vụ 23:14). Nhờ hành động dũng cảm của cháu trai, người La Mã bí mật đưa Phaolô đến nơi an toàn dưới sự canh gác nghiêm ngặt, làm thất bại kế hoạch ám sát.

Một cậu bé trở thành anh hùng

Đây là một câu chuyện hấp dẫn. Nhưng hơn thế nữa, đó là một câu chuyện đậm chất nhân văn, với một đứa trẻ là người hùng.

Chỉ trong vài câu ngắn ngủi, chúng ta thấy Phaolô không chỉ là một nhà truyền giáo không mệt mỏi hay một thiên tài thần học, mà còn là một người có gia đình họ hàng thân yêu, bao gồm một người cháu trai thân yêu của ngài, sẵn sàng liều mọi thứ để bảo vệ ngài, và trở thành một phần trong sự chăm sóc quan phòng của Chúa. Hành động anh hùng thầm lặng này nhắc nhở chúng ta rằng Phaolô không hề đơn độc. 

Cũng giống như các tông đồ khác, và cũng giống như chúng ta, Phaolô là một phần của cộng đoàn. Ông có những người thân yêu, đối mặt với nguy hiểm và dựa vào ân sủng của Chúa hoạt động qua những người bình thường. Đoạn văn ít được biết đến này trong sách Công Vụ Các Tông Đồ nhắc nhở chúng ta nhận ra rằng các thánh là những con người thực sự, được hình thành không chỉ bởi đức tin của họ mà còn bởi những cá nhân, bao gồm cả các thành viên gia đình, những người đã đứng bên cạnh các ngài.

'Thánh Phaolô ôm cháu trai mình'

“Thánh Phaolô ôm cháu trai mình” (Ảnh: Minh họa của Dave Hill)

Cháu trai của Thánh Phaolô đã cứu mạng ngài. Đó là một câu chuyện có thật trong Kinh Thánh, một câu chuyện thường bị bỏ qua.

Cho đến bây giờ.

Claudia Cangilla McAdam – Ncregister.com

Phêrô Phạm Văn Trung chuyển ngữ

Tác giả Claudia Cangilla McAdam có bằng thạc sĩ thần học từ Học viện Augustine và là tác giả từng đoạt giải thưởng của 30 quyển sách dành cho trẻ em và thanh thiếu niên, bao gồm cả cuốn sách tranh St. Paul's Nephew to the Rescue (Our Sunday Visitor). 

Với mục đích để Lời Chúa được loan truyền và thông tin Giáo hội được lan tỏa, Legio Mariæ sẵn lòng để các tổ chức và cá nhân sử dụng lại tin bài đã đăng trên báo giấy và báo mạng legiomariævn.com của mình.

Tuy nhiên, vì đức công bằng và sự bác ái, xin quý vị vui lòng ghi đầy đủ nguồn như sau: “Theo Đạo Binh Đức Mẹ, website: legiomariævn.com”.

Ngoài ra, nếu chia sẻ bài lên mạng xã hội (Facebook, Twitter…), đề nghị dùng đường dẫn gốc trên website của Đạo Binh Đức Mẹ.